Từ ngôn từ tích cực đến kết nối cùng trẻ tự kỷ
Tác giả: Nguyễn Thị Thanh
Bản quyền © Nguyễn Thị Thanh. Mọi quyền được bảo lưu.
Bản biên tập nội dung và kỹ thuật, tháng 9/2026
Cuốn sách cung cấp kiến thức giáo dục và các gợi ý giao tiếp chung. Nội dung không thay thế việc đánh giá, chẩn đoán, trị liệu hoặc kế hoạch can thiệp cá nhân hóa của bác sĩ, nhà tâm lý, chuyên viên âm ngữ trị liệu, chuyên viên giáo dục đặc biệt hoặc các chuyên gia đủ năng lực. Mỗi trẻ có nhu cầu, khả năng giao tiếp, đặc điểm cảm giác và tốc độ phát triển khác nhau; người đọc cần quan sát, điều chỉnh và tìm hỗ trợ chuyên môn khi cần.
Khi có nguy cơ trẻ tự làm đau mình, làm đau người khác, gặp tai nạn, mất kỹ năng đã có hoặc có thay đổi nghiêm trọng về ăn, ngủ, sức khỏe hay hành vi, gia đình cần ưu tiên an toàn và liên hệ dịch vụ y tế/chuyên môn phù hợp.
SỬ DỤNG NGÔN TỪ TÍCH CỰC
Có những thay đổi trong cách đồng hành cùng con bắt đầu từ điều rất nhỏ: một câu nói, một ánh nhìn, một khoảng dừng trước khi phản ứng.
Cuốn sách này được hình thành từ câu hỏi rất đời thường của cha mẹ: “Tôi phải nói thế nào để con hiểu và hợp tác?” Nhưng càng đồng hành cùng trẻ, tôi càng nhận ra một câu hỏi sâu hơn: “Làm thế nào để con cảm nhận rằng mình được hiểu, được tôn trọng và được yêu thương, ngay cả khi con đang gặp khó khăn?”
Với trẻ tự kỷ, giao tiếp, xử lý cảm giác, khả năng thích nghi và cách thể hiện nhu cầu có thể rất khác nhau. Một hành vi khó khăn đôi khi là cách trẻ cho biết mình đang quá tải, chưa hiểu yêu cầu, muốn tránh một việc quá khó hoặc chưa có cách giao tiếp phù hợp hơn. Vì vậy, trước khi vội sửa hành vi, người lớn cần quan sát điều đang xảy ra trước, trong và sau hành vi.
Ngôn từ tích cực trong cuốn sách này không có nghĩa là nuông chiều, bỏ qua giới hạn hoặc chỉ nói những lời dễ nghe. Đó là cách giao tiếp giúp trẻ hiểu điều cần làm, được công nhận cảm xúc, được giữ an toàn và có cơ hội học một kỹ năng thay thế.
Tôi viết cuốn sách với mong muốn cha mẹ có thêm công cụ thực tế để dùng trong đời sống hằng ngày: thay một câu nói, đổi một cách nhìn, đưa ra một lựa chọn phù hợp, hướng dẫn một hành vi thay thế và cho con cơ hội thử lại.
Bạn không cần thay đổi tất cả trong một ngày. Hãy bắt đầu từ một câu nói. Quan sát phản ứng của con. Nhìn lại trạng thái của chính mình. Ngày mai, thử thêm một thay đổi nhỏ.
Bởi phía sau một đứa trẻ đang gặp khó khăn là một đứa trẻ cần được hiểu. Và phía sau một người cha, người mẹ đang mệt mỏi cũng là một người lớn cần được nâng đỡ.
Nguyễn Thị Thanh
Hết phần mở đầu
PHẦN I
Thay đổi cách nhìn trước khi thay đổi câu nói.
HIỂU TRƯỚC KHI NÓI
Một trong những điều khó nhất đối với cha mẹ có con tự kỷ không phải là học thêm một phương pháp, mà là học cách nhìn con bằng một đôi mắt mới. Có những ngày cha mẹ đã cố gắng rất nhiều, gọi con nhưng con không quay lại, hướng dẫn con nhưng con không làm, dạy con nhưng con bỏ đi, nhắc con thì con la hét. Đôi khi cha mẹ kiệt sức và bắt đầu nghĩ: “Tại sao con không chịu nghe lời?”
Nhưng nếu chúng ta dừng lại một chút và nhìn sâu hơn, có thể câu chuyện không đơn giản là “con không chịu”. Có thể con chưa hiểu, có thể con không biết phải làm gì, có thể con không biết cách diễn đạt điều mình muốn, có thể con đang quá tải, cũng có thể sự thay đổi mà người lớn cho là rất nhỏ lại là một thay đổi rất lớn đối với con. Và cũng có thể, con đang giao tiếp với chúng ta bằng một cách mà chúng ta chưa học được cách đọc.
Vì vậy, trước khi hỏi “Làm sao để con dừng hành vi này?”, hãy thử hỏi: “Điều gì đang xảy ra với con?” Đây là sự chuyển đổi rất quan trọng trong cách đồng hành cùng trẻ.
Một đứa trẻ chưa có đủ ngôn ngữ có thể chưa biết nói: “Con không thích âm thanh này”, nhưng con có thể bịt tai. Một đứa trẻ chưa biết nói: “Con muốn tiếp tục chơi”, nhưng con có thể khóc khi người lớn lấy đồ chơi đi. Một đứa trẻ chưa biết diễn đạt: “Con cần thêm thời gian để chuyển sang hoạt động khác”, nhưng con có thể nằm xuống hoặc phản ứng mạnh. Một đứa trẻ chưa biết nói: “Con đang quá khó chịu”, có thể la hét, ném đồ hoặc đẩy người khác.
Điều đó không có nghĩa mọi hành vi đều chỉ có một nguyên nhân duy nhất. Nhưng nó nhắc chúng ta một điều rất quan trọng: đừng chỉ nhìn vào hành vi, hãy tìm hiểu điều đang xảy ra phía sau hành vi.
Thay vì chỉ hỏi: “Làm sao để con ngừng làm việc đó?”, hãy thử hỏi: “Điều gì đang khiến con làm như vậy?” Khi chúng ta bắt đầu nhìn hành vi như một thông điệp cần được hiểu, chúng ta sẽ có nhiều cơ hội hơn để tìm ra cách hỗ trợ phù hợp cho trẻ.
Đây là một nguyên tắc tôi mong mỗi cha mẹ ghi nhớ: Con có một hành vi khó khăn không có nghĩa con là một đứa trẻ khó khăn. Con đánh người không có nghĩa “con là đứa trẻ hung dữ”. Con không hợp tác không có nghĩa “con là đứa trẻ bướng bỉnh”. Con chưa biết nói không có nghĩa “con không có khả năng giao tiếp”. Con làm sai không có nghĩa “con kém”.
Một hành vi là một hành vi, một khó khăn là một khó khăn, nó không phải toàn bộ con người của trẻ. Khi người lớn gắn một nhãn tiêu cực lên trẻ, chúng ta rất dễ bắt đầu nhìn mọi hành động của trẻ qua chiếc nhãn đó. Con không hợp tác một lần, chúng ta nghĩ “Con lúc nào cũng bướng.” Con làm sai, chúng ta nghĩ “Con chẳng bao giờ chịu cố gắng.” Con khóc, chúng ta nghĩ “Con ăn vạ.”
Và từ cách nhìn đó, lời nói của chúng ta cũng dần thay đổi. Vì vậy, muốn thay đổi ngôn từ, trước hết hãy thay đổi cách nhìn.
Mục tiêu của việc hỗ trợ trẻ không phải là biến trẻ thành một người hoàn toàn giống những đứa trẻ khác. Mục tiêu quan trọng hơn là giúp trẻ giao tiếp tốt hơn, hiểu môi trường xung quanh tốt hơn, diễn đạt nhu cầu của mình, phát triển kỹ năng tự lập, điều hòa cảm xúc tốt hơn, tham gia vào các hoạt động phù hợp, xây dựng mối quan hệ và phát huy khả năng, thế mạnh của chính mình.
Vì vậy, khi dạy trẻ, chúng ta cần hỏi: “Kỹ năng nào sẽ giúp cuộc sống của con tốt hơn?” thay vì chỉ hỏi: “Làm sao để con trông giống những đứa trẻ khác?”
Sự khác biệt không phải lúc nào cũng cần bị xóa đi. Điều chúng ta cần làm là hiểu sự khác biệt và xây dựng những hỗ trợ phù hợp.
Hãy tưởng tượng một đứa trẻ mỗi ngày đều nghe: “Con hư quá”, “Con chẳng làm được gì”, “Con lúc nào cũng làm sai”, “Con không chịu nghe lời”, “Con làm mẹ mệt quá”. Có thể lúc đầu trẻ chưa hiểu hết ý nghĩa, nhưng theo thời gian, những câu nói ấy có thể trở thành những thông điệp mà trẻ ghi nhận về chính mình.
Ngược lại, nếu trẻ thường xuyên được nghe: “Con đang học”, “Mình thử lại nhé”, “Mẹ biết con đang khó”, “Con có thể chọn”, “Mẹ sẽ giúp con”, “Con làm được từng bước một”, trẻ có cơ hội được nghe một thông điệp khác: “Mình có thể học, mình có thể thử lại, mình có người đồng hành, mình có giá trị.”
Đó là lý do tôi gọi ngôn từ tích cực là một công cụ đồng hành, chứ không đơn giản là những câu nói hay.
Có một hiểu lầm phổ biến rằng nếu dùng ngôn từ tích cực thì không được nói “không” với trẻ. Không phải như vậy. Trẻ vẫn cần giới hạn, vẫn cần biết điều gì an toàn và điều gì không an toàn, vẫn cần được hướng dẫn.
Điểm khác biệt nằm ở cách chúng ta truyền đạt giới hạn. Thay vì “Không được chạy!”, có thể nói “Con đi bên cạnh mẹ nhé.” Thay vì “Không được đánh!”, có thể nói “Tay mình không đánh người, con có thể nói: ‘Con không thích.’” Thay vì “Không được ném!”, có thể nói “Đồ chơi để trên bàn, nếu con không muốn chơi nữa, mình đặt xuống nhé.”
Giới hạn vẫn còn đó, nhưng trẻ được trao thêm một điều rất quan trọng: một hành vi thay thế mà trẻ có thể thực hiện.
Đây là một trong những nguyên tắc cốt lõi của cuốn sách. Khi nói “Đừng chạy”, trẻ có thể chỉ nghe được từ “chạy”. Khi nói “Con đi chậm lại”, chúng ta đã đưa cho trẻ một hành động cụ thể. Khi nói “Đừng la”, trẻ chưa chắc biết phải làm gì thay thế. Khi nói “Con nói nhỏ để mẹ nghe con nhé”, trẻ có một hướng dẫn rõ ràng hơn.
Vì vậy, đừng chỉ nói trẻ không được làm gì, hãy chỉ cho trẻ biết mình có thể làm gì. Đây sẽ là chiếc chìa khóa chúng ta sử dụng xuyên suốt cuốn sách.
Có những lúc cha mẹ rất muốn con học, nhưng con đang khóc. Có những lúc cha mẹ muốn con ngồi vào bàn, nhưng con đang quá kích thích. Có những lúc cha mẹ muốn con trả lời, nhưng con chưa sẵn sàng.
Trong những thời điểm đó, kết nối có thể quan trọng hơn yêu cầu. Một câu “Mẹ ở đây”, một ánh mắt, một khoảng dừng, một hơi thở, một bàn tay chìa ra khi con chấp nhận, đôi khi chính là bước đầu tiên để con có thể quay trở lại trạng thái sẵn sàng học.
Kết nối không có nghĩa là bỏ qua hành vi. Kết nối là tạo nền tảng an toàn để chúng ta có thể hướng dẫn hành vi.
Từ hôm nay, trước khi nói một câu quan trọng với con, cha mẹ hãy thử dừng lại và tự hỏi:
Câu hỏi 1: Con có hiểu điều mình đang yêu cầu không?
Câu hỏi 2: Con có khả năng thực hiện điều mình đang yêu cầu ngay lúc này không?
Câu hỏi 3: Mình đang muốn dạy con một kỹ năng hay chỉ đang muốn con dừng hành vi khiến mình khó chịu?
Chỉ ba câu hỏi này thôi cũng có thể thay đổi rất nhiều cách chúng ta phản ứng.
Hôm nay, cha mẹ hãy chọn một câu nói mình thường xuyên sử dụng với con. Ví dụ: “Đừng nghịch điện thoại nữa!”
Đừng vội thay đổi. Hãy quan sát: Mình thường nói câu đó vào lúc nào? Trước đó con đang làm gì? Con phản ứng như thế nào? Mình đang cảm thấy gì? Con có hiểu mình muốn con làm gì không?
Sau đó thử chuyển thành một câu cụ thể hơn: “Hết 5 phút nữa mình cất điện thoại, sau đó con chọn sách hoặc xếp hình nhé.”
Không cần thay đổi tất cả trong một ngày. Chỉ cần thay đổi một câu, rồi quan sát. Ngày mai thay đổi thêm một câu. Sau một thời gian, chính người lớn sẽ nhận ra: khi cách nói thay đổi, cách tương tác với con cũng bắt đầu thay đổi.
Bạn không cần trở thành một người cha, người mẹ hoàn hảo. Bạn có thể mệt, bạn có thể cáu, bạn có thể có những ngày không đủ kiên nhẫn. Điều đó không làm bạn trở thành một người cha, người mẹ tồi. Điều quan trọng là mỗi ngày chúng ta có thể học lại một cách yêu con tốt hơn.
Và đôi khi, sự thay đổi bắt đầu từ một điều rất nhỏ: thay một câu nói, đổi một ánh nhìn, dừng lại một hơi thở và chọn kết nối thay vì phản ứng.
Bởi phía sau một đứa trẻ đang gặp khó khăn luôn có một đứa trẻ đang cần được hiểu. Và phía sau một người mẹ, người cha đang mệt mỏi cũng có một người lớn đang rất cần được yêu thương.
Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
Bạn có bao giờ để ý rằng, rất nhiều năm sau khi trưởng thành, chúng ta vẫn nhớ một câu nói mà cha mẹ, thầy cô hoặc một người quan trọng từng nói với mình?
Có những câu nói chỉ vài giây, nhưng ở lại trong chúng ta rất lâu. Một lời động viên có thể khiến ta mạnh mẽ hơn trong những lúc khó khăn. Một lời chê bai có thể khiến ta nghi ngờ chính mình. Một câu nói yêu thương có thể trở thành nơi ta tìm về khi mệt mỏi.
Trẻ em cũng như vậy. Mỗi ngày, trẻ đang xây dựng hình ảnh về bản thân thông qua những trải nghiệm và thông điệp nhận được từ những người quan trọng xung quanh. Với trẻ tự kỷ và trẻ có nhu cầu hỗ trợ đặc biệt, quá trình này càng cần sự kiên nhẫn và chủ đích, bởi nhiều trẻ có thể gặp khó khăn trong việc hiểu ngôn ngữ, diễn đạt cảm xúc hoặc xử lý những tình huống xã hội.
Khi một đứa trẻ thường xuyên nghe: “Con làm sai rồi”, trẻ có thể tập trung vào cảm giác mình sai. Khi thường xuyên nghe: “Con không làm được đâu”, trẻ có thể dần ngại thử. Nhưng khi được nghe: “Con đang học, mình thử lại từng bước nhé”, trẻ được trao một thông điệp khác: “Mình có thể học, mình có thể thử và mình có người đồng hành.”
Đó chính là sức mạnh đầu tiên của ngôn từ tích cực.
Một câu nói tích cực thường bắt đầu từ một cách nhìn tích cực.
Nếu chúng ta nhìn trẻ là một đứa trẻ “bướng”, chúng ta dễ nói: “Con lúc nào cũng không chịu nghe.”
Nếu chúng ta nhìn trẻ là một đứa trẻ đang gặp khó khăn trong việc chuyển đổi hoạt động, chúng ta có thể nói: “Mình sắp chuyển sang hoạt động mới, mẹ sẽ báo trước để con chuẩn bị nhé.”
Nếu chúng ta nhìn trẻ là một đứa trẻ “ăn vạ”, chúng ta dễ nói: “Nín ngay, có gì đâu mà khóc.”
Nếu chúng ta nhìn trẻ là một đứa trẻ đang gặp khó khăn trong điều hòa cảm xúc, chúng ta có thể nói: “Mẹ thấy con đang rất khó chịu, mình bình tĩnh lại rồi nói cho mẹ biết nhé.”
Cùng một đứa trẻ, cùng một tình huống, nhưng cách nhìn khác nhau tạo ra cách nói khác nhau. Và cách nói khác nhau lại tạo ra một trải nghiệm khác nhau cho cả người lớn và trẻ.
Vì vậy, ngôn từ tích cực không bắt đầu từ việc học thuộc thật nhiều câu nói. Nó bắt đầu từ việc chúng ta học cách nhìn thấy nhu cầu, khả năng và tiềm năng phía sau hành vi của trẻ.
Một đứa trẻ học tốt hơn khi cảm thấy an toàn.
An toàn không có nghĩa là trẻ luôn được đáp ứng mọi mong muốn. An toàn là khi trẻ biết người lớn sẽ hướng dẫn mình, biết điều gì đang xảy ra, biết mình có thể tìm đến ai khi gặp khó khăn và biết rằng một lỗi sai không khiến mình mất đi tình yêu thương.
Hãy thử tưởng tượng một đứa trẻ vừa làm đổ cốc nước.
Nếu người lớn phản ứng: “Trời ơi! Con lúc nào cũng làm đổ đồ, con hậu đậu quá!”, điều trẻ có thể cảm nhận không chỉ là lỗi làm đổ nước. Trẻ có thể cảm thấy sợ hãi, xấu hổ hoặc lo lắng trước phản ứng của người lớn.
Nhưng nếu người lớn nói: “Nước bị đổ rồi, không sao, mình cùng lau nhé. Lần sau con cầm cốc bằng hai tay.”, trẻ vẫn biết hành vi cần được điều chỉnh, nhưng đồng thời trẻ nhận được một thông điệp an toàn: “Mình có thể mắc lỗi và mình có thể học cách làm tốt hơn.”
Đó là điều rất quan trọng trong quá trình phát triển.
Một trong những khó khăn thường gặp khi giao tiếp với trẻ là người lớn nói rất nhiều điều trẻ không được làm, nhưng lại chưa nói rõ điều trẻ có thể làm.
“Đừng chạy.”
“Đừng hét.”
“Đừng ném.”
“Đừng đánh.”
“Đừng nghịch.”
“Đừng lấy.”
“Đừng làm thế.”
Đối với người lớn, những câu này có vẻ rất rõ. Nhưng với một số trẻ, đặc biệt khi trẻ đang căng thẳng hoặc gặp khó khăn trong xử lý ngôn ngữ, câu nói “đừng làm” chưa chắc cung cấp cho trẻ một hành động thay thế đủ rõ ràng.
Vì vậy, hãy thử chuyển từ ngăn cản sang hướng dẫn.
Điểm quan trọng không phải là câu mới nghe “hay” hơn. Điểm quan trọng là trẻ được biết hành động thay thế mà mình có thể thực hiện.
Một trong những món quà lớn nhất người lớn có thể trao cho trẻ là cảm giác:
“Mình có thể.”
Không phải lúc nào trẻ cũng làm được ngay. Nhưng trẻ cần có cơ hội trải nghiệm rằng mình có thể tiến bộ từng chút một.
Thay vì nói: “Con không biết làm đâu, để mẹ làm cho.”, hãy thử: “Mẹ làm cùng con nhé, con thử bước đầu tiên.”
Thay vì: “Con làm sai rồi.”, hãy thử: “Mình xem lại chỗ này nhé.”
Thay vì: “Khó thế này con làm sao được.”, hãy thử: “Việc này hơi khó, mình chia thành từng bước nhỏ nhé.”
Thay vì chỉ khen kết quả: “Con giỏi quá!”, hãy chú ý đến quá trình: “Mẹ thấy con đã cố gắng thêm một lần nữa.”
Khi người lớn ghi nhận nỗ lực, quá trình và sự tiến bộ, trẻ có thêm cơ hội hình thành một tư duy quan trọng:
“Mình chưa làm được” không đồng nghĩa với “Mình không thể làm được”.
Một đứa trẻ đang la hét có thể chưa biết nói: “Con đang thất vọng.”
Một đứa trẻ đang khóc có thể chưa biết nói: “Con buồn vì mẹ không cho con tiếp tục chơi.”
Một đứa trẻ đánh người khác có thể chưa biết nói: “Con đang tức giận và con không biết phải diễn đạt thế nào.”
Vì vậy, người lớn có thể trở thành người cho trẻ mượn ngôn ngữ.
Thay vì chỉ nói: “Con hư quá!”, hãy thử: “Con đang tức giận.”
Thay vì: “Có gì đâu mà khóc!”, hãy thử: “Con buồn vì phải dừng trò chơi.”
Thay vì: “Đừng làm ầm lên!”, hãy thử: “Con đang khó chịu, mình nói cho mẹ biết điều con muốn nhé.”
Khi trẻ dần có từ để gọi tên cảm xúc và nhu cầu, trẻ sẽ có thêm công cụ để giao tiếp thay vì chỉ dùng hành vi.
Đây là một trong những mục tiêu rất quan trọng của ngôn từ tích cực: không chỉ làm trẻ bình tĩnh hơn trong khoảnh khắc hiện tại, mà còn giúp trẻ xây dựng vốn ngôn ngữ để tự diễn đạt trong tương lai.
Một điều chúng ta cần phân biệt rất rõ: ngôn từ tích cực không phải là khen trẻ liên tục.
Nếu trẻ làm bất cứ điều gì cũng được nói “Con giỏi quá!”, lời khen có thể trở nên thiếu ý nghĩa.
Thay vào đó, hãy quan sát thật cụ thể và phản hồi vào điều trẻ đã làm.
Ví dụ, thay vì:
“Con giỏi quá!”
hãy nói:
“Con đã tự cất giày vào đúng chỗ.”
Hoặc:
“Lúc nãy con rất khó chịu nhưng con đã dùng lời nói để nói ‘không thích’.”
Hoặc:
“Con đã ngồi hoàn thành hoạt động này lâu hơn hôm qua.”
Những phản hồi cụ thể giúp trẻ hiểu mình đã làm điều gì tốt, từ đó có nhiều cơ hội lặp lại kỹ năng đó.
Một đứa trẻ không chỉ cần được dạy kỹ năng. Trẻ cần cảm nhận rằng mình được kết nối với người lớn.
Có những ngày con học được rất nhiều.
Có những ngày con gần như không học được gì.
Có những ngày con hợp tác.
Có những ngày con phản ứng mạnh.
Nhưng mối quan hệ không nên chỉ được xây dựng dựa trên việc “hôm nay con có ngoan hay không”.
Một câu nói như:
“Mẹ yêu con.”
“Mẹ ở đây.”
“Mình cùng làm nhé.”
“Con có thể nói cho mẹ biết.”
“Mẹ hiểu con đang khó.”
có thể tạo nên một nền tảng kết nối rất quan trọng.
Khi trẻ cảm nhận được sự kết nối, việc hướng dẫn và dạy kỹ năng cũng có thêm một nền tảng thuận lợi hơn.
Điều tuyệt vời là quá trình sử dụng ngôn từ tích cực không chỉ giúp trẻ.
Nó cũng giúp người lớn thay đổi.
Khi thay câu “Con bướng quá!” bằng câu “Con đang gặp khó khăn ở đâu?”, cha mẹ bắt đầu quan sát nhiều hơn.
Khi thay “Sao con không chịu nghe?” bằng “Con đã hiểu yêu cầu của mẹ chưa?”, cha mẹ bắt đầu kiểm tra cách giao tiếp của mình.
Khi thay “Con làm mẹ phát điên!” bằng “Mẹ đang rất căng thẳng, mẹ cần bình tĩnh lại trước”, cha mẹ bắt đầu nhận diện cảm xúc của chính mình.
Và đây là một điều tôi đặc biệt muốn gửi tới cha mẹ:
Muốn thay đổi cách nói với con, đôi khi chúng ta cần học cách nói với chính mình trước.
Đó cũng chính là ngôn từ tích cực.
Từ chương này trở đi, bạn có thể sử dụng một công thức rất đơn giản mỗi khi muốn thay đổi một câu nói với trẻ.
xảy ra phía sau hành vi?
nói điều con không được làm.
và phù hợp với khả năng tiếp nhận của con.
Ví dụ:
Tình huống: Con ném đồ chơi.
Phản ứng quen thuộc: “Không được ném đồ!”
Dừng lại: Mình đang tức giận.
Quan sát: Có thể con đang khó chịu hoặc không muốn tiếp tục hoạt động.
Xác định: Mình muốn con đặt đồ chơi xuống an toàn.
Chuyển đổi: “Đồ chơi đặt xuống bàn nhé. Nếu con không muốn chơi nữa, con nói ‘xong’.”
Kết nối: Nói chậm, ngắn và hỗ trợ con thực hiện.
Đây chính là cách chúng ta biến ngôn từ tích cực thành một kỹ năng thực hành, chứ không phải một khẩu hiệu.
Mỗi ngày, chúng ta đang gieo những hạt giống vào tâm trí trẻ.
Có hạt giống của sự sợ hãi.
Có hạt giống của sự tự ti.
Có hạt giống của sự bất lực.
Nhưng cũng có hạt giống của sự tự tin, kiên trì, bình tĩnh, yêu thương và hy vọng.
Chúng ta không thể kiểm soát mọi điều sẽ xảy ra trong cuộc đời con. Nhưng chúng ta có thể lựa chọn một phần rất quan trọng trong môi trường mà con lớn lên: những lời nói con được nghe mỗi ngày.
Và hãy nhớ, ngôn từ tích cực không phải là nói những điều không đúng sự thật. Đó là nói sự thật theo cách giúp trẻ nhìn thấy khả năng phát triển của mình.
Không phải:
“Con lúc nào cũng làm tốt.”
Mà là:
“Hôm nay con đã làm tốt hơn ở điểm này.”
Không phải:
“Con không bao giờ sai.”
Mà là:
“Ai cũng có thể sai, mình cùng sửa và học từ điều này.”
Không phải:
“Con làm được mọi thứ.”
Mà là:
“Con có thể học từng bước, và mẹ sẽ đồng hành cùng con.”
Đó chính là sức mạnh của ngôn từ tích cực.
Trong 24 giờ tới, hãy chọn ba câu nói bạn thường dùng với con và viết chúng ra giấy. Sau đó, với mỗi câu, hãy tự hỏi: “Câu này đang nói cho con biết điều gì không được làm, hay đang chỉ cho con biết con có thể làm gì?”
Tiếp theo, hãy chuyển từng câu thành một câu hướng dẫn tích cực, ngắn gọn và cụ thể.
Ví dụ:
Không cần làm thật nhiều.
Chỉ cần thay đổi ba câu nói.
Và tối nay, trước khi đi ngủ, hãy tự hỏi:
“Hôm nay mình đã nói với con một câu nào mà mình muốn con nhớ mãi?”
Nếu có, hãy giữ lại câu nói đó.
Bởi biết đâu, nhiều năm sau, con vẫn còn nhớ.
Và biết đâu, câu nói ấy sẽ trở thành một phần trong tiếng nói bên trong của con.
Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
Hết phần I
PHẦN II
Biến lời cấm thành hướng dẫn rõ ràng và có thể thực hiện.
TỪ “KHÔNG” SANG “CÓ THỂ”
Trong cuộc sống hằng ngày, có lẽ cha mẹ nói từ “không” rất nhiều lần: “Không được chạy!”, “Không được nghịch!”, “Không được hét!”, “Không được đánh!”, “Không được lấy!”, “Không được làm như vậy!”. Những lời nhắc này thường xuất phát từ mong muốn bảo vệ và dạy con. Cha mẹ muốn con biết giới hạn, biết điều gì đúng, điều gì sai, điều gì an toàn và điều gì không an toàn.
Nhưng nếu phần lớn giao tiếp chỉ xoay quanh những điều con không được làm, trẻ có thể biết mình cần dừng lại nhưng lại chưa biết mình nên làm gì thay thế.
Đặc biệt với một số trẻ tự kỷ, khi khả năng tiếp nhận ngôn ngữ, xử lý thông tin hoặc chuyển đổi hoạt động còn gặp khó khăn, một câu “không được” có thể chưa đủ để trẻ hiểu yêu cầu mới.
Vì vậy, một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của cuốn sách này là:
Đây không phải là việc bỏ qua giới hạn, cũng không có nghĩa là cha mẹ phải đồng ý với mọi hành vi của trẻ. Đây là cách chúng ta biến một lời cấm thành một lời hướng dẫn.
Thay vì nói: “Đừng chạy!”, chúng ta có thể nói: “Con đi chậm bên cạnh mẹ nhé.” Thay vì nói: “Đừng hét!”, chúng ta có thể nói: “Con nói nhỏ để mẹ nghe con nhé.” Thay vì nói: “Đừng ném đồ!”, chúng ta có thể nói: “Con đặt đồ chơi xuống nhẹ nhàng nhé.”
Khi đó, trẻ không chỉ nhận được thông tin về điều cần dừng lại, mà còn nhận được một hành động cụ thể để thực hiện.
Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang chạy trong siêu thị. Người lớn nói: “Đừng chạy!” Trẻ dừng lại một chút, rồi vài giây sau lại chạy. Cha mẹ tiếp tục nói: “Mẹ đã bảo con không được chạy rồi mà!” Nhưng tình huống vẫn lặp lại.
Tại sao?
Không nhất thiết vì trẻ cố tình không nghe lời. Có thể trẻ vẫn chưa hiểu rõ mình cần làm gì thay cho việc chạy.
Hãy thử chuyển thành: “Con đi cạnh mẹ nhé, tay con nắm tay mẹ.”
Lúc này, yêu cầu đã cụ thể hơn: đi cạnh mẹ, nắm tay mẹ. Trẻ biết mình cần thực hiện hành động nào.
Đây chính là sự khác biệt giữa “ngăn hành vi” và “dạy hành vi thay thế”.
Cha mẹ không chỉ muốn con ngừng chạy. Cha mẹ muốn con học cách di chuyển an toàn trong một không gian công cộng.
Đó mới là kỹ năng cần được xây dựng.
Đây là một thay đổi rất nhỏ trong cách nói nhưng có thể tạo ra một khác biệt lớn trong cách trẻ tiếp nhận yêu cầu.
Khi cha mẹ nói: “Đừng chạy!”, trọng tâm của câu nói nằm ở hành vi cần dừng lại.
Khi cha mẹ nói: “Con đi chậm bên cạnh mẹ nhé.”, trọng tâm chuyển sang hành động trẻ cần thực hiện.
Khi cha mẹ nói: “Đừng hét!”, trẻ biết rằng mình phải dừng việc hét, nhưng chưa chắc biết mức độ âm thanh nào là phù hợp.
Khi cha mẹ nói: “Con nói nhỏ để mẹ nghe con nhé.”, trẻ có một hướng dẫn cụ thể hơn.
Vì vậy, hãy thử ghi nhớ một công thức rất đơn giản:
Đây sẽ là một trong những nguyên tắc xuyên suốt cuốn sách.
Khi con chạy
Thay vì nói: “Đừng chạy!”, hãy thử nói: “Con đi chậm bên cạnh mẹ nhé.”
Nếu cần nhấn mạnh sự an toàn, có thể nói: “Con nắm tay mẹ và đi bên cạnh mẹ nhé.”
Điều quan trọng là trẻ được biết hành động cụ thể mà mình cần thực hiện.
Khi con la hét
Thay vì nói: “Đừng la!”, hãy thử nói: “Con nói nhỏ hơn để mẹ nghe con nhé.”
Nếu trẻ đang quá kích thích hoặc quá tải, cha mẹ không cần nói quá nhiều. Hãy ưu tiên giúp trẻ bình tĩnh trước, sau đó mới hướng dẫn cách giao tiếp.
Khi con ném đồ
Thay vì nói: “Không được ném đồ!”, hãy thử nói: “Con đặt đồ chơi xuống nhẹ nhàng nhé.”
Nếu con đang tức giận, cha mẹ có thể tiếp tục dạy trẻ một cách diễn đạt phù hợp: “Con có thể nói: Con không thích.”
Khi con đánh người khác
Thay vì chỉ nói: “Không được đánh!”, hãy thử nói: “Tay mình không đánh người, con có thể nói ‘dừng lại’.”
Ở đây, cha mẹ vừa đặt giới hạn rõ ràng, vừa cho trẻ một cách giao tiếp thay thế.
Khi con lấy đồ của người khác
Thay vì nói: “Không được lấy!”, hãy thử nói: “Con hỏi trước khi lấy nhé.”
Cha mẹ có thể dạy trẻ một câu đơn giản: “Cho con mượn được không?”
Đây chính là cách chúng ta biến một hành vi cần sửa thành một cơ hội để dạy kỹ năng giao tiếp xã hội.
Khi con không chịu dọn đồ chơi
Thay vì nói: “Dọn ngay đi, mẹ nói bao nhiêu lần rồi!”, hãy thử nói: “Mình cùng dọn nhé, con cất xe vào hộp này trước.”
Một nhiệm vụ lớn đôi khi khiến trẻ khó bắt đầu. Vì vậy, hãy chia nhiệm vụ thành một bước nhỏ mà trẻ có thể thực hiện.
Khi con đã hoàn thành bước đầu tiên, cha mẹ tiếp tục hướng dẫn bước tiếp theo.
Khi con không chịu học
Thay vì nói: “Con lười quá, ngồi vào học ngay!”, hãy thử nói: “Mình làm một bài trước nhé, xong mình nghỉ.”
Một yêu cầu rõ ràng, có điểm bắt đầu và điểm kết thúc có thể dễ tiếp nhận hơn một lời trách móc chung chung.
Khi con giành đồ chơi
Thay vì nói: “Không được giành!”, hãy thử nói: “Con chờ đến lượt mình nhé.”
Cha mẹ có thể dạy thêm: “Cho con chơi sau bạn nhé.”
Trẻ không chỉ cần biết rằng mình không được giành, trẻ cần được học cách chờ đến lượt.
Khi con làm đổ nước
Thay vì nói: “Con lúc nào cũng làm đổ!”, hãy thử nói: “Nước bị đổ rồi, mình cùng lau nhé. Lần sau con cầm cốc bằng hai tay.”
Đây là một nguyên tắc rất quan trọng:
Con làm đổ nước không có nghĩa con là một đứa trẻ hậu đậu. Con chỉ vừa làm đổ một cốc nước và cần được hướng dẫn cách làm tốt hơn trong lần sau.
Khi con không muốn chuyển hoạt động
Thay vì nói: “Đi ngay! Mẹ nói mà con không nghe!”, hãy thử nói: “Còn 5 phút nữa mình dừng chơi, sau đó mình cất đồ chơi và đi tắm nhé.”
Với những trẻ khó thích nghi với sự thay đổi, việc báo trước có thể giúp trẻ có thêm thời gian chuẩn bị.
Đây là một điểm tôi đặc biệt muốn cha mẹ ghi nhớ.
Nếu trẻ đánh vì chưa biết cách nói “Con không thích”, chúng ta chỉ nói “Không được đánh” thì vấn đề chưa thực sự được giải quyết.
Trẻ cần được dạy một cách khác để thể hiện nhu cầu của mình.
Con có thể học cách nói:
“Con không thích.”
“Dừng lại.”
“Cho con xin.”
“Đến lượt con chưa?”
“Con cần giúp.”
“Con muốn nghỉ.”
“Con muốn cái này.”
Khi trẻ có thêm phương tiện giao tiếp để diễn đạt nhu cầu, trẻ có thêm cơ hội sử dụng lời nói hoặc hình thức giao tiếp phù hợp thay cho hành vi khó khăn trong những tình huống mà trẻ có thể thực hiện được.
Vì vậy:
MỤC TIÊU KHÔNG CHỈ LÀ LÀM CHO HÀNH VI KHÓ KHĂN BIẾN MẤT, MÀ LÀ GIÚP TRẺ CÓ MỘT CÁCH TỐT HƠN ĐỂ GIAO TIẾP VÀ ĐÁP ỨNG NHU CẦU CỦA MÌNH.
Khi trẻ đang bình tĩnh, trẻ có thể tiếp nhận nhiều thông tin hơn. Nhưng khi trẻ đang quá tải, khó chịu hoặc bùng nổ cảm xúc, khả năng tiếp nhận và xử lý lời nói có thể giảm.
Lúc đó, cha mẹ càng nói nhiều, trẻ đôi khi càng khó tiếp nhận.
Thay vì nói một đoạn dài: “Mẹ đã nói với con bao nhiêu lần rồi, tại sao con cứ như thế, con phải biết nghe lời chứ, mẹ rất mệt vì con...”, hãy thử rút gọn thành những câu đơn giản hơn: “Mẹ ở đây.”, “An toàn trước nhé.”, “Mình bình tĩnh.”, “Khi con sẵn sàng, mẹ sẽ nghe.”
Sau khi trẻ bình tĩnh hơn, chúng ta mới quay lại dạy kỹ năng.
Có một hiểu lầm mà cha mẹ cần tránh: ngôn từ tích cực không có nghĩa là chúng ta phải đồng ý với mọi hành vi của trẻ.
Trẻ vẫn cần giới hạn. Trẻ vẫn cần biết điều gì an toàn và điều gì không an toàn. Trẻ vẫn cần được người lớn hướng dẫn.
Đặc biệt trong những tình huống nguy hiểm, cha mẹ cần ưu tiên an toàn trước tiên.
Nếu trẻ chạy ra đường, chúng ta có thể nói rõ ràng: “Dừng lại, đường nguy hiểm, con đi với mẹ.”
Nếu trẻ đang đánh người khác, có thể nói: “Mẹ không để con đánh bạn, mình đứng ra đây.”
Sau khi tình huống đã an toàn, chúng ta mới quay lại giúp trẻ hiểu điều gì đã xảy ra và dạy hành vi thay thế.
Nguyên tắc chúng ta hướng tới là:
Đó mới là ngôn từ tích cực có trách nhiệm.
Hãy thử tưởng tượng hai cách giao tiếp.
Cách thứ nhất: “Con không được làm thế! Sao con lúc nào cũng không nghe lời? Mẹ nói bao nhiêu lần rồi?”
Cách thứ hai: “Mẹ không cho con ném đồ, con đặt xuống nhé. Nếu con không muốn chơi nữa, con nói ‘xong’.”
Cả hai đều đang đặt giới hạn.
Nhưng cách thứ hai có thêm hướng dẫn, kỹ năng thay thế và một cách giao tiếp mà trẻ có thể sử dụng.
Đó chính là điều chúng ta muốn xây dựng trong cuốn sách này.
Từ hôm nay, mỗi khi bạn chuẩn bị nói “Không được...”, hãy dừng lại một giây và tự hỏi:
“Vậy con có thể làm gì?”
Sau đó chuyển câu nói theo công thức:
Không được chạy → Con đi chậm.
Không được hét → Con nói nhỏ.
Không được ném → Con đặt xuống.
Không được đánh → Con nói “dừng lại”.
Không được giành → Con chờ đến lượt.
Không được lấy → Con hỏi trước.
Không được bỏ đi → Con nói với mẹ khi con muốn nghỉ.
Đây là một kỹ năng rất đơn giản, nhưng nếu cha mẹ luyện tập thường xuyên, nó có thể trở thành một cách giao tiếp tự nhiên trong gia đình.
Thứ nhất, nói ngắn: Một yêu cầu rõ ràng thường dễ tiếp nhận hơn một đoạn giải thích dài.
Thứ hai, nói cụ thể: Nói điều trẻ cần làm thay vì chỉ nói điều trẻ không được làm.
Thứ ba, nói điều có thể thực hiện: Yêu cầu cần phù hợp với khả năng hiện tại của trẻ.
Thứ tư, cho trẻ thời gian: Sau khi nói, hãy cho trẻ một khoảng thời gian để xử lý thông tin và phản hồi, thay vì liên tục lặp lại yêu cầu.
Thứ năm, nhất quán: Khi những người lớn cùng chăm sóc trẻ thống nhất cách nói và cách phản hồi, trẻ sẽ có thêm cơ hội hiểu và học kỹ năng.
Trong 7 ngày tới, cha mẹ không cần cố thay đổi tất cả. Mỗi ngày chỉ cần chọn 3 câu nói.
Ngày thứ nhất, hãy quan sát và ghi lại ba câu bạn thường nói với con có từ “đừng”, “không được”, “không”. Ngày thứ hai, chuyển mỗi câu thành một hành động cụ thể. Ngày thứ ba, bắt đầu nói ngắn hơn. Ngày thứ tư, thêm một câu hướng dẫn thay thế. Ngày thứ năm, chú ý đến những lúc con đã thực hiện đúng và phản hồi cụ thể. Ngày thứ sáu, quan sát xem câu nói nào giúp con hợp tác tốt hơn. Ngày thứ bảy, chọn ra 3 câu hiệu quả nhất và tiếp tục sử dụng.
Bạn không cần trở thành một người cha mẹ hoàn hảo trong bảy ngày.
Có thể trước đây bạn đã nói với con rất nhiều lần: “Đừng!”, “Không!”, “Không được!” Và bạn không cần trách mình vì điều đó.
Bạn đã nói như vậy bởi bạn muốn bảo vệ con, muốn con an toàn, muốn con biết giới hạn và muốn con tiến bộ.
Nhưng từ hôm nay, chúng ta có thể học thêm một cách khác. Không phải thay thế hoàn toàn chữ “không”, mà là sau chữ “không”, hãy cho con biết điều con có thể làm.
Bởi một đứa trẻ không chỉ cần biết mình không được làm gì, con cần được người lớn chỉ cho:
“Vậy con có thể làm gì?”
Và khi chúng ta trao cho con một cách làm khác, một cách nói khác, một lựa chọn khác, chúng ta không chỉ đang sửa một hành vi.
Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
Có những lúc một đứa trẻ đang chơi rất vui, nhưng chỉ vài phút sau lại nằm xuống sàn, khóc lớn, đẩy đồ vật, la hét hoặc không chịu tiếp tục hoạt động. Người lớn có thể cảm thấy tình huống xảy ra quá đột ngột và tự hỏi: “Vừa nãy con còn vui, tại sao bây giờ lại như vậy?”
Nhưng với trẻ, điều người lớn nhìn thấy chỉ là phần bên ngoài của một quá trình đã diễn ra bên trong. Có thể con đang thất vọng, có thể con chưa sẵn sàng kết thúc một hoạt động, có thể con gặp khó khăn khi diễn đạt điều mình muốn, có thể môi trường xung quanh khiến con quá tải, hoặc có thể con chưa có đủ kỹ năng để tự điều chỉnh cảm xúc.
Vì vậy, thay vì chỉ nhìn vào tiếng khóc, hãy thử nhìn vào thông điệp phía sau tiếng khóc.
Một đứa trẻ chưa biết nói “Con muốn chơi thêm” có thể khóc khi đồ chơi bị cất đi. Một đứa trẻ chưa biết nói “Con cần giúp” có thể đẩy đồ vật ra xa. Một đứa trẻ chưa biết nói “Con không thích điều này” có thể phản ứng mạnh khi người khác đến gần.
Khi trẻ chưa có đủ ngôn ngữ để diễn đạt nhu cầu, hành vi đôi khi trở thành cách trẻ giao tiếp.
Đây là điểm đầu tiên cha mẹ cần hiểu trước khi tìm cách thay đổi hành vi.
Một trong những điều khó nhất đối với cha mẹ là nhìn thấy con buồn vì một điều mà mình không thể đáp ứng.
Con muốn mua một món đồ nhưng hôm nay không thể mua. Con muốn tiếp tục chơi nhưng đã đến giờ đi học. Con muốn xem thêm một chương trình nhưng thời gian đã hết. Con muốn giữ một món đồ nhưng đó là đồ của người khác.
Cha mẹ có thể giữ nguyên giới hạn mà vẫn công nhận cảm xúc của con.
“Con rất muốn món đồ này, nhưng hôm nay mình không mua.”
“Con muốn chơi tiếp, nhưng bây giờ đã đến giờ đi học.”
“Con thích chương trình này, nhưng thời gian xem hôm nay đã hết.”
“Con muốn giữ món đồ đó, nhưng đây là đồ của bạn.”
Điều quan trọng ở đây là cha mẹ không cần nói rằng “Con muốn gì cũng được” để thể hiện tình yêu.
Yêu thương không có nghĩa là đáp ứng mọi mong muốn, yêu thương là giúp trẻ học cách đi qua sự thất vọng mà vẫn cảm thấy mình được tôn trọng.
Khi con khóc, cha mẹ thường muốn con ngừng khóc ngay. Điều đó rất tự nhiên, bởi tiếng khóc của con cũng khiến người lớn căng thẳng.
Nhưng có một điều chúng ta cần nhớ: mục tiêu không phải lúc nào cũng là làm cho cảm xúc biến mất càng nhanh càng tốt.
Một đứa trẻ cần có cơ hội trải nghiệm rằng mình có thể buồn, thất vọng, tức giận hoặc sợ hãi, rồi từng bước học cách đi qua những cảm xúc đó.
Thay vì vội vàng tìm cách làm con ngừng cảm xúc, cha mẹ có thể giúp con hiểu:
“Con đang cảm thấy điều này.”
“Điều này làm con khó chịu.”
“Con chưa thích chuyện đang xảy ra.”
Sau đó, khi con đã ổn định hơn, chúng ta mới giúp con tìm cách ứng phó phù hợp.
Có những lúc cha mẹ hỏi:
“Con muốn gì?”
Nhưng trẻ vẫn khóc.
Cha mẹ hỏi tiếp:
“Con nói cho mẹ biết đi!”
Trẻ vẫn không nói được.
Điều đó có thể không phải vì trẻ không muốn nói, mà vì trẻ thực sự chưa biết phải diễn đạt như thế nào.
Thay vì hỏi một câu quá rộng, cha mẹ có thể đưa ra những lựa chọn đơn giản:
“Con muốn nghỉ hay muốn tiếp tục?”
“Con muốn uống nước hay ngồi nghỉ một chút?”
“Con muốn tự làm hay cần mẹ hỗ trợ?”
“Con muốn ở đây hay sang chỗ yên tĩnh hơn?”
Khi con chọn được, cha mẹ có thể giúp con gắn lựa chọn đó với ngôn ngữ:
“Con muốn nghỉ, mình nói: ‘Con muốn nghỉ.’”
“Con cần mẹ giúp, mình nói: ‘Mẹ giúp con.’”
“Con không muốn tiếp tục, mình nói: ‘Con muốn dừng.’”
Đây chính là cách cho trẻ mượn ngôn ngữ hôm nay để trẻ có thể tự sử dụng ngôn ngữ vào ngày mai.
Đây là một bài học rất quan trọng.
Trẻ có quyền tức giận, nhưng không có nghĩa là trẻ được phép làm đau người khác.
Trẻ có quyền thất vọng, nhưng không có nghĩa là trẻ được phép phá đồ.
Trẻ có quyền không thích, nhưng cần học cách thể hiện sự không thích một cách an toàn.
Vì vậy, cha mẹ có thể nói:
“Con được tức giận, nhưng tay không làm đau người khác.”
“Con được thất vọng, nhưng đồ vật không phải để ném.”
“Con không thích điều này, con có thể nói cho người khác biết.”
“Con muốn dừng lại, con có thể nói ‘con muốn dừng’.”
Thông điệp trẻ cần nhận được là:
Đây là nền tảng rất quan trọng để trẻ dần phát triển khả năng tự điều chỉnh.
Một đứa trẻ đang tức giận cần biết mình có thể làm gì tiếp theo.
Cha mẹ có thể xây dựng cho con một vài lựa chọn đơn giản và luyện tập khi trẻ đang bình tĩnh:
“Con có thể xin nghỉ.”
“Con có thể uống nước.”
“Con có thể ngồi vào góc yên tĩnh.”
“Con có thể nhờ người lớn giúp.”
“Con có thể nói con không đồng ý.”
“Con có thể chờ một chút rồi quay lại.”
Không phải lựa chọn nào cũng phù hợp với mọi trẻ, mọi tình huống. Điều quan trọng là cha mẹ tìm ra những cách an toàn và phù hợp với chính con mình, sau đó luyện tập thường xuyên để trẻ dần biết sử dụng khi cần.
Có những đứa trẻ rất khó chấp nhận khi mọi việc không diễn ra theo ý mình. Một trò chơi không thắng, một món đồ không được mua, một hoạt động phải kết thúc, một bài tập làm chưa đúng, một người bạn không muốn chơi cùng, tất cả đều có thể trở thành những trải nghiệm rất lớn đối với trẻ.
Thay vì nói:
“Có vậy mà cũng chịu không nổi!”
cha mẹ có thể nói:
“Con đã mong chuyện đó xảy ra theo một cách khác.”
Sau đó, khi con đã bình tĩnh hơn:
“Lần sau nếu chuyện này xảy ra, mình có thể làm gì để con dễ chịu hơn?”
Câu hỏi này rất quan trọng, bởi nó đưa trẻ từ vị trí “mình bị cảm xúc kéo đi” sang vị trí “mình có thể học một cách ứng phó mới.”
Đôi khi người lớn hỏi trẻ bằng những câu quá dài:
“Con có thể nói cho mẹ biết tại sao con lại làm như vậy và con đang muốn điều gì không?”
Với một số trẻ, câu hỏi này có thể quá khó.
Hãy chia nhỏ:
“Con buồn à?”
“Con muốn nghỉ?”
“Con cần giúp?”
“Con không thích?”
“Con muốn cái này?”
Càng trong lúc căng thẳng, câu nói càng nên ngắn, rõ và dễ hiểu.
Thay vì yêu cầu trẻ phải giải thích một câu chuyện dài, hãy giúp trẻ bắt đầu bằng một từ, một cử chỉ, một hình ảnh hoặc một lựa chọn đơn giản, tùy khả năng giao tiếp của từng trẻ.
Khi con muốn tiếp tục: “Con muốn chơi thêm.”
Khi con muốn dừng: “Con muốn dừng.”
Khi con cần hỗ trợ: “Mẹ giúp con.”
Khi con không đồng ý: “Con không muốn.”
Khi con cần thêm thời gian: “Cho con thêm một chút.”
Khi con muốn có lượt: “Đến lượt con chưa?”
Khi con không hiểu: “Con chưa hiểu.”
Khi con thấy quá nhiều: “Con cần nghỉ.”
Khi con muốn rời khỏi một nơi: “Con muốn ra ngoài.”
Khi con muốn được gần người mình tin tưởng: “Con muốn mẹ.”
Đây là những câu rất ngắn, nhưng với một đứa trẻ đang học giao tiếp, một câu ngắn có thể là một chiếc cầu nối rất lớn giữa cảm xúc và nhu cầu.
Một sai lầm dễ gặp là chúng ta chỉ dạy kỹ năng khi vấn đề đã xảy ra.
Nhưng khi trẻ đang bùng nổ cảm xúc, đó thường không phải thời điểm thuận lợi nhất để học một kỹ năng hoàn toàn mới.
Hãy luyện tập trong những lúc con bình tĩnh.
Khi chơi, cha mẹ giả vờ lấy một món đồ và hỏi: “Nếu con muốn lại, con nói gì?”
Khi đóng vai kết thúc trò chơi, cha mẹ hỏi: “Nếu con muốn thêm thời gian, con nói gì?”
Khi chơi cùng nhau, cha mẹ tạo tình huống cần hỗ trợ và gợi ý: “Nếu con cần mẹ giúp, con nói thế nào?”
Khi được thực hành nhiều lần trong trạng thái bình tĩnh, trẻ có thêm cơ hội sử dụng kỹ năng khi tình huống thật xuất hiện.
Có một nguyên tắc cha mẹ cần luôn ghi nhớ: nếu trẻ đang có nguy cơ làm đau bản thân, làm đau người khác hoặc tiếp cận một tình huống nguy hiểm, an toàn phải được ưu tiên trước việc dạy kỹ năng.
Cha mẹ có thể giảm các vật nguy hiểm xung quanh, tạo khoảng cách an toàn, hạn chế lời nói dài và hỗ trợ trẻ trở lại trạng thái ổn định phù hợp với tình huống.
Không cần tranh luận xem ai đúng ai sai trong lúc đó.
Không cần bắt trẻ giải thích ngay.
Không cần ép trẻ phải xin lỗi ngay khi trẻ vẫn đang quá tải.
Đây là một nguyên tắc thực tế mà cha mẹ có thể ghi nhớ.
Khi con khóc, cha mẹ có thể mệt.
Khi con la hét, cha mẹ có thể căng thẳng.
Khi tình huống lặp lại nhiều lần, cha mẹ có thể bất lực.
Những cảm xúc đó là thật và cha mẹ cũng cần được nhìn nhận.
Bạn không cần phải lúc nào cũng bình tĩnh tuyệt đối mới là một người mẹ tốt.
Điều quan trọng là bạn có thể học cách nhận ra cảm xúc của mình trước khi cảm xúc điều khiển lời nói của mình.
Nếu bạn đang quá căng thẳng, hãy cho mình một khoảng dừng phù hợp và bảo đảm trẻ vẫn an toàn, sau đó mới tiếp tục.
Và nếu một ngày bạn lỡ nói quá lớn, bạn có thể quay lại và nói:
“Lúc nãy mẹ đã mất bình tĩnh, mẹ xin lỗi con. Mẹ cũng đang học cách điều chỉnh cảm xúc của mình.”
Một lời xin lỗi chân thành không làm người lớn yếu đi.
Trong 7 ngày tới, mỗi ngày cha mẹ hãy chọn một nhu cầu hoặc một cảm xúc mà con thường gặp.
Ngày đầu tiên, chọn nhu cầu muốn được giúp và dạy câu: “Mẹ giúp con.”
Ngày thứ hai, chọn nhu cầu muốn dừng và dạy câu: “Con muốn dừng.”
Ngày thứ ba, chọn nhu cầu muốn thêm thời gian và dạy câu: “Cho con thêm một chút.”
Ngày thứ tư, chọn nhu cầu không đồng ý và dạy câu: “Con không muốn.”
Ngày thứ năm, chọn nhu cầu muốn nghỉ và dạy câu: “Con cần nghỉ.”
Ngày thứ sáu, chọn nhu cầu chưa hiểu và dạy câu: “Con chưa hiểu.”
Ngày thứ bảy, cùng con ôn lại những câu đã học và chọn những câu con sử dụng dễ dàng nhất.
Không cần ép con nói hoàn hảo ngay từ đầu. Nếu trẻ sử dụng từ đơn, cử chỉ, hình ảnh hoặc phương thức giao tiếp phù hợp với khả năng của trẻ, cha mẹ vẫn có thể ghi nhận và mở rộng dần.
Cha mẹ thân mến, khi con khóc, điều đầu tiên chúng ta nhìn thấy là nước mắt. Nhưng phía sau nước mắt có thể là một nhu cầu, phía sau tiếng hét có thể là một sự quá tải, phía sau việc đẩy người khác ra có thể là một nỗ lực để nói “Con không thích”, phía sau việc nằm xuống sàn có thể là một đứa trẻ đang không biết phải làm gì tiếp theo.
Hãy nhìn sâu hơn một chút, trước khi kết luận.
Con không cần chúng ta đoán đúng mọi thứ ngay lập tức. Con cần chúng ta đủ kiên nhẫn để tìm hiểu, đủ bình tĩnh để lắng nghe và đủ yêu thương để dạy con một cách khác.
Có thể hôm nay con chưa biết nói: “Con cần giúp.”
Vậy thì hôm nay, chúng ta cho con mượn câu đó.
Có thể hôm nay con chưa biết nói: “Con muốn nghỉ.”
Vậy thì hôm nay, chúng ta dạy con câu đó.
Có thể hôm nay con chỉ biết khóc.
Không sao, chúng ta sẽ từng bước giúp con biến nước mắt thành lời nói, biến hành vi thành giao tiếp và biến những khó khăn thành những kỹ năng mới.
Bởi mục tiêu cuối cùng không phải là có một đứa trẻ không bao giờ khóc, không bao giờ tức giận, không bao giờ phản đối.
Mục tiêu là giúp con trở thành một đứa trẻ biết mình đang cảm thấy gì, biết mình cần gì và từng bước biết cách diễn đạt điều đó một cách an toàn.
Có những buổi sáng cha mẹ gọi con dậy, con không đứng lên. Cha mẹ nhắc con mặc quần áo, con bỏ đi. Đến giờ ăn, con không chịu ngồi. Đến giờ học, con quay mặt đi. Đến lúc ra khỏi nhà, con nằm xuống hoặc cứ tiếp tục chơi.
Sau nhiều lần như vậy, cha mẹ rất dễ kết luận: “Con không chịu hợp tác.”
Nhưng trước khi kết luận, hãy thử nhìn lại một chút. Con có hiểu yêu cầu không? Con có biết mình cần bắt đầu từ đâu không? Hoạt động đó có quá khó không? Con có đang muốn tiếp tục một việc khác không? Con có cần thêm thời gian để chuyển sang hoạt động mới không? Hay yêu cầu của người lớn đang có quá nhiều bước cùng một lúc?
Đôi khi, điều chúng ta gọi là “không hợp tác” lại là một đứa trẻ đang gặp khó khăn với chính yêu cầu được đưa ra.
Trước khi yêu cầu con hợp tác, hãy chắc chắn rằng con biết mình đang được yêu cầu làm gì.
Hãy thử tưởng tượng buổi sáng cha mẹ nói:
“Dậy đi con, đánh răng, rửa mặt, thay quần áo, ăn sáng rồi chuẩn bị sách vở nhanh lên, sắp trễ giờ rồi!”
Với người lớn, đây là một chuỗi việc quen thuộc. Nhưng với một số trẻ, đặc biệt khi trẻ gặp khó khăn trong việc xử lý nhiều thông tin cùng lúc, cả chuỗi yêu cầu này có thể trở thành một “nhiệm vụ khổng lồ”.
Thay vì đưa ra tất cả cùng một lúc, hãy chia nhỏ:
“Con ngồi dậy nhé.”
Khi con thực hiện, tiếp tục:
“Bây giờ mình đi đánh răng.”
Sau đó:
“Con chọn áo xanh hay áo trắng?”
Rồi:
“Mình mặc áo xong, đến bàn ăn nhé.”
Khi yêu cầu được chia thành từng bước, trẻ dễ biết mình cần làm gì ngay bây giờ hơn.
Có một sự khác biệt rất nhỏ giữa một câu ra lệnh và một lời mời hợp tác.
“Con dọn bàn ngay!”
và:
“Mẹ cần con giúp mẹ dọn bàn, con muốn cất thìa hay cất cốc trước?”
Cả hai đều hướng tới việc dọn bàn, nhưng câu thứ hai cho trẻ cảm giác mình được tham gia vào quá trình lựa chọn.
Trẻ không phải lúc nào cũng được lựa chọn mọi thứ. Nhưng trong những việc phù hợp, cha mẹ có thể trao cho trẻ những lựa chọn nhỏ.
“Con muốn mang giày trước hay mặc áo khoác trước?”
“Con muốn làm bài Toán trước hay Tiếng Việt trước?”
“Con muốn cất sách hay cất bút?”
“Con muốn mẹ ngồi bên cạnh hay con tự làm trước?”
Một lựa chọn nhỏ có thể giúp trẻ cảm thấy mình có vai trò trong hoạt động thay vì chỉ là người nhận mệnh lệnh.
Đây cũng là một điều cha mẹ cần lưu ý.
Nếu đã đến giờ đi học và chắc chắn phải đi, đừng hỏi:
“Con có muốn đi học không?”
Bởi câu hỏi này vô tình mở ra một lựa chọn mà trẻ thực tế không có.
Thay vào đó, hãy nói:
“Đến giờ đi học rồi, con chọn mang giày xanh hay giày trắng?”
Nếu phải tắm, có thể nói:
“Đến giờ tắm rồi, con muốn lấy khăn trước hay chọn đồ ngủ trước?”
Nếu phải làm bài:
“Đến giờ học rồi, con muốn bắt đầu bằng câu 1 hay câu 2?”
Một chữ “không” có thể mang rất nhiều ý nghĩa.
“Không” có thể là: con không hiểu.
“Không” có thể là: con chưa muốn bắt đầu.
“Không” có thể là: việc này quá khó.
“Không” có thể là: con muốn tiếp tục việc đang làm.
“Không” có thể là: con muốn tự làm.
“Không” có thể là: con cần thêm thời gian.
“Không” cũng có thể đơn giản là: con thực sự không muốn.
Vì vậy, thay vì ngay lập tức phản ứng:
“Con lúc nào cũng nói không!”
hãy thử tìm hiểu:
“Điều gì khiến con nói không?”
Nếu bài tập quá khó, hãy giảm độ khó.
Nếu con chưa muốn bắt đầu, hãy chia nhỏ nhiệm vụ.
Nếu con đang chơi, hãy báo trước thời điểm chuyển hoạt động.
Nếu con muốn tự làm, hãy cho con cơ hội tự thực hiện trong phạm vi an toàn.
Có những việc người lớn thấy rất đơn giản nhưng với trẻ lại rất khó.
Ví dụ, cha mẹ nói:
“Con dọn phòng đi.”
Đây là một yêu cầu rất rộng.
Con phải biết bắt đầu từ đâu, đồ nào cất trước, cất ở đâu, khi nào được xem là hoàn thành.
Hãy biến nó thành những bước nhỏ:
“Con nhặt những chiếc xe trước.”
Sau khi xong:
“Bây giờ mình cất xe vào hộp.”
Tiếp tục:
“Con nhặt sách nhé.”
Sau đó:
“Mình đặt sách lên kệ.”
Khi nhiệm vụ được chia nhỏ, trẻ có thể trải nghiệm nhiều lần cảm giác “Mình làm được.”
Và chính những trải nghiệm nhỏ đó có thể trở thành nền tảng cho sự tự lập.
Cha mẹ thương con nên rất dễ rơi vào tình huống này.
Con mặc áo chậm, mẹ mặc giúp.
Con cất đồ lâu, mẹ cất giúp.
Con làm bài khó, mẹ làm luôn.
Con không biết mở hộp, mẹ mở cho.
Mục đích ban đầu là giúp con, nhưng nếu người lớn thường xuyên làm thay ngay khi trẻ gặp khó khăn, trẻ có thể mất đi nhiều cơ hội luyện tập.
Thay vì làm thay ngay, hãy thử hỗ trợ vừa đủ.
Ví dụ, nếu con không mở được hộp, thay vì mở hoàn toàn, mẹ có thể nói:
“Mẹ giữ hộp, con thử kéo nắp nhé.”
Nếu con vẫn chưa làm được:
“Mẹ mở một chút, con kéo tiếp nhé.”
Nếu con đã làm được:
“Con tự mở được rồi.”
Cách này giúp trẻ nhận được sự hỗ trợ nhưng vẫn giữ được phần việc mà trẻ có thể tự thực hiện.
Đôi khi cha mẹ chỉ chú ý khi con không hợp tác.
Con không ngồi → nhắc.
Con không làm → nhắc.
Con không cất → nhắc.
Con không nghe → nhắc.
Nhưng khi con bắt đầu hợp tác, người lớn lại xem đó là điều đương nhiên.
Hãy thử thay đổi.
Khi con bắt đầu thực hiện, hãy phản hồi thật cụ thể:
“Con đã bắt đầu rồi.”
“Mẹ thấy con đang cố gắng.”
“Con đã tự làm bước đầu tiên.”
“Con đã quay lại và tiếp tục.”
“Con đã hoàn thành phần này.”
Những phản hồi cụ thể giúp trẻ biết hành vi nào đang được người lớn ghi nhận.
Không nhất thiết lúc nào cũng phải là một phần thưởng vật chất. Đôi khi sự ghi nhận đúng lúc đã là một phản hồi có ý nghĩa.
Nếu mỗi lần học là một cuộc tranh luận, mỗi lần dọn đồ là một cuộc giằng co, mỗi lần ra khỏi nhà là một cuộc chiến, cả cha mẹ và trẻ đều có thể dần hình thành cảm giác tiêu cực đối với những hoạt động đó.
Hãy thử giảm bớt sự đối đầu bằng cách tạo ra một trình tự quen thuộc.
Ví dụ:
“Cất đồ chơi → uống nước → đi tắm → mặc đồ ngủ → đọc sách.”
Khi trình tự được lặp lại thường xuyên, trẻ có thể dần biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Cha mẹ cũng có thể sử dụng hình ảnh hoặc bảng trình tự nếu đó là hình thức hỗ trợ phù hợp với trẻ.
Thay vì: “Con làm ngay đi!”
Hãy thử: “Mình bắt đầu từ bước này nhé.”
Thay vì: “Sao con chậm thế?”
Hãy thử: “Con cần thêm thời gian hay cần mẹ hỗ trợ?”
Thay vì: “Để mẹ làm cho nhanh!”
Hãy thử: “Con thử trước, mẹ sẽ hỗ trợ khi con cần.”
Thay vì: “Con phải tự làm hết!”
Hãy thử: “Con làm phần con có thể, mẹ hỗ trợ phần còn khó.”
Thay vì: “Con không chịu hợp tác gì cả!”
Hãy thử: “Mình đang gặp khó ở bước nào?”
Thay vì: “Con cứ nói không!”
Hãy thử: “Con chưa muốn làm, hay việc này đang khó với con?”
Thay vì: “Nhanh lên, mẹ không có thời gian!”
Hãy thử: “Mình còn 5 phút, con chọn việc nào làm trước?”
Thay vì: “Con làm sai rồi!”
Hãy thử: “Mình xem lại bước này nhé.”
Thay vì: “Mẹ nói mà con không nghe!”
Hãy thử: “Mẹ nói lại từng bước để con dễ làm nhé.”
Những thay đổi này không nhằm biến cha mẹ thành người lúc nào cũng nói thật nhẹ nhàng. Mục tiêu là giúp lời nói của người lớn trở thành công cụ hỗ trợ trẻ thực hiện nhiệm vụ, thay vì chỉ tạo thêm áp lực.
Cha mẹ có thể ghi nhớ bốn bước đơn giản:
thể chọn điều gì?
Ví dụ, thay vì nói:
“Con dọn phòng ngay!”
Hãy chuyển thành:
“Mình dọn phòng nhé, con chọn cất xe hay cất sách trước?”
Con chọn xe.
“Được rồi, con cất xe vào hộp này trước nhé.”
Con bắt đầu làm.
“Con đã bắt đầu rồi, tốt lắm, mình tiếp tục nhé.”
Một yêu cầu lớn đã được biến thành một chuỗi bước nhỏ, rõ ràng và dễ thực hiện hơn.
Đây là điều tôi rất muốn cha mẹ ghi nhớ.
Chúng ta không hướng tới một đứa trẻ chỉ biết “nghe lời”.
Chúng ta muốn trẻ dần phát triển khả năng hiểu yêu cầu, đưa ra lựa chọn, diễn đạt nhu cầu, giải quyết vấn đề và tham gia vào các hoạt động phù hợp.
Một đứa trẻ biết nói:
“Con cần thêm thời gian.”
Một đứa trẻ biết nói:
“Con chưa hiểu.”
Một đứa trẻ biết nói:
“Con muốn tự làm.”
Một đứa trẻ biết nói:
“Mẹ giúp con phần này.”
đang thể hiện một hình thức hợp tác rất có giá trị.
Trong 7 ngày tới, cha mẹ hãy chọn một hoạt động thường gây khó khăn cho con, có thể là mặc quần áo, ăn uống, học tập, dọn đồ chơi, vệ sinh cá nhân hoặc chuẩn bị đi học.
Ngày thứ nhất, quan sát xem con khó ở bước nào.
Ngày thứ hai, chia hoạt động thành những bước nhỏ hơn.
Ngày thứ ba, chọn một bước mà con có khả năng tự làm.
Ngày thứ tư, cho con hai lựa chọn phù hợp.
Ngày thứ năm, giảm sự trợ giúp khi con đã có thể tự thực hiện.
Ngày thứ sáu, ghi nhận một hành động hợp tác cụ thể của con.
Ngày thứ bảy, nhìn lại và hỏi: “Con đã tự làm được điều gì mà trước đây cần người lớn làm giúp?”
Đừng tìm kiếm một sự thay đổi thật lớn.
Bởi sự tự lập không được xây dựng trong một ngày.
Nó được tạo nên từ rất nhiều bước nhỏ được lặp lại mỗi ngày.
Cha mẹ thân mến, khi con không hợp tác, điều đầu tiên chúng ta thường muốn làm là nói nhiều hơn, nhắc nhiều hơn hoặc yêu cầu mạnh hơn.
Nhưng đôi khi điều con cần không phải là một lời nhắc mạnh hơn.
Con cần một yêu cầu rõ hơn, một nhiệm vụ nhỏ hơn, một lựa chọn phù hợp hơn hoặc một chút hỗ trợ đúng lúc.
Đừng chỉ hỏi:
“Làm sao để con chịu làm?”
Hãy thử hỏi:
“Mình có thể làm cho việc này dễ hiểu hơn với con như thế nào?”
Đừng chỉ hỏi:
“Tại sao con không chịu hợp tác?”
Hãy thử hỏi:
“Con đang gặp khó khăn ở bước nào?”
Và đừng quên rằng, phía sau mỗi kỹ năng con đang học là một quá trình rất dài của thử, sai, thử lại và trưởng thành.
KHI CHÚNG TA KHÔNG ÉP CON PHẢI LÀM MỌI THỨ NGAY LẬP TỨC, MÀ GIÚP CON BIẾT BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU, CON SẼ CÓ THÊM CƠ HỘI TRẢI NGHIỆM CẢM GIÁC: “MÌNH CÓ THỂ LÀM ĐƯỢC.”
Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
Con làm đổ cốc nước, con viết sai, con quên đồ, con làm hỏng món đồ chơi, con không hoàn thành bài tập, con làm một việc chưa đúng như cha mẹ mong đợi. Phản ứng đầu tiên của người lớn đôi khi là: “Sao con bất cẩn thế?”, “Có vậy mà cũng làm sai!”, “Mẹ đã nói bao nhiêu lần rồi?”
Nhưng hãy thử dừng lại một chút.
Một đứa trẻ mắc lỗi đang có một cơ hội rất quý giá để học.
Nếu mỗi lần sai đều đi kèm với sự xấu hổ, trách móc hoặc sợ hãi, trẻ có thể dần hình thành suy nghĩ rằng “Sai là điều đáng sợ.”
Nhưng nếu mỗi lỗi sai được người lớn biến thành một cơ hội để quan sát, sửa chữa và thử lại, trẻ có thể dần học được một điều quan trọng hơn:
“Mình có thể mắc lỗi, và mình có thể học cách làm tốt hơn.”
Đó chính là nền tảng của một tư duy học hỏi.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa:
“Con làm sai.”
và:
“Con là một đứa trẻ tệ.”
Một hành động có thể chưa đúng, nhưng hành động đó không đại diện cho toàn bộ con người của trẻ.
Con làm đổ nước không có nghĩa “con hậu đậu.”
Con quên đồ không có nghĩa “con đãng trí.”
Con làm bài sai không có nghĩa “con học kém.”
Con đánh bạn không có nghĩa “con là đứa trẻ hư.”
Con chưa hoàn thành nhiệm vụ không có nghĩa “con lười.”
Đây là một nguyên tắc rất quan trọng trong ngôn từ tích cực.
Khi cha mẹ nói về hành động cụ thể, trẻ có thể hiểu mình cần thay đổi điều gì. Nhưng khi cha mẹ gắn một cái nhãn lên bản thân trẻ, trẻ rất dễ nghĩ rằng “Đó chính là con.”
Hãy tưởng tượng con làm đổ một cốc nước.
Cách thứ nhất:
“Trời ơi! Con lúc nào cũng làm đổ! Mẹ đã bảo con cẩn thận bao nhiêu lần rồi!”
Cách thứ hai:
“Nước bị đổ rồi, mình lấy khăn lau nhé. Lần sau con cầm cốc bằng hai tay.”
Cả hai cách đều nhìn thấy cùng một sự việc.
Nhưng cách thứ hai tập trung vào giải pháp.
Con làm đổ nước → lau nước → tìm cách làm tốt hơn lần sau.
Không cần biến một cốc nước bị đổ thành một câu chuyện về tính cách của trẻ.
Đây là một câu hỏi rất đơn giản nhưng có sức mạnh lớn.
Con làm đổ nước:
“Bây giờ mình làm gì?”
Con làm rơi đồ:
“Bây giờ mình nhặt lên nhé?”
Con làm bài sai:
“Mình xem lại bước nào chưa đúng nhé.”
Con làm hỏng đồ chơi:
“Mình thử xem có sửa được không.”
Con quên mang đồ:
“Lần sau mình có thể làm gì để nhớ?”
Câu hỏi này chuyển sự chú ý của trẻ từ “Con đã sai” sang “Con có thể làm gì tiếp theo?”
Đây chính là cách chúng ta từng bước xây dựng tư duy giải quyết vấn đề.
Khi con làm đổ nước, cha mẹ có thể rất nhanh lấy khăn lau thay.
Khi con làm rơi đồ, mẹ có thể cúi xuống nhặt giúp.
Khi con làm hỏng đồ chơi, cha mẹ có thể lập tức sửa.
Nhưng nếu tình huống an toàn và phù hợp với khả năng của trẻ, hãy cho con tham gia vào quá trình sửa chữa.
“Con lấy khăn giúp mẹ nhé.”
“Con lau phần nước này.”
“Con nhặt những món đồ bị rơi.”
“Con thử đặt lại miếng này xem.”
Đây không phải là bắt trẻ phải chịu phạt vì lỗi sai.
Đây là cách dạy trẻ một nguyên tắc rất quan trọng:
“Khi mình tạo ra một vấn đề, mình có thể tham gia vào việc giải quyết vấn đề đó.”
Đó chính là trách nhiệm.
Có những cha mẹ nghĩ rằng nếu không trách con thật nặng thì con sẽ không biết sợ và lần sau sẽ tiếp tục mắc lỗi.
Nhưng trách nhiệm và xấu hổ là hai điều khác nhau.
Trách nhiệm là:
“Con làm đổ nước, con cùng mẹ lau.”
Xấu hổ là:
“Con lúc nào cũng hậu đậu, có việc nhỏ cũng làm không xong.”
Trách nhiệm giúp trẻ nhìn vào việc mình cần làm.
Xấu hổ khiến trẻ tập trung vào việc mình nghĩ mình là ai.
Vì vậy, chúng ta có thể giữ giới hạn và yêu cầu trẻ chịu trách nhiệm mà không cần làm trẻ cảm thấy mình là một người tồi.
Đây là một tình huống rất quen thuộc.
Con làm một bài toán sai.
Cha mẹ nhìn vào và nói:
“Bài này dễ thế mà cũng làm sai!”
Trẻ có thể không chỉ nhìn thấy một bài toán sai.
Trẻ có thể bắt đầu nghĩ:
“Mình không giỏi Toán.”
Nếu điều này lặp lại nhiều lần, trẻ có thể ngại thử những bài khó hơn vì sợ lại sai.
Thay vào đó, hãy thử nói:
“Mình xem lại cách con làm nhé.”
“Con đang sai ở bước nào?”
“Mình thử một cách khác nhé.”
“Con chưa làm đúng bài này, nhưng mình có thể tìm ra cách làm.”
Hãy giúp trẻ hiểu:
“Chưa làm được” khác với “không thể làm được”.
Không chỉ khen khi con làm đúng.
Hãy chú ý cả cách con đối diện với việc làm sai.
Khi con tự nhận lỗi:
“Mẹ rất trân trọng việc con nói thật.”
Khi con thử lại:
“Con đã không bỏ cuộc sau lần đầu tiên.”
Khi con tự sửa:
“Con đã tìm cách sửa việc mình vừa làm.”
Khi con nhờ giúp đỡ:
“Con biết lúc nào mình cần sự hỗ trợ.”
Những phản hồi như vậy giúp trẻ hiểu rằng giá trị của mình không chỉ nằm ở việc mình luôn đúng.
Một đứa trẻ mạnh mẽ không phải là đứa trẻ không bao giờ sai.
Đôi khi sau một vài lần thất bại, trẻ sẽ nói:
“Con không làm được.”
Đừng vội trả lời:
“Có gì đâu mà không làm được!”
Hãy thử tìm hiểu phần nào đang khiến con khó.
“Phần nào khó nhất với con?”
“Con muốn mẹ gợi ý hay con thử thêm một lần?”
“Mình chia việc này thành hai bước nhé.”
“Con làm phần đầu, mẹ hỗ trợ phần sau.”
Khi trẻ trải nghiệm được những bước thành công nhỏ, câu “Con không làm được” có thể dần chuyển thành:
“Con chưa làm được, nhưng con có thể thử.”
Đây là một thay đổi rất đáng quý trong tư duy của trẻ.
Có những lúc trẻ làm sai nhưng không dám nói thật.
Không phải lúc nào nguyên nhân cũng là trẻ muốn lừa người lớn. Có thể trẻ đang sợ phản ứng của cha mẹ.
Nếu mỗi lần nói thật đều bị la mắng rất nặng, trẻ có thể học cách che giấu lỗi sai để tránh hậu quả.
Vì vậy, khi trẻ đủ an toàn để nói thật, hãy ghi nhận điều đó:
“Mẹ cảm ơn con vì đã nói thật.”
Sau đó mới cùng con giải quyết vấn đề.
Tất nhiên, điều này không có nghĩa là bỏ qua hành vi sai. Trẻ vẫn cần hiểu hậu quả phù hợp và học cách sửa chữa.
Ngôn từ của người lớn có thể tạo ra hai hướng đi rất khác nhau.
“Sai rồi!”
có thể khiến trẻ dừng lại.
Nhưng:
“Mình thử lại nhé.”
mở ra một cơ hội tiếp tục.
“Con làm chưa đúng bước này.”
thay vì:
“Con chẳng biết làm gì cả.”
“Mình tìm cách khác nhé.”
thay vì:
“Thôi, con không làm được đâu.”
“Lần này chưa thành công, mình xem lại nhé.”
thay vì:
“Con thất bại rồi.”
Đây không phải là nói để làm trẻ vui.
Đây là cách giúp trẻ tập trung vào quá trình học và giải quyết vấn đề thay vì đánh giá bản thân.
Một buổi sáng, một đứa trẻ vô tình làm rơi chiếc cốc xuống sàn.
Chiếc cốc vỡ.
Đứa trẻ đứng im và nhìn mẹ.
Nếu mẹ hét lên:
“Trời ơi! Con làm cái gì vậy?”
đứa trẻ có thể chỉ nhớ rằng: “Mẹ rất giận khi mình làm sai.”
Nhưng nếu mẹ bình tĩnh nói:
“Cốc vỡ rồi, con đứng sang đây để an toàn nhé. Mẹ sẽ dọn những mảnh vỡ. Sau đó mình cùng xem lần sau làm thế nào để cầm cốc chắc hơn.”
Đứa trẻ vẫn biết rằng chiếc cốc đã bị vỡ.
Nhưng bên cạnh đó, trẻ học thêm được rất nhiều điều: khi có sự cố thì cần giữ an toàn, nói cho người lớn biết, cùng giải quyết vấn đề và rút kinh nghiệm.
Cha mẹ có thể ghi nhớ công thức:
việc khắc phục?
Ví dụ, con làm đổ nước:
“Nước bị đổ rồi.”
“Con lấy khăn cùng mẹ nhé.”
“Mình lau sạch nào.”
“Lần sau con cầm cốc bằng hai tay nhé.”
Chỉ bốn bước.
Không cần một bài giảng dài.
Trong 7 ngày tới, mỗi khi con mắc một lỗi nhỏ, hãy thử không dùng những từ như “hậu đậu”, “lười”, “hư”, “dốt”, “bất cẩn” để mô tả con.
Thay vào đó, hãy nói chính xác về sự việc.
“Chiếc cốc bị rơi.”
“Bài này con làm chưa đúng.”
“Đồ chơi đang bị hỏng.”
“Con quên mang sách.”
Sau đó hỏi:
“Bây giờ mình có thể làm gì?”
Cuối mỗi ngày, hãy tự hỏi một câu:
“Hôm nay mình đã giúp con học được gì từ một lỗi sai?”
Chỉ một câu hỏi nhỏ thôi, nhưng nó có thể thay đổi cách cha mẹ nhìn về quá trình trưởng thành của con.
Cha mẹ thân mến, con sẽ còn mắc lỗi.
Con sẽ làm đổ nước.
Con sẽ làm sai bài.
Con sẽ quên đồ.
Con sẽ có những ngày làm chưa tốt.
Và điều đó không có nghĩa là chúng ta đang thất bại trong việc nuôi dạy con.
TRẺ KHÔNG TRƯỞNG THÀNH BẰNG CÁCH KHÔNG BAO GIỜ MẮC LỖI, TRẺ TRƯỞNG THÀNH BẰNG CÁCH HỌC ĐƯỢC ĐIỀU GÌ ĐÓ TỪ NHỮNG LỖI MÌNH ĐÃ MẮC.
Vì vậy, lần tới khi con làm sai, trước khi nói:
“Sao con lại làm thế?”
hãy thử hỏi:
“Bây giờ mình làm gì để sửa?”
Trước khi nói:
“Con không làm được.”
hãy thử nói:
“Mình chưa làm được, vậy mình thử cách khác nhé.”
Trước khi nói:
“Con lúc nào cũng như vậy.”
hãy thử nói:
“Lần này con chưa làm đúng, mình cùng học lại.”
Bởi điều con cần nhớ sau một lỗi sai không phải là:
“Mình thật tệ.”
Mà là:
“Mình có thể sửa.”
Và điều tuyệt vời nhất mà cha mẹ có thể trao cho con không phải là một tuổi thơ không có lỗi sai.
Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
Có những lúc cha mẹ chỉ hỏi một câu rất đơn giản:
“Con làm bài này được không?”
Và con lập tức trả lời:
“Con không biết.”
“Con không làm được.”
“Con không muốn.”
“Khó quá!”
“Mẹ làm đi.”
Nhiều cha mẹ nghe vậy thường nghĩ: “Con lười”, “Con không chịu cố gắng”, “Con chưa làm đã bỏ cuộc”.
Nhưng đôi khi, điều con đang nói không phải là “Con không thể”, mà là:
“Con chưa biết bắt đầu từ đâu.”
“Con sợ mình làm sai.”
“Con chưa hiểu yêu cầu.”
“Con đang thấy việc này quá khó.”
“Con cần một chút hỗ trợ.”
Đặc biệt với một số trẻ tự kỷ hoặc trẻ có khó khăn về giao tiếp, ngôn ngữ, chú ý và điều hành hành vi, câu “Con không biết” đôi khi còn là cách ngắn nhất để con diễn đạt một điều mà con chưa biết cách nói khác.
Vì vậy, thay vì vội vàng thúc ép, hãy thử thay đổi câu hỏi của cha mẹ.
Khi con nói:
“Con không biết.”
Cha mẹ rất dễ phản ứng:
“Biết mà, hôm qua mẹ dạy rồi!”
“Có gì đâu mà không biết?”
“Con phải suy nghĩ chứ!”
“Con lười suy nghĩ đúng không?”
Những câu này có thể khiến con cảm thấy mình đang bị đánh giá thay vì được hỗ trợ.
Hãy thử:
“Không sao, mình cùng xem lại nhé.”
“Con chưa biết chỗ nào?”
“Mình làm bước đầu tiên trước.”
“Con muốn mẹ gợi ý một chút hay con thử trước?”
Một câu nói nhẹ nhàng có thể giúp con chuyển từ trạng thái né tránh sang trạng thái sẵn sàng thử.
Đây là một thay đổi rất nhỏ trong ngôn từ nhưng có ý nghĩa lớn.
“Con không biết” nghe như một kết luận.
“Con chưa biết” mở ra khả năng học.
Cha mẹ có thể đưa từ “chưa” vào ngôn ngữ hằng ngày:
“Con chưa làm được.”
“Con chưa hiểu.”
“Con chưa nhớ.”
“Con chưa biết cách.”
“Con chưa làm quen với việc này.”
Và quan trọng nhất:
“Chưa biết không có nghĩa là không thể học.”
Câu hỏi này thường khiến trẻ phải đối diện ngay với cảm giác thất bại.
Khi cha mẹ thay đổi câu hỏi, con bắt đầu học được một kỹ năng rất quan trọng:
Có hai thái cực cha mẹ thường gặp.
Một là:
“Con tự làm đi!”
Hai là:
“Thôi để mẹ làm cho.”
Cả hai đều có thể khiến việc học trở nên khó khăn.
Nếu yêu cầu quá cao, con dễ bỏ cuộc.
Nếu cha mẹ luôn làm thay, con ít có cơ hội trải nghiệm cảm giác:
“À, hóa ra mình cũng có thể làm được.”
Hãy thử phương pháp HỖ TRỢ VỪA ĐỦ.
Ví dụ con đang làm một bài toán.
Thay vì đưa ngay đáp án, cha mẹ có thể nói:
“Con đọc đề cho mẹ nghe.”
Sau đó:
“Đề bài đang hỏi điều gì?”
Nếu con vẫn chưa biết:
“Mẹ gợi ý một chút nhé.”
Rồi giảm dần sự hỗ trợ để con tự hoàn thành phần còn lại.
Một đứa trẻ cần được trải nghiệm rằng:
“Mình cố gắng có ý nghĩa.”
Nếu cha mẹ chỉ nói:
“Con giỏi quá!”
khi con trả lời đúng, con có thể dần nghĩ rằng giỏi = phải đúng.
Nhưng học tập luôn có thử sai.
Vì vậy, hãy ghi nhận những điều cụ thể:
“Mẹ thấy con đã cố gắng tìm cách.”
“Lần này con đã tự bắt đầu mà không cần mẹ nhắc.”
“Con làm sai nhưng con vẫn thử lại.”
“Con đã biết hỏi khi chưa hiểu.”
“Con đã ngồi lại và làm thêm một bước nữa.”
Những lời này giúp trẻ nhận ra rằng giá trị của mình không chỉ nằm ở một đáp án đúng.
Với người lớn, một bài tập có thể rất đơn giản.
Nhưng với trẻ, đặc biệt khi con đang gặp khó khăn về chú ý, ngôn ngữ, xử lý thông tin hoặc kỹ năng thực hiện nhiệm vụ, cùng một yêu cầu có thể cần rất nhiều nỗ lực.
Vì vậy:
Sau đó:
“Mình chia nhỏ ra nhé.”
Ví dụ:
“Bây giờ mình chỉ làm câu đầu tiên.”
“Xong câu này, mình nghỉ một chút.”
“Sau đó mình làm tiếp câu thứ hai.”
Khi nhiệm vụ trở nên vừa sức hơn, trẻ có thêm cơ hội trải nghiệm thành công.
Có những trẻ không biết cách yêu cầu hỗ trợ.
Con có thể khóc, bỏ chạy, ném đồ, từ chối hoặc nói:
“Con không làm!”
Thay vì chỉ sửa hành vi, cha mẹ có thể dạy một câu thay thế:
“Con cần mẹ giúp.”
Hoặc:
“Con cần gợi ý.”
“Con chưa hiểu.”
“Mẹ làm mẫu cho con được không?”
“Con muốn thử lại.”
Nếu trẻ chưa nói được câu dài, có thể bắt đầu bằng một từ hoặc cách giao tiếp phù hợp với khả năng của trẻ.
Điều quan trọng là con học được:
CUỘC.
Có những buổi tối, bài tập chỉ mất 20 phút nhưng cả cha mẹ và con đều mệt mỏi hàng giờ.
Cha mẹ càng thúc:
“Làm đi!”
Con càng tránh.
Cha mẹ càng nhắc:
“Con tập trung!”
Con càng căng thẳng.
Cuối cùng, điều con nhớ không phải là bài học mà là cảm giác:
“Học là một việc rất đáng sợ.”
Hãy thử thay đổi nhịp độ.
“Con làm 5 phút trước nhé.”
“Xong phần này mình nghỉ.”
“Con muốn bắt đầu từ câu dễ hay câu khó?”
“Mẹ ngồi bên cạnh con.”
Một môi trường học tập an toàn không có nghĩa là cha mẹ bỏ qua yêu cầu.
Đó là cách cha mẹ giúp con đủ bình tĩnh để có thể học.
Đừng biến một lỗi sai thành một cuộc phán xét.
Ngôn từ này giúp trẻ tập trung vào nhiệm vụ cần giải quyết, thay vì tập trung vào cảm giác mình là một người “kém”.
Khi con nói:
“Con không làm được.”
Cha mẹ hãy thử trả lời:
“Có thể bây giờ con chưa làm được. Mình sẽ tìm cách để con học từng bước.”
Không hứa rằng mọi việc sẽ dễ dàng.
Không nói rằng con chắc chắn sẽ thành công ngay.
Chỉ cho con một điều rất quan trọng:
“Con không cần biết tất cả ngay hôm nay.”
Con có quyền học chậm.
Con có quyền hỏi.
Con có quyền sai.
Con có quyền thử lại.
Và con có quyền cần người lớn đồng hành.
“Ừ, mẹ nghe con.”
“Phần nào đang khó với con?”
“Mẹ gợi ý bước đầu tiên nhé.”
“Bây giờ con thử tiếp phần này nhé.”
Trong 7 ngày, mỗi khi con nói:
“Con không biết.”
Cha mẹ không vội sửa con, không vội đưa đáp án và không vội làm thay.
Hãy thực hiện 3 việc:
Cuối ngày, cha mẹ tự hỏi:
“Hôm nay mình đã giúp con làm thay, hay mình đã giúp con tự làm?”
Chỉ một thay đổi nhỏ trong cách nói, nhưng nếu được lặp lại đủ lâu, trẻ có thể dần hình thành một cách nhìn khác về việc học:
“Khi gặp khó, mình không nhất thiết phải bỏ cuộc. Mình có thể hỏi, có thể thử, có thể học và có thể làm lại.”
Cha mẹ không cần biến con thành một đứa trẻ lúc nào cũng tự tin.
Điều quan trọng hơn là giúp con hình thành niềm tin:
“Mình có thể học.”
“Mình có thể hỏi.”
“Mình có thể thử.”
“Mình có thể sai và làm lại.”
Bởi vì một đứa trẻ biết mình có thể tiến bộ từng bước sẽ có nhiều cơ hội phát triển khả năng tự học, tự giải quyết vấn đề và tự tin hơn trong hành trình lớn lên.
Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
Hết phần II
PHẦN III
Tạo điều kiện để trẻ hiểu, diễn đạt và tham gia.
GIAO TIẾP, CẢM XÚC VÀ KẾT NỐI
Có những cha mẹ rất lo lắng khi thấy con ít nói, không chủ động giao tiếp hoặc thường chỉ kéo tay người lớn đến nơi con muốn.
Cha mẹ hỏi:
“Con muốn gì?”
Con không trả lời.
“Con nói cho mẹ nghe!”
Con vẫn im lặng.
“Mẹ không hiểu, con phải nói!”
Con có thể khóc, bỏ đi hoặc cáu gắt.
Lúc đó, cha mẹ thường nghĩ:
“Con không chịu giao tiếp.”
Nhưng đôi khi, vấn đề không phải là con không muốn giao tiếp, mà là con chưa biết cách giao tiếp phù hợp với khả năng của mình.
Một số trẻ tự kỷ có thể gặp khó khăn trong việc hiểu câu hỏi, tìm từ để diễn đạt, khởi xướng tương tác hoặc duy trì một cuộc trò chuyện. Có trẻ hiểu nhiều nhưng nói ít. Có trẻ có ngôn ngữ nhưng chưa biết sử dụng ngôn ngữ để chia sẻ nhu cầu, cảm xúc và trải nghiệm.
Vì vậy, thay vì liên tục yêu cầu:
“NÓI ĐI!”
hãy tạo ra những tình huống khiến con nhận ra:
“Giao tiếp giúp người khác hiểu mình.”
“Đây là gì?”
“Con nói đi!”
“Màu gì?”
“Con nói lại!”
“Con muốn gì?”
“Nói mẹ nghe!”
Nếu một ngày trẻ liên tục bị hỏi như vậy, giao tiếp có thể trở thành một nhiệm vụ khiến con căng thẳng.
Thay vì hỏi liên tục, cha mẹ hãy nói mẫu và chờ đợi.
Ví dụ, khi con muốn uống nước, cha mẹ có thể nói:
“Con muốn uống nước.”
Sau đó chờ một khoảng thời gian phù hợp.
Nếu con chưa nói, cha mẹ có thể hỗ trợ bằng cử chỉ, hình ảnh, từ đơn hoặc cách giao tiếp mà con đang sử dụng.
Mục tiêu không phải là bắt con nói bằng mọi giá.
Khi trẻ gặp khó khăn về ngôn ngữ, một câu quá dài có thể khiến con khó xử lý.
Hoặc:
“Nước?”
Hoặc nếu con đã có khả năng sử dụng câu:
“Con muốn uống nước.”
Ngôn ngữ của cha mẹ nên vừa với khả năng hiểu của con.
Một trong những điều người lớn thường vô tình làm là hỏi xong rồi trả lời thay con.
“Mẹ hỏi con muốn gì?”
…
“Con muốn xe đúng không?”
…
“Xe phải không?”
…
“Thôi, mẹ biết rồi.”
Điều này rất dễ xảy ra vì cha mẹ nóng lòng muốn giúp con.
Nhưng nếu chúng ta luôn trả lời thay, trẻ có ít cơ hội luyện cách chủ động phản hồi.
Hãy thử:
Đừng vội lấp đầy mọi khoảng im lặng.
Đôi khi, vài giây chờ đợi của cha mẹ chính là khoảng thời gian cần thiết để não bộ của con xử lý thông tin và chuẩn bị phản hồi.
Một đứa trẻ có thể biết rất nhiều từ:
“Xe.”
“Bóng.”
“Con mèo.”
“Quả táo.”
Nhưng giao tiếp không chỉ là gọi tên đồ vật.
Giao tiếp còn là:
“Cho con.”
“Mở giúp con.”
“Con muốn nữa.”
“Không thích.”
“Con cần nghỉ.”
“Giúp con.”
“Đến lượt con.”
“Xong rồi.”
Những câu này có giá trị rất lớn vì chúng giúp trẻ sử dụng ngôn ngữ trong tình huống thật.
Muốn con giao tiếp nhiều hơn, đôi khi cha mẹ không cần hỏi nhiều hơn.
Cha mẹ cần tạo thêm cơ hội giao tiếp tự nhiên.
Ví dụ:
Con rất thích thổi bong bóng.
Cha mẹ cầm lọ bong bóng nhưng chưa mở ngay.
Con nhìn.
Cha mẹ có thể nói:
“Bong bóng.”
Chờ con phản ứng.
Nếu con chỉ tay, nhìn hoặc đưa tay về phía lọ, cha mẹ đáp:
“Con muốn bong bóng.”
Sau đó mở cho con chơi.
Lần sau, cha mẹ lại tạo cơ hội tương tự.
Không cần biến thành một tiết học.
Đó chính là giao tiếp trong đời sống thật.
Nếu mọi thứ con muốn đều được cha mẹ đoán trước và đưa ngay cho con, con sẽ ít có lý do để chủ động giao tiếp.
Ví dụ, con muốn một món đồ chơi đang ở trên kệ.
Thay vì lập tức lấy xuống, cha mẹ có thể đứng gần đó và chờ con thể hiện nhu cầu.
Con có thể:
Chỉ tay.
Nhìn cha mẹ.
Đưa tay.
Dùng từ.
Dùng hình ảnh.
Hoặc sử dụng phương thức giao tiếp khác.
Cha mẹ đáp lại:
“À, con muốn lấy chiếc xe.”
Sau đó hỗ trợ con.
Điều này không phải là cố tình làm khó trẻ.
Đó là tạo một cơ hội tự nhiên để con nhận ra giao tiếp có tác dụng.
Một số trẻ tự kỷ có thể không thoải mái với việc nhìn trực tiếp vào mắt người khác.
Vì vậy, thay vì liên tục:
“Nhìn mẹ!”
“Nhìn vào mắt mẹ!”
hãy tập trung vào điều quan trọng hơn:
Con có đang kết nối và giao tiếp theo cách phù hợp với mình hay không?
Con có thể nhìn đồ vật rồi nhìn người.
Có thể chỉ tay.
Có thể đưa đồ vật.
Có thể dùng lời nói.
Có thể sử dụng hình ảnh hoặc phương tiện hỗ trợ giao tiếp phù hợp.
Điều quan trọng là con có thể hiểu – diễn đạt – trao đổi – và được người khác đáp lại.
Có trẻ nói rất nhiều về điều mình thích nhưng khó tham gia vào tương tác qua lại.
Ví dụ:
Con nói liên tục về tàu hỏa.
Cha mẹ hỏi:
“Con thích tàu hỏa à?”
Con tiếp tục nói về tàu hỏa.
Cha mẹ có thể bắt đầu từ sở thích của con:
“Đây là tàu gì?”
Sau đó:
“Con thích tàu màu gì?”
Rồi cha mẹ thêm một câu chia sẻ:
“Mẹ cũng thích chiếc tàu màu đỏ này.”
Mục tiêu không phải bắt con lập tức trò chuyện dài.
Hãy bắt đầu bằng những lượt tương tác rất ngắn:
Một lượt qua lại.
Rồi hai lượt.
Rồi nhiều hơn.
Con nói:
“Banh.”
Cha mẹ hiểu con muốn “quả bóng”.
Đừng nhất thiết bắt con:
“Con nói lại: QUẢ BÓNG.”
Hãy đáp:
“À, con muốn quả bóng!”
Sau đó đưa bóng cho con.
Cha mẹ vừa mở rộng ngôn ngữ, vừa cho con thấy:
“Khi con giao tiếp, mẹ hiểu con.”
Đó là một trải nghiệm rất quan trọng.
Khả năng hiểu và khả năng diễn đạt không phải lúc nào cũng giống nhau.
Một đứa trẻ có thể hiểu nhiều hơn những gì con có thể nói ra.
Vì vậy, khi con chưa trả lời bằng lời nói, hãy quan sát thêm:
Con có nhìn theo không?
Con có chỉ tay không?
Con có thực hiện hành động phù hợp không?
Con có dùng cử chỉ không?
Con có đưa đồ vật đến cho người khác không?
Con có phản ứng với lời nói không?
Những tín hiệu này đều có thể cung cấp thông tin về cách con đang giao tiếp.
CON.
Con đang thích gì? Cần gì? Đang chú ý điều gì?
Đặt đồ vật trong tầm nhìn nhưng để con có cơ hội yêu cầu.
Dùng từ hoặc câu ngắn phù hợp với khả năng của con.
Cho con thời gian xử lý và phản hồi.
Khi con giao tiếp bằng bất kỳ phương thức phù hợp nào, hãy phản hồi có ý nghĩa.
GIAO TIẾP PHÁT TRIỂN MẠNH HƠN KHI TRẺ TRẢI NGHIỆM RẰNG: “MÌNH GIAO TIẾP → NGƯỜI KHÁC HIỂU MÌNH → ĐIỀU GÌ ĐÓ CÓ Ý NGHĨA XẢY RA.”
Trong 7 ngày, mỗi ngày cha mẹ chọn 5 tình huống tự nhiên để tạo cơ hội cho con giao tiếp.
Có thể là:
Lúc ăn.
Lúc chơi.
Lúc mặc quần áo.
Lúc tắm.
Lúc đi ra ngoài.
Lúc con muốn lấy đồ vật.
Lúc con cần sự giúp đỡ.
Không cần ép con nói thật nhiều.
Chỉ cần ghi nhận:
Hôm nay con đã chủ động giao tiếp bằng cách nào?
Có thể là một ánh nhìn.
Một cử chỉ.
Một cái chỉ tay.
Một âm thanh.
Một từ.
Một câu.
Một hình ảnh.
Một hành động.
Đừng hỏi:
“Tại sao con không chịu nói?”
Hãy thử hỏi:
“Mình có thể tạo thêm cơ hội nào để con muốn giao tiếp?”
Đừng chỉ nhìn vào những gì con chưa làm được.
Hãy nhìn vào cách con đang cố gắng kết nối với thế giới.
Và đừng biến giao tiếp thành một bài kiểm tra.
Hãy biến giao tiếp thành một trải nghiệm:
An toàn. Có ý nghĩa. Có người lắng nghe. Có người đáp lại.
Bởi vì khi một đứa trẻ cảm nhận được:
“Mình có thể làm cho người khác hiểu mình.”
con đang xây dựng một nền tảng rất quan trọng cho hành trình giao tiếp, học tập và tự lập sau này.
Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
“Con muốn ngay!”
“Con chờ một chút!”
“Không! Con muốn bây giờ!”
Đây là tình huống rất quen thuộc với nhiều cha mẹ.
Con muốn món đồ chơi nhưng mẹ đang bận. Con muốn xem điện thoại nhưng đã đến giờ dừng. Con muốn ăn ngay khi vừa nhìn thấy món ăn. Con muốn đến lượt mình trước. Con không muốn chờ anh, chị hoặc bạn chơi xong.
Cha mẹ thường nói:
“Có biết chờ không?”
“Sao con thiếu kiên nhẫn vậy?”
“Đợi một chút cũng không được!”
Nhưng với một số trẻ tự kỷ, khái niệm “một chút”, “lát nữa”, “chờ mẹ” có thể rất trừu tượng.
Con không nhất thiết cố tình không nghe lời.
Có thể con chưa hiểu thời gian chờ là bao lâu, chưa biết mình cần làm gì trong lúc chờ, hoặc cảm thấy việc chờ đợi quá khó chịu.
Vì vậy, thay vì chỉ yêu cầu:
“CHỜ ĐI!”
hãy dạy con CÁCH CHỜ.
Người lớn có thể hiểu:
“Mẹ đang nấu cơm, khoảng 10 phút nữa sẽ ăn.”
Nhưng trẻ có thể chỉ hiểu:
“Con đang đói và thức ăn chưa có.”
Hoặc:
“Mình sẽ chơi sau khi làm bài.”
Với trẻ, “sau khi làm bài” có thể không rõ ràng.
Vì vậy, thay vì nói:
“Chờ một chút.”
Hãy nói cụ thể hơn:
“Mẹ làm xong việc này, rồi mẹ chơi với con.”
Hoặc:
“Con cất đồ chơi vào hộp, sau đó mình đi chơi.”
Hoặc:
“Khi đồng hồ reo, con sẽ đến lượt.”
Một khoảng thời gian trống có thể rất khó chịu với một số trẻ.
Ví dụ:
“Mẹ đang bận, con chờ đi.”
Con phải đứng đó và không biết mình nên làm gì.
Thay vào đó:
“Trong lúc chờ mẹ, con xếp 3 chiếc xe vào đây nhé.”
Hoặc:
“Con ngồi ghế này xem sách, mẹ làm xong sẽ gọi con.”
Hoặc:
“Con chơi khối hình này trước, khi mẹ xong mình cùng chơi.”
Như vậy, “chờ” không còn là không được làm gì.
“Chờ” trở thành:
“Trong lúc này, con có một việc để làm.”
Nếu con chưa có khả năng chờ, đừng bắt đầu bằng:
“Con ngồi yên chờ mẹ 30 phút.”
Hãy bắt đầu nhỏ hơn.
5 giây.
Sau đó 10 giây.
Rồi 20 giây.
Rồi 30 giây.
Khi con có thể chờ tốt hơn, thời gian mới dần tăng lên.
Ví dụ:
“Mẹ lấy nước. Con chờ nhé.”
Mẹ quay lại sau vài giây:
“Con đã chờ mẹ. Cảm ơn con.”
Lặp lại nhiều lần trong những tình huống nhẹ nhàng.
Một số trẻ dễ hiểu thông tin trực quan hơn lời nói dài.
Thay vì:
“Con chờ một lát, mẹ làm xong rồi chúng ta sẽ đi.”
Có thể dùng hình ảnh:
Hoặc:
Khi con nhìn thấy trình tự, điều “chờ” trở nên cụ thể hơn.
Cha mẹ có thể nói:
“Bây giờ làm việc này. Sau đó đến lượt điều con muốn.”
Đây là một cách rất đơn giản để biến một khái niệm trừu tượng thành một trình tự mà trẻ có thể quan sát.
Người lớn thường nói:
“Lát mẹ mua.”
“Lát nữa chơi.”
“Lát nữa đi.”
Nhưng “lát nữa” có thể là một khái niệm rất mơ hồ.
Hãy thay bằng thông tin cụ thể hơn:
“Sau khi ăn xong, mình chơi.”
“Khi mẹ gấp xong quần áo, mẹ sẽ đến với con.”
“Sau 5 phút, mình dừng.”
“Khi đồng hồ reo, con đến lượt.”
Càng cụ thể, trẻ càng dễ dự đoán.
Và khi trẻ có thể dự đoán điều sắp xảy ra, cảm giác bất an có thể giảm đi.
Đừng đợi đến lúc con đang khóc, la hét hoặc rất muốn một thứ gì đó mới bắt đầu dạy kỹ năng chờ.
Hãy luyện trong những lúc nhẹ nhàng.
Ví dụ:
Con muốn mẹ mở hộp bánh.
Mẹ nói:
“Chờ 5 giây nhé.”
Đếm:
“1… 2… 3… 4… 5.”
Sau đó mở hộp.
Con sẽ dần học được:
“Mẹ nói chờ → mình chờ → điều mình muốn vẫn xảy ra.”
Khi kỹ năng được luyện nhiều lần trong trạng thái bình tĩnh, con sẽ có thêm nền tảng để sử dụng nó trong những tình huống khó hơn.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa:
“Con phải chờ vì con làm sai.”
và:
“Mình chờ đến lượt nhé.”
Một bên mang tính trừng phạt.
Một bên đang dạy kỹ năng xã hội.
Cha mẹ có thể nói:
“Anh đang chơi. Đến lượt anh xong sẽ đến lượt con.”
Hoặc:
“Bạn đang dùng món đồ này. Khi bạn xong, con sẽ được dùng.”
Điều con cần học không chỉ là chờ.
Con còn đang học:
luân phiên – đến lượt – chia sẻ không gian – tôn trọng người khác.
Con có thể khóc:
“Con muốn ngay!”
Cha mẹ không cần lập tức đáp ứng chỉ để con ngừng khóc.
Nhưng cũng không cần nói:
“Có gì đâu mà khóc!”
Hãy thử:
“Mẹ biết con đang rất muốn.”
Sau đó giữ giới hạn:
“Nhưng bây giờ chưa đến lượt con.”
Rồi hỗ trợ:
“Con có thể ngồi đây chờ, hoặc chơi món này trong lúc chờ.”
Đây là nguyên tắc rất quan trọng:
HẠN.
Cha mẹ có thể vừa nói:
“Mẹ hiểu con muốn.”
vừa nói:
“Nhưng bây giờ chưa thể.”
Một số trẻ cần một tín hiệu cụ thể.
Có thể dùng:
Đồng hồ hẹn giờ.
Đồng hồ cát.
Hình ảnh “CHỜ”.
Một thẻ “ĐẾN LƯỢT”.
Lịch trình bằng hình ảnh.
Đếm số.
Một bài hát ngắn làm tín hiệu chuyển tiếp.
Ví dụ:
“Khi đồng hồ hết giờ, con sẽ đến lượt.”
Điều này giúp con không phải liên tục hỏi:
“Bao giờ?”
“Bao giờ?”
“Bao giờ?”
Khi con chờ được, đừng chỉ nói:
“Giỏi.”
Hãy nói cụ thể:
“Con đã chờ đến lượt.”
“Mẹ thấy con đứng chờ mà không lấy đồ của bạn.”
“Con đã nhìn đồng hồ và biết khi nào đến lượt.”
“Con đã chờ được thêm 10 giây hôm nay.”
Những lời phản hồi cụ thể giúp con hiểu hành vi nào đang được ghi nhận.
“Bây giờ chưa đến lượt con.”
“Khi đồng hồ reo, con sẽ đến lượt.”
“Trong lúc chờ, con chọn sách hoặc xếp hình nhé.”
“Con đã chờ được. Bây giờ đến lượt con.”
Trong 7 ngày, cha mẹ chọn một tình huống chờ đợi rất ngắn để luyện cùng con.
Ngày đầu tiên có thể chỉ vài giây.
Khi con làm được, ghi nhận.
Sau đó tăng dần thời gian tùy khả năng của con.
Cha mẹ có thể ghi lại:
Con chờ được bao lâu?
Con cần hỗ trợ gì?
Điều gì khiến con khó chờ?
Cách nào giúp con dễ chờ hơn?
Mục tiêu không phải:
“Con phải ngồi yên thật lâu.”
Mục tiêu là:
“Con từng bước hiểu được việc chờ, biết mình đang chờ điều gì và biết cách vượt qua khoảng thời gian chờ.”
Kiên nhẫn không phải là điều chúng ta chỉ yêu cầu trẻ phải có.
Khi cha mẹ nói:
“Chờ đi!”
hãy thử tự hỏi:
“Con đã được dạy cách chờ chưa?”
Khi con khó chịu vì phải chờ, hãy tự hỏi:
“Con có biết mình đang chờ đến khi nào không?”
Và khi con chưa thể chờ lâu, đừng vội kết luận rằng con thiếu kiên nhẫn.
Hãy bắt đầu từ một khoảng chờ nhỏ.
Một lần.
Rồi một lần nữa.
Từng bước, con sẽ học được rằng:
Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
“Con phải cho bạn chơi chung chứ!”
“Có gì mà con giữ khư khư vậy?”
“Chia cho em đi!”
“Con ích kỷ quá!”
Đó là những câu cha mẹ rất dễ nói khi thấy con không muốn chia sẻ đồ chơi, thức ăn hoặc không muốn người khác chạm vào đồ của mình.
Nhưng với một đứa trẻ, đặc biệt là một số trẻ tự kỷ, việc một người khác lấy món đồ mình đang chơi có thể tạo ra cảm giác rất khó chịu.
Con có thể chưa hiểu:
“Bạn chỉ chơi một chút rồi trả lại.”
Con chỉ cảm nhận được:
“Đó là đồ của con và người khác đang lấy nó.”
Vì vậy, thay vì ép:
“CON PHẢI CHIA SẺ!”
hãy dạy con một khái niệm cụ thể và dễ hiểu hơn:
“ĐẾN LƯỢT.”
Chia sẻ là một khái niệm khá rộng.
Nhưng “đến lượt mẹ – đến lượt con – đến lượt bạn” là điều trẻ có thể nhìn thấy, trải nghiệm và luyện tập từng bước.
Khi con ôm chặt món đồ chơi và nói:
“Của con!”
Đừng vội kết luận:
“Con ích kỷ quá!”
Hãy nhìn vào điều đang xảy ra.
Con đang chơi món đồ đó.
Con chưa sẵn sàng đưa cho người khác.
Con có thể chưa hiểu khái niệm chia sẻ.
Hoặc con sợ rằng nếu đưa đi thì mình sẽ không được lấy lại.
Vì vậy, thay vì gắn nhãn:
“Con ích kỷ.”
hãy nói:
“Con đang chơi món này. Con chưa muốn đưa cho bạn.”
Sau đó mới dạy:
“Bạn chờ. Khi con chơi xong, đến lượt bạn.”
Đây là điều rất quan trọng.
Không phải mọi thứ trẻ đang cầm đều bắt buộc phải chia sẻ ngay lập tức.
Một số đồ vật là đồ cá nhân.
Một số đồ chơi là đồ dùng chung.
Cha mẹ có thể dạy:
“Đây là đồ của con.”
“Đây là đồ chơi chung.”
“Bạn có thể chơi món này.”
“Món này con đang chơi, mình chờ đến lượt.”
Khi trẻ hiểu quyền sở hữu và quyền sử dụng, việc học chia sẻ sẽ rõ ràng hơn.
Hãy tưởng tượng hai đứa trẻ cùng muốn một chiếc xe.
Nếu cha mẹ nói:
“Con phải nhường bạn!”
Trẻ có thể hiểu:
“Mình phải mất món đồ.”
Nhưng nếu cha mẹ nói:
“Bạn chơi trước 2 phút, sau đó đến lượt con.”
Con bắt đầu học được một quy luật:
“Mình không mất. Mình sẽ được đến lượt.”
Đây là một khác biệt rất lớn.
Cha mẹ có thể dùng đồng hồ hẹn giờ:
“Bạn chơi đến khi chuông reo.”
“Chuông reo, đổi lượt.”
Đừng bắt đầu bằng món đồ chơi mà con yêu thích nhất.
Nếu con đặc biệt gắn bó với một món đồ, việc bắt con đưa cho người khác ngay có thể quá khó.
Hãy bắt đầu với những hoạt động nhẹ nhàng:
Lăn bóng qua lại.
Xếp hình cùng nhau.
Đưa từng khối lego.
Chơi xe theo lượt.
Thả bóng vào rổ.
Chơi trò:
“Mẹ một lần – con một lần.”
Mỗi lượt rất ngắn.
Con càng trải nghiệm nhiều tình huống luân phiên thành công, con càng có cơ hội hiểu quy luật.
Cha mẹ có thể luyện ngay trong gia đình.
Ví dụ:
Mẹ cầm bóng.
“Đến lượt mẹ.”
Mẹ lăn bóng cho con.
“Đến lượt con.”
Con lăn lại.
“Đến lượt mẹ.”
Tiếp tục như vậy.
Không cần giải thích dài.
Trẻ được nhìn thấy – nghe thấy – trải nghiệm khái niệm “đến lượt”.
Sau nhiều lần, câu:
“Đến lượt con.”
sẽ dần trở nên có ý nghĩa hơn.
Một số người lớn nghĩ:
“Con không chịu chia sẻ thì cứ lấy đồ của con cho bạn.”
Cách này có thể khiến trẻ cảm thấy mất kiểm soát.
Đặc biệt với một số trẻ tự kỷ, cảm giác bị lấy đồ đột ngột có thể làm phản ứng cảm xúc mạnh hơn.
Thay vì lấy bất ngờ, hãy báo trước:
“Bạn muốn chơi xe. Con đang chơi. Mình sẽ chơi thêm một lượt, rồi đến lượt bạn.”
Hoặc:
“Con muốn giữ xe thêm một chút hay đổi sang quả bóng?”
Cha mẹ vẫn giữ giới hạn, nhưng con được chuẩn bị trước cho sự chuyển đổi.
Con có thể chưa biết diễn đạt:
“Con chưa chơi xong.”
Vì vậy, con có thể giật lại món đồ hoặc hét lên.
Cha mẹ hãy dạy câu thay thế:
“Con đang chơi.”
“Chờ con một chút.”
“Đến lượt con.”
“Con chơi xong rồi đưa bạn.”
“Mẹ giúp con.”
Nếu trẻ chưa nói được, có thể dùng cử chỉ, hình ảnh hoặc phương thức giao tiếp phù hợp với khả năng của trẻ.
Đừng chỉ nói:
“Giỏi quá!”
Hãy nói:
“Con đã đưa xe cho bạn khi đến lượt.”
“Con đã chờ bạn chơi xong.”
“Con đã biết nói ‘đến lượt con’.”
“Con đưa đồ chơi cho bạn rồi chờ bạn trả lại.”
Những lời ghi nhận cụ thể giúp trẻ hiểu:
Mình vừa làm được điều gì.
Một đứa trẻ cũng có quyền có những món đồ riêng.
Cha mẹ có thể tạo một khu vực:
“ĐỒ CỦA CON – KHÔNG CHIA SẺ.”
Và một khu vực:
“ĐỒ CHƠI CHUNG – CÙNG CHƠI.”
Điều này giúp trẻ hiểu rằng chia sẻ không có nghĩa là:
“Ai muốn lấy gì của con cũng được.”
Mà là:
“Trong những tình huống phù hợp, chúng ta học cách luân phiên và sử dụng đồ dùng chung.”
Đây cũng là cách dạy trẻ về ranh giới cá nhân.
Một kỹ năng xã hội quan trọng không kém chia sẻ là biết từ chối.
Con có thể nói:
“Không, con chưa chơi xong.”
“Con không muốn.”
“Đây là đồ của con.”
Sau đó cha mẹ hướng dẫn:
“Nếu bạn muốn chơi, mình có thể chọn món khác để chơi cùng.”
Trẻ cần học cả hai điều:
“Đến lượt mẹ.”
“Bây giờ đến lượt con.”
“Con chơi đến khi chuông reo.”
“Sắp hết lượt. Còn 10 giây.”
“Con đã đổi lượt rất tốt.”
Lặp lại trong những hoạt động đơn giản trước khi áp dụng vào những tình huống khó hơn.
Trong 7 ngày, mỗi ngày chọn một trò chơi đơn giản.
Có thể là:
Lăn bóng.
Xếp hình.
Thả bóng vào rổ.
Chơi xe.
Xây tháp.
Ghép hình.
Tung bóng.
Luật chỉ có một:
Sau đó có thể mở rộng:
Mỗi ngày chỉ cần vài phút.
Không cần ép con phải chơi lâu.
Mục tiêu là để con nhiều lần trải nghiệm:
“Mình chơi → đến lượt người khác → mình chờ → rồi mình lại được chơi.”
Chia sẻ không phải là bắt trẻ từ bỏ mọi thứ mình yêu thích.
Chia sẻ là một kỹ năng xã hội cần được dạy, làm mẫu và luyện tập từng bước.
Đừng vội gọi con là:
“Ích kỷ.”
Hãy hỏi:
“Con đã hiểu khái niệm đến lượt chưa?”
Đừng chỉ nói:
“Nhường đi!”
Hãy dạy:
“Bạn chơi trước, rồi đến lượt con.”
Đừng lấy đồ của con để chứng minh rằng con phải chia sẻ.
Hãy giúp con hiểu:
“Mình có quyền có đồ riêng. Mình cũng có thể học cách chơi cùng người khác.”
Bởi vì mục tiêu cuối cùng không phải tạo ra một đứa trẻ luôn nhường người khác.
Mục tiêu là giúp con trở thành một đứa trẻ biết:
Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
“Về nhà thôi!”
“Không!”
“Cất đồ chơi!”
“Không!”
“Đến giờ đi ngủ rồi!”
“Con chưa muốn!”
Có những thời điểm cha mẹ cảm thấy việc chuyển từ hoạt động này sang hoạt động khác với con khó hơn cả việc bắt đầu một hoạt động mới.
Con đang chơi rất vui, nhưng phải dừng lại để ăn.
Con đang xem một chương trình yêu thích, nhưng đến giờ tắt màn hình.
Con đang chơi với nước, nhưng phải đi tắm.
Con đang ở công viên, nhưng đã đến lúc về nhà.
Cha mẹ càng thúc:
“Nhanh lên!”
Con càng phản ứng.
Có thể con khóc, la hét, nằm xuống sàn, chạy đi hoặc cố gắng tiếp tục hoạt động đang làm.
Nhiều cha mẹ nghĩ:
“Con bướng.”
Nhưng với một số trẻ tự kỷ, sự thay đổi đột ngột có thể thực sự khó khăn. Con có thể cần thời gian để chuyển sự chú ý, kết thúc một hoạt động yêu thích hoặc thích nghi với điều mới.
Vì vậy, thay vì chỉ nói:
“DỪNG LẠI NGAY!”
hãy giúp con biết:
Một trong những điều khiến trẻ khó chuyển hoạt động là cha mẹ chỉ thông báo khi cần chuyển ngay.
Con đang chơi.
Cha mẹ nói:
“Về nhà ngay!”
Với người lớn, điều đó có vẻ bình thường.
Nhưng với con, hoạt động đang diễn ra có thể bị cắt đột ngột.
Hãy báo trước:
“Còn 5 phút nữa mình về.”
Sau đó:
“Còn 2 phút nữa.”
Cuối cùng:
“Hết giờ chơi. Mình cất đồ và về.”
Thông báo trước giúp con có thời gian chuẩn bị tâm lý.
Cha mẹ thường nói:
“Chút nữa thôi.”
“Gần xong rồi.”
“Sắp đi rồi.”
Nhưng những từ này có thể không đủ rõ đối với một số trẻ.
Hãy dùng những tín hiệu cụ thể:
“Khi đồng hồ reo, mình dừng.”
“Khi bài hát kết thúc, mình cất đồ.”
“Sau 3 lượt chơi, mình về.”
“Khi mẹ đếm đến 5, mình chuyển sang hoạt động tiếp theo.”
Trẻ càng dễ dự đoán điều gì xảy ra tiếp theo, quá trình chuyển đổi càng có thể trở nên rõ ràng hơn.
Đây là một thay đổi rất quan trọng.
Nếu cha mẹ chỉ nói:
“Tắt điện thoại!”
con sẽ tập trung vào điều mình mất đi.
Hãy thử:
“Tắt điện thoại, sau đó mình ăn tối.”
Hoặc:
“Cất đồ chơi, sau đó mình đọc sách.”
Hoặc:
“Tắm xong, con chọn một bộ đồ ngủ.”
Cấu trúc:
giúp trẻ biết mình không chỉ “mất” một hoạt động.
Con đang chuyển sang một hoạt động khác.
Khi một hoạt động phải kết thúc, cha mẹ không nhất thiết phải trao cho con quyền quyết định tất cả.
Nhưng có thể cho con một lựa chọn nhỏ.
Ví dụ:
“Cất xe trước hay cất khối hình trước?”
“Sau khi tắm, con mặc bộ màu xanh hay màu vàng?”
“Trước khi ngủ, con chọn một cuốn sách.”
Điều này giúp trẻ có cảm giác mình vẫn có một phần quyền chủ động trong quá trình chuyển đổi.
KHÔNG PHẢI LÚC NÀO CON CŨNG ĐƯỢC CHỌN CÓ HAY KHÔNG. NHƯNG CON CÓ THỂ ĐƯỢC CHỌN CÁCH THỰC HIỆN TRONG NHỮNG GIỚI HẠN PHÙ HỢP.
Khi con bắt đầu khóc:
“Nhưng mẹ đã nói rồi mà!”
“Con phải nghe lời!”
“Mẹ nói bao nhiêu lần rồi?”
“Con làm như vậy là không được!”
Càng nhiều lời, trẻ càng có thể khó xử lý thông tin.
Trong lúc con đang căng thẳng, hãy giảm ngôn ngữ.
Nói ngắn:
“Mẹ biết con muốn chơi tiếp.”
“Đã đến lúc dừng.”
“Mẹ ở đây.”
“Mình về nhé.”
Khi con đã bình tĩnh hơn, cha mẹ mới có thể dạy và giải thích thêm.
Trẻ thường dễ chuyển hoạt động hơn khi có một trình tự quen thuộc.
Ví dụ, mỗi lần kết thúc giờ chơi:
Hoặc trước giờ ngủ:
Khi trình tự lặp lại đủ nhiều, trẻ có thể dần hiểu:
“Sau việc này sẽ đến việc kia.”
Sự quen thuộc có thể giúp giảm bớt bất ngờ.
Một số trẻ tiếp nhận thông tin trực quan tốt hơn lời nói.
Cha mẹ có thể tạo một lịch trình đơn giản:
Hoặc:
Cha mẹ vừa chỉ vào hình vừa nói:
“Bây giờ chơi. Sau đó cất đồ. Rồi về nhà.”
Điều này đặc biệt hữu ích khi trẻ khó hiểu những khái niệm thời gian hoặc trình tự chỉ bằng lời nói.
Đừng luôn nghĩ:
“Phải cắt hoạt động cũ hoàn toàn rồi mới bắt đầu hoạt động mới.”
Cha mẹ có thể tạo một chiếc cầu.
Ví dụ con đang chơi xe và đến giờ ăn.
Con đang sử dụng chính hoạt động yêu thích để kết thúc hoạt động.
Hoặc:
“Con cho chú gấu đi ngủ, rồi mình đi ngủ.”
“Con cho xe vào bãi đỗ, rồi mình ra cửa.”
Con có thể thực sự thất vọng.
Cha mẹ có thể nói:
“Con đang rất muốn chơi tiếp.”
“Mẹ biết dừng lại khó với con.”
Nhưng vẫn giữ giới hạn:
“Giờ chơi đã hết.”
Sau đó:
“Mình cất đồ cùng nhau.”
Đây là sự kết hợp giữa:
Không cần mắng.
Không cần tranh luận dài.
Không cần thay đổi giới hạn chỉ vì con khóc.
Phần thưởng có thể hữu ích trong một số chương trình can thiệp hoặc mục tiêu cụ thể, nhưng cha mẹ không cần biến mọi chuyển đổi thành:
“Con cất đồ thì mẹ cho bánh.”
“Con tắt điện thoại thì mẹ cho kẹo.”
Điều quan trọng hơn là xây dựng:
thói quen – khả năng dự đoán – trình tự – kỹ năng chuyển đổi.
Cha mẹ có thể ghi nhận:
“Con đã dừng khi chuông reo.”
“Con đã cất đồ rồi chuyển sang ăn.”
“Hôm nay con chuyển hoạt động nhanh hơn hôm qua.”
Con dần học được rằng:
“Mình có thể kết thúc một việc và bắt đầu một việc khác.”
“Còn 5 phút nữa.”
“Còn 2 phút nữa.”
“Hết giờ. Mình cất đồ.”
“Cất đồ xong, mình đi ăn.”
“Con đã chuyển sang hoạt động mới.”
Trong 7 ngày, cha mẹ chọn một hoạt động con thường khó kết thúc nhất.
Có thể là:
Điện thoại.
Xem tivi.
Chơi đồ chơi.
Chơi nước.
Đi công viên.
Chơi với bạn.
Mỗi ngày áp dụng cùng một trình tự:
THEO.
Sau mỗi ngày, cha mẹ quan sát:
Con phản ứng thế nào?
Tín hiệu nào giúp con dễ chuyển đổi hơn?
Con cần bao nhiêu thời gian chuẩn bị?
Điều gì khiến con khó chuyển hoạt động?
Mục tiêu không phải làm cho con không bao giờ phản ứng.
Mục tiêu là giúp con từng bước:
biết trước – chuẩn bị – kết thúc – chuyển sang điều tiếp theo.
Có những lúc cha mẹ nghĩ:
“Con chỉ cần nghe lời là được.”
Nhưng phía sau một hành vi từ chối chuyển hoạt động có thể là một kỹ năng mà con chưa biết cách thực hiện.
Con chưa biết kết thúc.
Con chưa biết chuyển sự chú ý.
Con chưa hiểu trình tự.
Con chưa biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Vì vậy, thay vì chỉ yêu cầu:
“DỪNG NGAY!”
hãy dạy:
Khi cha mẹ giúp con dự đoán được thế giới xung quanh, con có thêm cơ hội cảm thấy an toàn và chủ động hơn.
MỚI.
Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
“Con không làm!”
“Con không muốn!”
“Con mệt!”
“Để đó!”
Có những ngày, cha mẹ chỉ muốn con hợp tác một chút thôi nhưng mọi yêu cầu đều nhận lại một chữ:
“KHÔNG!”
Đánh răng: không.
Mặc quần áo: không.
Ăn cơm: không.
Làm bài: không.
Đi ngủ: không.
Dọn đồ: không.
Cha mẹ càng nhắc, con càng từ chối.
Và rồi cha mẹ dễ đi đến một kết luận:
“Con bướng.”
“Con lười.”
“Con cố tình chống đối.”
Nhưng trước khi gọi tên hành vi của con, hãy thử dừng lại và hỏi:
Có thể con chưa hiểu yêu cầu.
Có thể nhiệm vụ quá khó.
Có thể con đang mệt hoặc quá tải.
Có thể con không biết bắt đầu từ đâu.
Có thể con đang muốn giữ quyền kiểm soát.
Có thể con chưa chuyển được từ hoạt động mình thích sang việc cần làm.
Hoặc đơn giản là con chưa có đủ kỹ năng để thực hiện yêu cầu đó một cách độc lập.
Đây là một điều cha mẹ cần quan sát rất kỹ.
Có những việc con không làm vì không muốn.
Nhưng cũng có những việc con không làm vì chưa biết cách.
Ví dụ:
Cha mẹ nói:
“Con tự mặc áo đi.”
Con không làm.
Nếu con chưa biết đưa tay vào đúng ống tay, đây không phải vấn đề về thái độ.
Nếu cha mẹ chỉ nói:
“Con lớn rồi mà còn không biết tự mặc!”
con sẽ cảm thấy mình bị đánh giá.
Hãy thử:
“Mẹ thấy phần mặc áo này đang khó. Mình làm bước đầu tiên cùng nhau nhé.”
Sau đó, từng bước giảm hỗ trợ.
Một yêu cầu của người lớn có thể nghe rất đơn giản:
“Dọn phòng đi.”
Nhưng với trẻ, “dọn phòng” có thể bao gồm rất nhiều bước:
Nhặt đồ.
Phân loại.
Đưa về đúng chỗ.
Đóng hộp.
Cất sách.
Cất quần áo.
Kiểm tra lại.
Quá nhiều bước có thể khiến con không biết bắt đầu từ đâu.
Hãy biến:
“Dọn phòng đi.”
thành:
“Con cất 3 chiếc xe vào hộp trước nhé.”
Sau đó:
“Bây giờ mình cất sách.”
Khi nhiệm vụ rõ ràng, khả năng con bắt đầu cũng có thể tăng lên.
Nhiều trẻ không khó ở phần làm.
Con khó ở bước bắt đầu.
Ví dụ:
“Làm bài đi.”
Con ngồi nhìn.
“Thay đồ đi.”
Con vẫn đứng đó.
“Dọn đồ đi.”
Con không biết làm gì trước.
Thay vì nhắc toàn bộ nhiệm vụ, cha mẹ hãy đưa ra một bước đầu tiên thật cụ thể:
“Con mở vở ra.”
Sau đó:
“Con lấy bút.”
Sau đó:
“Mình làm câu đầu tiên.”
Một khi con đã bắt đầu, phần còn lại có thể trở nên dễ dàng hơn.
“Con đi cất đồ chơi, sau đó thay quần áo, rồi đánh răng, lấy cặp, kiểm tra sách vở và chuẩn bị đi ngủ nhé.”
Với người lớn, đó là một chuỗi việc.
Với một số trẻ, đó có thể là quá nhiều thông tin cùng lúc.
Hãy chia nhỏ:
“Cất đồ chơi trước.”
Xong rồi:
“Bây giờ thay đồ.”
Tiếp theo:
“Đến lượt đánh răng.”
Một yêu cầu tại một thời điểm.
Ví dụ con nói:
“Con không muốn đánh răng!”
Cha mẹ có thể nói:
“Mẹ biết con chưa muốn.”
Đó là đồng cảm.
Sau đó:
“Nhưng bây giờ đến giờ đánh răng.”
Đó là giới hạn.
Tiếp theo:
“Con muốn lấy bàn chải trước hay lấy kem đánh răng trước?”
Đó là hỗ trợ và lựa chọn.
Ba điều có thể cùng tồn tại:
Cha mẹ đôi khi nói:
“Con có đánh răng không?”
Nếu con trả lời:
“Không.”
Cha mẹ lại tranh luận:
“Không được, phải đánh!”
Thay vì vậy, nếu việc đánh răng là việc bắt buộc, hãy nói:
“Đến giờ đánh răng rồi. Con muốn bàn chải màu xanh hay màu vàng?”
Không hỏi:
“Có đánh hay không?”
Mà cho con lựa chọn:
“LÀM BẰNG CÁCH NÀO?”
Điều này giúp con có quyền chủ động trong phạm vi mà cha mẹ vẫn giữ được giới hạn cần thiết.
Nếu con liên tục từ chối vào một thời điểm nhất định, hãy thử tìm quy luật.
Con thường từ chối khi:
Đang đói?
Đang buồn ngủ?
Vừa từ trường về?
Vừa kết thúc hoạt động yêu thích?
Có quá nhiều tiếng ồn?
Có quá nhiều người?
Nhiệm vụ quá dài?
Bị yêu cầu quá nhanh?
Không biết trước điều gì sắp xảy ra?
Những thông tin này rất quan trọng.
Bởi vì đôi khi giải pháp không phải là:
“Nói mạnh hơn.”
Mà là:
“Thay đổi cách và thời điểm đưa ra yêu cầu.”
Cha mẹ nói:
“Làm ngay!”
Con:
“Không!”
Cha mẹ:
“Phải làm!”
Con:
“Không!”
Cha mẹ:
“Con phải nghe lời!”
Con càng phản ứng mạnh hơn.
Cuộc trò chuyện lúc này không còn xoay quanh việc cần làm.
Nó đã biến thành:
Hãy giảm đối đầu.
Hoặc:
“Con chọn bắt đầu bằng bước nào?”
Mục tiêu không phải thắng con.
Một đứa trẻ cần có quyền thể hiện sự không đồng ý.
Cha mẹ có thể dạy:
“Con không muốn.”
“Con cần thêm thời gian.”
“Con cần mẹ giúp.”
“Con muốn làm sau.”
Nhưng đồng thời dạy:
“Nếu con không đồng ý, con có thể nói bằng lời hoặc cách giao tiếp phù hợp. Con không đánh, không ném đồ, không làm đau người khác.”
Đây là một bài học rất quan trọng:
Nếu hôm qua con cần mẹ hỗ trợ hoàn toàn nhưng hôm nay con tự làm được một bước, đó đã là một thay đổi.
Hãy nói:
“Hôm nay con tự lấy bàn chải.”
“Con đã tự mở vở.”
“Con bắt đầu mà không cần mẹ nhắc nhiều.”
“Con làm được bước đầu tiên rồi.”
Những tiến bộ nhỏ chính là nền móng của sự tự lập.
ĐỪNG CHỈ NHÌN VÀO KHOẢNG CÁCH GIỮA CON VÀ MỘT ĐỨA TRẺ KHÁC. HÃY NHÌN VÀO KHOẢNG CÁCH GIỮA CON CỦA HÔM NAY VÀ CON CỦA HÔM QUA.
Đừng lập tức tăng giọng.
“Điều gì đang khiến con khó làm?”
Chia nhiệm vụ thành một bước nhỏ.
Làm mẫu hoặc hỗ trợ phần con chưa biết.
“Bây giờ con thử làm phần này nhé.”
Trong 7 ngày, mỗi khi con nói:
“CON KHÔNG MUỐN!”
Cha mẹ chưa vội sửa.
Hãy ghi lại:
Con đang được yêu cầu làm gì?
Con đang ở trạng thái nào?
Nhiệm vụ có quá khó không?
Con có hiểu yêu cầu không?
Con có đang phải chuyển từ một hoạt động yêu thích không?
Con cần hỗ trợ ở bước nào?
Sau 7 ngày, cha mẹ sẽ bắt đầu nhìn thấy những quy luật.
Có thể con không “bướng” như cha mẹ từng nghĩ.
Có thể con đang nói:
“Việc này khó quá.”
“Con chưa hiểu.”
“Con cần thêm thời gian.”
“Con không biết bắt đầu từ đâu.”
Và khi cha mẹ hiểu được điều đó, cách đồng hành cũng thay đổi.
Khi con nói:
“KHÔNG!”
đừng vội nghe đó như một lời chống đối.
Hãy thử nghe sâu hơn:
“Con đang gặp khó khăn gì?”
Bởi vì phía sau một hành vi từ chối có thể là một kỹ năng chưa hoàn thiện, một nhu cầu chưa được đáp ứng hoặc một nhiệm vụ chưa phù hợp với khả năng hiện tại của con.
Cha mẹ không cần bỏ qua mọi sự từ chối.
Cha mẹ cũng không cần đáp ứng mọi mong muốn của con.
Điều quan trọng là:
Và hãy nhớ:
MỤC TIÊU KHÔNG PHẢI LÀ CÓ MỘT ĐỨA TRẺ LUÔN NÓI “VÂNG”. MỤC TIÊU LÀ GIÚP CON BIẾT HỢP TÁC, BIẾT DIỄN ĐẠT NHU CẦU VÀ TỪNG BƯỚC TỰ LÀM NHỮNG ĐIỀU CON CÓ THỂ LÀM.
Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
Hết phần III
PHẦN IV
Giữ an toàn, tôn trọng cảm xúc và dạy kỹ năng thay thế.
GIỚI HẠN, AN TOÀN VÀ HÀNH VI
Có những khoảnh khắc khiến cha mẹ phản ứng gần như ngay lập tức:
Con chạy ra đường.
Con định chạm vào ổ điện.
Con leo lên nơi cao.
Con chạy xa khỏi người lớn.
Con cầm vật sắc nhọn.
Con lao về phía một nơi nguy hiểm.
Trong những lúc ấy, cha mẹ có thể hét lên:
“KHÔNG ĐƯỢC!”
“DỪNG NGAY!”
“CON MUỐN CHẾT HẢ?”
“NGUY HIỂM MÀ KHÔNG BIẾT À?”
Đó là phản ứng rất tự nhiên của một người lớn đang sợ con bị thương.
Nhưng có một điều chúng ta cần nhớ:
Sau khi đưa con ra khỏi tình huống nguy hiểm, cha mẹ mới có thể dạy con hiểu điều gì đã xảy ra, vì sao hành vi đó không an toàn và lần sau con có thể làm gì thay thế.
Đặc biệt với một số trẻ tự kỷ, việc hiểu nguy hiểm không phải lúc nào cũng giống trẻ khác. Con có thể chưa hiểu hết hậu quả, khó dừng một hành động đang diễn ra hoặc bị cuốn mạnh bởi điều mình đang chú ý.
Vì vậy:
Trong tình huống nguy hiểm, đây không phải lúc để giải thích dài.
Nếu con đang chạy về phía đường:
“DỪNG LẠI!”
“ĐỨNG LẠI BÊN MẸ!”
Nếu con định chạm vào ổ điện:
“DỪNG. KHÔNG CHẠM.”
Nếu con đang ở nơi cao:
“DỪNG. XUỐNG CÙNG MẸ.”
Câu nói càng ngắn, thông tin càng rõ.
Cha mẹ có thể quá sợ nên nói:
“Con làm vậy là chết đấy!”
“Con muốn bị xe đụng à?”
“Ngã xuống là gãy cổ đấy!”
Những câu này xuất phát từ tình yêu và sự lo lắng.
Nhưng mục tiêu của giáo dục an toàn không phải là làm trẻ sợ thế giới.
Mục tiêu là giúp trẻ hiểu:
Điều gì nguy hiểm?
Điều gì an toàn?
Khi gặp tình huống đó, con cần làm gì?
Thông điệp trở nên cụ thể hơn.
Một đứa trẻ cần biết:
“Không được làm gì”
nhưng quan trọng hơn là:
“Mình nên làm gì?”
Ví dụ:
Không chạy ra đường → Nắm tay người lớn khi đi gần đường.
Không chạm ổ điện → Gọi người lớn khi cần sử dụng thiết bị.
Không leo lên lan can → Chân ở dưới sàn, leo ở khu vực an toàn.
Không chạy khỏi người lớn ở nơi đông người → Đi bên cạnh người lớn hoặc nắm tay.
Không cầm dao → Gọi người lớn khi cần cắt.
Đây là cách biến một quy tắc thành một kỹ năng cụ thể.
Trẻ cần có những câu hoặc tín hiệu có thể sử dụng trong tình huống thật.
Ví dụ:
“DỪNG!”
“GIÚP CON!”
“MẸ ƠI!”
“CON KHÔNG BIẾT.”
“CON BỊ LẠC.”
“ĐỪNG CHẠM.”
“CON CẦN GIÚP.”
Nếu con chưa sử dụng lời nói, cha mẹ có thể dạy bằng cử chỉ, hình ảnh hoặc phương thức giao tiếp phù hợp với khả năng của con.
Mục tiêu là:
Muốn con biết làm gì khi nguy hiểm, hãy luyện trước khi có nguy hiểm.
Ví dụ, khi ở nhà:
Cha mẹ nói:
“Nếu nghe mẹ nói DỪNG, con đứng lại.”
Sau đó luyện trong trò chơi.
Mẹ nói:
“Đi…”
“Đi…”
“DỪNG!”
Con dừng lại.
Cha mẹ ghi nhận:
“Con nghe tín hiệu DỪNG và đứng lại.”
Luyện nhiều lần trong tình huống vui vẻ giúp tín hiệu trở nên quen thuộc.
Khi cần sử dụng trong tình huống thật, con có thể có nhiều cơ hội nhận biết hơn.
Nếu hôm nay cha mẹ nói:
“Dừng!”
Ngày mai:
“Đứng lại!”
Ngày khác:
“Không được!”
Ngày khác nữa:
“Con ơi đừng!”
Trẻ có thể khó hiểu tín hiệu nào cần phản hồi ngay.
Gia đình có thể thống nhất một tín hiệu ngắn cho tình huống khẩn cấp:
“DỪNG!”
Khi nói từ này, người lớn sử dụng giọng rõ ràng, nhất quán và hành động ngay để bảo đảm an toàn.
Sau đó, khi con đã an toàn, mới giải thích.
Đây là một kỹ năng an toàn rất quan trọng.
Nhưng thay vì chỉ nói:
“Không được nói chuyện với người lạ!”
hãy dạy cụ thể hơn:
“Nếu con bị lạc, con tìm người lớn phù hợp để giúp.”
Ví dụ có thể tìm:
Nhân viên ở địa điểm con đang ở.
Người mặc đồng phục làm nhiệm vụ hỗ trợ.
Một người lớn đang đi cùng trẻ nhỏ.
Hoặc người lớn mà gia đình đã thống nhất trước.
Cha mẹ có thể luyện câu:
“Cháu bị lạc. Cô/chú giúp cháu gọi mẹ được không?”
Điều quan trọng là trẻ có một kế hoạch cụ thể, thay vì chỉ có một lời cảnh báo chung chung.
Hãy tìm hiểu con chạy vì điều gì.
Con chạy vì thích cảm giác vận động?
Con chạy vì muốn khám phá?
Con chạy vì nghe tiếng động?
Con chạy vì muốn thoát khỏi nơi đông người?
Con chạy vì không hiểu yêu cầu?
Con chạy vì muốn đến một nơi con thích?
Sau khi bảo đảm an toàn, cha mẹ có thể tìm nguyên nhân và tạo hành vi thay thế.
Ví dụ:
“Muốn chạy thì mình chạy ở sân này.”
“Ra khỏi cửa phải nắm tay mẹ.”
“Con muốn đi nhanh, mình đi cùng mẹ.”
Mục tiêu không phải chỉ là ngăn hành vi chạy, mà là giúp con hiểu khi nào có thể chạy và khi nào cần dừng.
An toàn không phải là một bài học nói một lần rồi trẻ sẽ nhớ.
Hãy luyện trong những tình huống hàng ngày.
Trước khi qua đường:
“Dừng – nhìn – nắm tay – đi.”
Trước khi xuống cầu thang:
“Đi chậm – bám tay vịn.”
Khi ra khỏi nhà:
“Đứng cạnh mẹ.”
Khi đi nơi đông người:
“Nắm tay hoặc đi sát bên mẹ.”
Khi gặp vật nguy hiểm:
“Không chạm – gọi người lớn.”
Những trình tự ngắn, lặp lại thường xuyên có thể giúp trẻ dễ ghi nhớ hơn.
Đừng chỉ phản ứng khi con làm sai.
Nếu con dừng lại khi nghe tín hiệu:
“Con đã dừng lại ngay khi mẹ gọi.”
Nếu con nắm tay:
“Con nhớ nắm tay mẹ khi qua đường.”
Nếu con gọi người lớn:
“Con đã biết gọi mẹ khi cần giúp.”
Nếu con tránh vật nguy hiểm:
“Con đã không chạm vào đồ nguy hiểm. Con gọi mẹ.”
NHẬN.
Đưa con ra khỏi nguy hiểm khi cần thiết.
“DỪNG.”
“Đi cạnh mẹ.”
“Không chạm. Gọi mẹ.”
“Đứng ở đây.”
Giải thích ngắn gọn:
“Ổ điện nguy hiểm. Khi cần, con gọi người lớn.”
Trong tuần này, cha mẹ chỉ chọn 3 quy tắc an toàn quan trọng nhất phù hợp với con.
Ví dụ:
QUY TẮC 1: Nghe “DỪNG” → đứng lại.
QUY TẮC 2: Ra khỏi nhà → đi cạnh người lớn.
QUY TẮC 3: Gặp vật nguy hiểm → không chạm, gọi người lớn.
Mỗi ngày luyện trong những tình huống an toàn.
Không cần dạy quá nhiều quy tắc cùng lúc.
Ít – rõ – nhất quán – lặp lại.
Và quan trọng nhất:
TOÀN.
Cha mẹ yêu con nên sợ khi con gặp nguy hiểm.
Đó là điều rất tự nhiên.
Nhưng từ nỗi sợ ấy, chúng ta có thể lựa chọn một cách dạy khác:
Không làm con hoảng sợ.
Không gắn nhãn con.
Không chỉ nói:
“KHÔNG ĐƯỢC!”
Mà dạy con:
“ĐIỀU GÌ NGUY HIỂM.”
“ĐIỀU GÌ AN TOÀN.”
“KHI GẶP TÌNH HUỐNG ĐÓ, CON CẦN LÀM GÌ.”
Và nếu con chưa thể hiểu bằng lời nói, hãy dùng hình ảnh, cử chỉ, làm mẫu và luyện tập nhiều lần theo khả năng của con.
MỤC TIÊU CỦA GIÁO DỤC AN TOÀN KHÔNG PHẢI LÀ LÀM CON SỢ THẾ GIỚI. MÀ LÀ GIÚP CON BIẾT CÁCH BẢO VỆ CHÍNH MÌNH TRONG THẾ GIỚI ĐÓ.
Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
Có những lúc cha mẹ rất đau lòng khi thấy con đánh người, cắn tay, ném đồ hoặc đập phá.
Phản ứng đầu tiên thường là:
“KHÔNG ĐƯỢC ĐÁNH!”
“SAO CON HƯ THẾ?”
“CON LÀM ĐAU MẸ RỒI!”
“CẤM CẮN!”
Những lời này có thể xuất phát từ sự tức giận, lo lắng hoặc bất lực của cha mẹ.
Nhưng phía sau một hành vi mạnh có thể là một điều con chưa biết cách diễn đạt bằng ngôn ngữ.
Con quá tức.
Con quá mệt.
Con bị từ chối.
Con không hiểu điều người lớn yêu cầu.
Con không biết cách nói “dừng lại”.
Con muốn thoát khỏi một tình huống quá khó chịu.
Con đang quá tải bởi âm thanh, ánh sáng, người xung quanh hoặc một thay đổi bất ngờ.
Hoặc con chưa có kỹ năng điều chỉnh cảm xúc phù hợp.
Vì vậy, khi hành vi xảy ra, chúng ta cần làm hai việc song song:
Một đứa trẻ đánh người không có nghĩa là:
“Con là đứa trẻ hung dữ.”
Một đứa trẻ cắn không có nghĩa là:
“Con là đứa trẻ hư.”
Một đứa trẻ ném đồ không có nghĩa là:
“Con không biết nghe lời.”
Hãy tách con người khỏi hành vi.
Đây là một nguyên tắc rất quan trọng:
Nếu con đang đánh người hoặc có nguy cơ làm mình hay người khác bị thương, trước tiên hãy giảm nguy hiểm.
Cha mẹ có thể nói ngắn:
“Mẹ không để con đánh.”
“Tay dừng lại.”
“Mẹ sẽ giúp con an toàn.”
Nếu cần, người lớn có thể tạo khoảng cách, di chuyển vật nguy hiểm hoặc hỗ trợ cơ thể trẻ theo cách an toàn, phù hợp với tình huống.
Lúc này không phải lúc để giảng một bài dài.
Khi hệ thần kinh của con đang quá kích động, khả năng tiếp nhận lời giải thích có thể giảm.
Một đứa trẻ cần biết hành vi nào không phù hợp.
Nhưng nếu chỉ nói:
“Không được đánh!”
con vẫn có thể không biết mình nên làm gì khi tức giận.
Hãy dạy một hành vi thay thế:
“Con có thể nói: DỪNG LẠI.”
“Con có thể lùi ra.”
“Con có thể gọi mẹ.”
“Con có thể đưa thẻ ‘NGHỈ’.”
“Con có thể bóp gối.”
“Con có thể đi đến góc yên tĩnh.”
Tùy khả năng của từng trẻ, cách thay thế sẽ khác nhau.
Sau khi tình huống đã an toàn, cha mẹ hãy tự hỏi:
“Điều gì xảy ra ngay trước khi con đánh?”
Có phải con vừa bị lấy đồ chơi?
Có phải cha mẹ vừa yêu cầu con làm bài?
Có phải con vừa phải dừng điện thoại?
Có phải có tiếng động lớn?
Có phải một người khác chạm vào con?
Có phải con đang rất đói hoặc mệt?
Có phải con không thể diễn đạt điều mình muốn?
Những thông tin này giúp cha mẹ hiểu hành vi không chỉ là:
“Con đánh.”
Mà còn là:
“Trong hoàn cảnh nào con thường đánh?”
Từ đó, chúng ta mới có cơ hội tìm cách phòng ngừa phù hợp.
Hãy nói rõ giới hạn:
“Mẹ không cho con cắn người.”
Sau đó tìm hiểu tình huống.
Nếu con cắn khi quá kích thích, cần giảm tác nhân.
Nếu con cắn khi tức giận, dạy cách biểu đạt.
Nếu con thường đưa đồ vào miệng, cha mẹ có thể trao đổi với chuyên gia phù hợp để tìm hiểu nhu cầu cảm giác và cách hỗ trợ an toàn.
Điều quan trọng là:
Một đứa trẻ có thể ném đồ vì muốn gây chú ý.
Nhưng cũng có thể con ném vì:
Quá tức.
Quá mệt.
Không biết diễn đạt.
Bị quá tải.
Muốn kết thúc một hoạt động.
Hoặc đang tìm kiếm một trải nghiệm cảm giác.
Vì vậy, thay vì chỉ:
“CẤM NÉM!”
hãy dạy:
“Đồ chơi đặt xuống.”
Nếu con muốn ném:
“Bóng này có thể ném vào rổ.”
Như vậy, cha mẹ phân biệt:
Có những câu rất ngắn nhưng có thể giúp trẻ thay thế hành vi đánh, cắn hoặc ném.
“DỪNG LẠI.”
“KHÔNG.”
“GIÚP CON.”
“CON KHÔNG THÍCH.”
“CON CẦN NGHỈ.”
“ĐỪNG CHẠM VÀO CON.”
“CHO CON THÊM THỜI GIAN.”
Nếu con chưa thể nói, hãy dùng hình ảnh, cử chỉ hoặc phương thức giao tiếp phù hợp với con.
Mục tiêu là để trẻ có một con đường khác:
thay vì:
Đây là điều rất quan trọng.
Khi con đang la hét và đánh người, cha mẹ có thể nói:
“Tay không đánh. Mẹ giúp con.”
Nhưng đừng kỳ vọng lúc đó con sẽ học được một bài học dài.
Hãy luyện sau khi con bình tĩnh.
Cha mẹ có thể diễn tập:
“Mẹ giả vờ lấy đồ chơi của con nhé.”
“Con có thể nói gì?”
“DỪNG LẠI.”
“Mẹ dừng.”
Hoặc:
“Khi con không muốn tiếp tục, con có thể nói gì?”
“CON CẦN NGHỈ.”
Lặp lại trong trò chơi.
Sau khi con đánh, cha mẹ có thể rất muốn:
“Nói xin lỗi ngay!”
Nhưng nếu con vẫn đang mất kiểm soát, việc ép xin lỗi có thể không giúp con hiểu điều gì đã xảy ra.
Hãy ưu tiên:
An toàn.
Bình tĩnh.
Hiểu chuyện gì xảy ra.
Sau đó mới dạy cách sửa chữa:
“Con đã làm bạn đau. Mình có thể giúp bạn bằng cách nào?”
Có thể là:
Nói xin lỗi.
Đưa khăn.
Giúp lấy đồ.
Ngồi cách xa một chút.
Hoặc một hình thức sửa chữa phù hợp với khả năng của trẻ.
Hôm nay con tức nhưng không đánh.
Con nói:
“Dừng lại.”
Hãy ghi nhận ngay:
“Mẹ thấy con đã nói ‘Dừng lại’ thay vì đánh.”
Con đang khó chịu và đi ra chỗ khác.
“Con đã biết đi nghỉ khi con khó chịu.”
Con cần giúp và gọi mẹ.
“Con đã gọi mẹ khi con cần hỗ trợ.”
Đó chính là những bước tiến rất đáng quý.
Ngăn hành vi gây nguy hiểm khi cần thiết.
“Mẹ không để con đánh.”
“Con đang rất tức.”
“Con có thể nói ‘DỪNG’, gọi mẹ hoặc đi nghỉ.”
Luyện cách xử lý khác trong những tình huống nhẹ nhàng.
Trong 7 ngày, cha mẹ chọn một hành vi đang khiến mình lo lắng nhất.
Ví dụ:
Đánh.
Cắn.
Ném đồ.
Đập đồ.
La hét.
Bỏ chạy.
Sau đó ghi lại:
Điều gì xảy ra trước hành vi?
Con đang muốn điều gì?
Con có thể đang cảm thấy gì?
Con chưa biết cách diễn đạt điều gì?
Mình muốn dạy con hành vi thay thế nào?
Ví dụ:
Đánh → nói “Dừng.”
Ném đồ → đưa đồ cho người lớn hoặc dùng câu “Con không muốn.”
La hét → dùng tín hiệu “Nghỉ.”
Cắn → tìm cách giao tiếp hoặc điều chỉnh phù hợp với nguyên nhân của trẻ.
Mỗi ngày chỉ tập trung vào một hành vi thay thế.
Không cần thay đổi tất cả cùng lúc.
Khi con đánh, cắn hoặc ném đồ, cha mẹ có thể rất giận.
Điều đó không có nghĩa cha mẹ là người xấu.
Cha mẹ cũng đang học cách đồng hành với một đứa trẻ có những nhu cầu rất riêng.
Điều quan trọng là sau khoảnh khắc khó khăn đó, chúng ta tự hỏi:
“Mình chỉ muốn con dừng hành vi này, hay mình muốn dạy con một cách tốt hơn để thể hiện điều con đang cần?”
Bởi vì nếu chỉ lấy đi hành vi:
“Không được đánh!”
nhưng không trao cho con một cách khác, con vẫn có thể không biết phải làm gì khi lần sau cảm xúc trở nên quá lớn.
HÃY GIỮ GIỚI HẠN RÕ RÀNG, NHƯNG ĐỪNG ĐỂ GIỚI HẠN LÀ THỨ DUY NHẤT CON NHẬN ĐƯỢC. HÃY TRAO CHO CON MỘT CON ĐƯỜNG KHÁC ĐỂ GIAO TIẾP.
Con có thể học:
“Mình có thể tức giận mà không đánh.”
“Mình có thể không thích mà không làm đau người khác.”
“Mình có thể cần giúp đỡ.”
“Mình có thể nói ‘DỪNG’.”
“Mình có thể nghỉ.”
“Mình có thể học một cách khác.”
Và đó mới là mục tiêu sâu xa của ngôn từ tích cực:
KHÔNG CHỈ GIÚP CON NGỪNG MỘT HÀNH VI KHÓ KHĂN, MÀ GIÚP CON HỌC ĐƯỢC MỘT CÁCH GIAO TIẾP AN TOÀN HƠN VỚI THẾ GIỚI VÀ VỚI CHÍNH MÌNH.
Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
“Mẹ làm cho con đi.”
“Con không biết.”
“Mẹ lấy giúp con.”
“Mẹ mặc cho con.”
“Mẹ làm hết đi.”
Có những đứa trẻ dường như luôn cần cha mẹ ở bên cạnh để bắt đầu, thực hiện hoặc hoàn thành một việc.
Cha mẹ thương con nên thường làm giúp.
Con chưa mặc được áo, mẹ mặc.
Con chưa biết lấy đồ, mẹ lấy.
Con không biết mở hộp, mẹ mở.
Con không muốn thử, mẹ làm thay.
Ban đầu, đó là sự chăm sóc.
Nhưng nếu việc “mẹ làm thay” lặp lại quá nhiều, con có thể dần hình thành một niềm tin:
“Mình cần người khác làm thì mình mới làm được.”
Đặc biệt với trẻ tự kỷ hoặc trẻ có nhu cầu hỗ trợ cao, mức độ hỗ trợ cần thiết ở mỗi trẻ rất khác nhau. Có những việc con thực sự chưa có kỹ năng và cần người lớn hỗ trợ. Nhưng cũng có những việc con có thể làm một phần, chỉ là cha mẹ chưa có cơ hội trao phần việc đó lại cho con.
Vì vậy, xây dựng sự tự lập không có nghĩa là:
“Con phải tự làm tất cả.”
Mà là:
“Con làm được phần nào, hãy để con có cơ hội làm phần đó.”
Con đưa đôi giày cho mẹ:
“Mẹ mang.”
Cha mẹ có thể lập tức mang cho con.
Nhưng hãy thử dừng lại một chút:
“Con thử xỏ chân vào trước nhé.”
Nếu con chưa làm được:
“Mẹ giúp phần này.”
Sau đó để con tiếp tục phần còn lại.
Đây là cách hỗ trợ rất khác với việc làm toàn bộ.
Khi con nói:
“Mẹ làm đi.”
Thay vì lập tức nhận việc, hãy thử:
“Con thử trước, mẹ ở đây.”
Hoặc:
“Con làm bước đầu, mẹ giúp bước tiếp theo.”
Hoặc:
“Con muốn mẹ làm mẫu hay con thử trước?”
Điều này gửi đến con một thông điệp rất khác:
“Mẹ tin con có khả năng.”
Tự lập không xuất hiện trong một ngày.
Một đứa trẻ có thể bắt đầu bằng:
Tự lấy dép.
Tự cất dép.
Tự lấy khăn.
Tự bỏ quần áo vào giỏ.
Tự cất đồ chơi.
Tự lấy thìa.
Tự mang ba lô.
Tự mở hộp.
Tự chọn quần áo.
Tự dọn phần đồ của mình.
Mỗi việc nhỏ đều là một viên gạch xây nên sự tự lập.
Khi một nhiệm vụ quá khó, đừng hỏi:
“Con làm được không?”
Nếu con trả lời:
“Không.”
Hãy hỏi cụ thể hơn:
“Trong việc này, con có thể làm phần nào?”
Ví dụ mặc quần áo:
Con chưa thể tự mặc hoàn toàn.
Nhưng con có thể:
Lấy quần áo.
Ngồi xuống.
Xỏ một chân.
Kéo quần lên.
Cha mẹ hỗ trợ phần khó hơn.
Như vậy, con vẫn đang tham gia.
Đây là điều cha mẹ rất khó thực hiện.
Con đang cố mở hộp.
Mẹ nhìn thấy con loay hoay.
Phản xạ tự nhiên:
“Đưa mẹ.”
Nhưng hãy thử chờ một chút.
Quan sát.
Nếu con vẫn đang thử, hãy cho con cơ hội.
Có thể nói:
“Con đang thử mở. Mẹ chờ.”
Nếu con cần hỗ trợ:
“Con muốn mẹ gợi ý không?”
Chỉ hỗ trợ khi cần.
Khoảng thời gian cha mẹ không vội làm thay chính là khoảng thời gian con có cơ hội giải quyết vấn đề.
Khi con nói:
“Con không làm được.”
Đừng ngay lập tức:
“Đưa đây mẹ làm.”
Hãy thử:
“Con thử cách khác nhé.”
Hoặc:
“Mẹ chỉ cho con một bước.”
Hoặc:
“Mình làm cùng nhau lần đầu.”
Sau đó giảm dần sự hỗ trợ.
Mục tiêu là để con trải nghiệm:
“Ban đầu mình cần giúp, nhưng sau đó mình có thể tự làm nhiều hơn.”
Nếu cha mẹ luôn khen:
“Con ngoan vì con nghe lời mẹ.”
Trẻ có thể dần hiểu rằng giá trị của mình nằm ở việc làm đúng điều người lớn yêu cầu.
Hãy mở rộng lời khen sang sự chủ động:
“Con tự lấy đồ mà không cần mẹ nhắc.”
“Con tự nghĩ cách giải quyết.”
“Con biết hỏi khi cần giúp.”
“Con tự hoàn thành bước này.”
“Con đã thử trước khi nhờ mẹ.”
Những lời này nuôi dưỡng một kiểu tự tin khác:
“Mình có khả năng.”
Một trong những lý do cha mẹ làm thay là vì:
“Con làm lâu quá.”
Buổi sáng phải đi học.
Con mặc áo mất 10 phút.
Mẹ chỉ mất 30 giây.
Vậy là mẹ làm.
Một lần.
Hai lần.
Rồi rất nhiều lần.
Cuối cùng, cha mẹ tiết kiệm được thời gian nhưng con mất đi cơ hội luyện tập.
Nếu có thể, hãy tạo những khoảng thời gian mà con được phép làm chậm.
Ví dụ:
Cuối tuần tập tự mặc quần áo.
Tập tự cất đồ.
Tập tự chuẩn bị một phần bữa ăn.
Tập tự mang đồ dùng.
Con tự rót nước và làm đổ.
Cha mẹ có thể nói:
“Nước đổ rồi. Mình cùng lau.”
Thay vì:
“Thấy chưa! Mẹ đã bảo rồi!”
Con tự mặc áo bị ngược.
Khi cha mẹ cho phép con sửa lỗi, con học được rằng:
“Sai không có nghĩa là mình không thể tự làm.”
Tự lập không có nghĩa là:
“Không bao giờ được nhờ ai.”
Một người trưởng thành cũng cần sự hỗ trợ.
Điều chúng ta muốn dạy con là:
“Mình thử trước.”
“Nếu chưa làm được, mình tìm cách.”
“Nếu vẫn khó, mình biết cách yêu cầu hỗ trợ.”
Ví dụ:
“Con thử mở hộp.”
Nếu không được:
“Mẹ giúp con mở một chút.”
Sau đó:
“Phần còn lại con làm nhé.”
Đây chính là tự lập thực tế.
Con hiện có thể tự làm được phần nào?
Không bắt đầu bằng một nhiệm vụ quá khó.
“Con thử trước nhé.”
Giúp phần con chưa thể làm.
Khi con tiến bộ, giảm mức hỗ trợ từng bước.
TRỢ.
Cha mẹ chọn một việc nhỏ phù hợp với khả năng hiện tại của con.
Ví dụ:
Ngày 1: Tự cất dép.
Ngày 2: Tự lấy khăn.
Ngày 3: Tự cất đồ chơi.
Ngày 4: Tự bỏ quần áo vào giỏ.
Ngày 5: Tự lấy đồ dùng học tập.
Ngày 6: Tự chuẩn bị một phần nhỏ trước bữa ăn.
Ngày 7: Con tự chọn một việc con muốn thử.
Không cần làm hoàn hảo.
Không cần làm nhanh.
Không cần so sánh với trẻ khác.
Mỗi ngày cha mẹ chỉ cần hỏi:
“Hôm nay con có thể tự làm thêm một chút nào không?”
Và khi con làm được:
“Mẹ thấy con đã tự làm việc này.”
Hãy để con cảm nhận niềm vui rất đặc biệt:
“À, mình làm được.”
Có một tình yêu rất dễ khiến cha mẹ vô tình làm quá nhiều cho con:
Nhưng đôi khi, cách yêu thương tốt hơn không phải là làm thay.
Mà là:
Đừng hỏi:
“Bao giờ con mới tự lập?”
Hãy hỏi:
“Hôm nay con có thể tự làm thêm điều gì?”
Bởi vì tự lập không được xây dựng bằng một bước nhảy lớn.
Nó được xây dựng từ hàng trăm khoảnh khắc rất nhỏ:
Một lần con tự mang dép.
Một lần con tự cất đồ.
Một lần con tự thử.
Một lần con biết nhờ giúp đỡ.
Một lần con làm sai nhưng vẫn làm lại.
Và rồi một ngày, cha mẹ nhận ra:
Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
Hết phần IV
PHẦN V
Nuôi dưỡng nội lực của trẻ và sức bền của người đồng hành.
TỰ TIN VÀ TRƯỞNG THÀNH
Có những đứa trẻ chỉ cần gặp một việc khó là nói ngay:
“Con không làm đâu.”
“Con không biết.”
“Con làm sai mất.”
“Con không giỏi.”
“Con không làm được.”
Rồi con bỏ đi trước khi thật sự bắt đầu.
Cha mẹ nhìn thấy vậy thường rất sốt ruột:
“Chưa làm đã nói không được!”
“Con phải cố gắng chứ!”
“Có gì đâu mà sợ!”
“Sai thì làm lại!”
Nhưng với một số trẻ, nỗi sợ thất bại có thể lớn đến mức khiến con không dám thử.
Có thể con từng sai nhiều lần.
Có thể con từng bị sửa quá nhiều.
Có thể con thường xuyên được so sánh.
Có thể con đã quen với cảm giác người khác làm nhanh và đúng hơn mình.
Hoặc con đơn giản chưa có đủ trải nghiệm để hiểu rằng:
Vì vậy, điều con cần đôi khi không phải là thêm một câu:
“CỐ LÊN!”
Mà là một người lớn đủ bình tĩnh để nói:
“Con cứ thử. Mẹ ở đây. Nếu chưa được, mình sẽ tìm cách khác.”
Nếu trẻ chỉ nhận được lời khen khi làm đúng, con có thể dần hình thành suy nghĩ:
“Mình phải đúng thì mới được công nhận.”
Khi đó, một bài toán khó không chỉ là một bài toán.
Nó có thể trở thành một nguy cơ:
“Nếu mình sai, mọi người sẽ thất vọng.”
Hãy thay đổi cách ghi nhận.
“Con chưa ra đáp án nhưng con đã tìm cách.”
“Con phát hiện ra chỗ sai rồi.”
“Con đã không bỏ cuộc ngay.”
QUẢ.
Khi con nói:
“Con sợ.”
Cha mẹ rất dễ trả lời:
“Có gì đâu mà sợ!”
Nhưng câu này không làm nỗi sợ biến mất.
Nó có thể khiến con cảm thấy:
“Mình đang cảm thấy sai.”
Hãy thử:
“Mẹ biết con đang lo.”
Sau đó:
“Mình thử một bước nhỏ trước nhé.”
Cha mẹ không cần khẳng định:
“Con chắc chắn sẽ làm được.”
Chỉ cần truyền cho con cảm giác:
“Con không phải đối diện với việc này một mình.”
Một nhiệm vụ quá lớn dễ khiến trẻ sợ.
Ví dụ con chưa bao giờ tự thuyết trình.
Đừng bắt đầu bằng:
“Con đứng lên nói trước cả lớp đi.”
Hãy chia nhỏ:
Hôm nay tập nói một câu.
Ngày mai nói hai câu.
Sau đó nói trước cha mẹ.
Rồi nói trước một người con tin tưởng.
Sau đó mới tăng dần.
Điều này giúp con có nhiều trải nghiệm:
“Mình đã thử và mình vẫn an toàn.”
“Mình có thể làm thêm một chút.”
“Mình không cần hoàn hảo ngay lần đầu.”
Một câu rất khác:
“CON KHÔNG LÀM ĐƯỢC.”
và:
“CON CHƯA LÀM ĐƯỢC.”
Câu thứ hai mở ra một cánh cửa.
Cha mẹ có thể dùng:
“Con chưa làm được bước này.”
“Mình cần luyện thêm.”
“Mình thử cách khác.”
“Mình cần người hỗ trợ.”
Những câu này giúp trẻ chuyển từ tư duy:
“Mình không thể.”
sang:
“Mình đang học.”
“Bạn làm xong rồi.”
“Em làm được mà.”
“Nhìn bạn kia kìa.”
“Con xem bạn giỏi chưa!”
Những câu này có thể khiến trẻ tập trung vào khoảng cách giữa mình và người khác.
Hãy chuyển sự chú ý về chính con:
“Hôm nay con làm được nhiều hơn hôm qua.”
“Lần trước con cần mẹ giúp cả bài, hôm nay con tự làm được phần đầu.”
“Con đã thử lâu hơn lần trước.”
“Mẹ thấy con đang tiến bộ theo cách của con.”
MỖI ĐỨA TRẺ CÓ MỘT TỐC ĐỘ HỌC KHÁC NHAU. ĐIỀU QUAN TRỌNG LÀ CON CÓ ĐƯỢC CƠ HỘI TIẾN BỘ TỪ ĐIỂM XUẤT PHÁT CỦA CHÍNH MÌNH.
Con xếp hình sai.
Con viết sai.
Con tô màu ra ngoài.
Con làm đổ nước.
Con mặc áo ngược.
Con làm bài sai.
Đừng vội sửa ngay mọi thứ.
Hãy hỏi:
“Con thấy chỗ nào chưa đúng?”
Hoặc:
“Mình thử kiểm tra lại nhé.”
Cho con một khoảng thời gian để tự phát hiện.
Khi trẻ được phép sai trong một môi trường an toàn, con có cơ hội học được:
“Sai không đáng sợ như mình nghĩ.”
Con:
“Con không giỏi.”
Cha mẹ:
“Không, con giỏi mà!”
Nghe rất yêu thương.
Nhưng hãy thử đi sâu hơn:
“Điều gì khiến con nghĩ con không giỏi?”
Có thể con vừa làm sai.
Có thể con nhìn thấy bạn làm nhanh hơn.
Có thể con đang thất vọng.
Sau đó:
“Mẹ nghe con.”
“Việc này đang khó thật.”
“Nhưng một việc khó không nói lên con là người như thế nào.”
Đây là cách giúp con tách:
khỏi
Có những cha mẹ nhìn thấy lỗi là sửa ngay:
“Không phải thế.”
“Sai rồi.”
“Làm lại.”
“Con cầm sai.”
“Con viết sai.”
Nếu điều này xảy ra liên tục, trẻ có thể trở nên quá phụ thuộc vào phản hồi của người lớn.
Con luôn nhìn mẹ để biết:
“Mình làm đúng chưa?”
Hãy tạo những khoảng để con tự kiểm tra:
“Con xem lại nhé.”
“Con nghĩ thế nào?”
“Con có muốn thử một cách khác không?”
Mục tiêu là phát triển khả năng tự đánh giá và tự điều chỉnh, chứ không chỉ chờ người lớn sửa.
Cha mẹ có thể tạo những trò chơi mà con có thể thử – sai – thử lại.
Ví dụ:
Xếp tháp.
Ghép hình.
Mê cung.
Trò chơi tìm đường.
Xếp đồ vật theo quy luật.
Các hoạt động vận động đơn giản.
Khi con làm sai:
“Ồ, chưa đúng rồi. Mình thử cách khác.”
Cha mẹ không cần làm thay ngay.
Hãy cùng con khám phá:
“Nếu đặt miếng này ở đây thì sao?”
Qua đó, con được trải nghiệm:
Đó chính là một kỹ năng học tập rất quan trọng.
Có những ngày con chưa làm được.
Nhưng con đã dám thử.
Đó cũng là một bước tiến.
Hãy nói:
“Mẹ tự hào vì hôm nay con đã dám thử.”
“Con đã thử một việc trước đây con rất ngại.”
“Con thất vọng nhưng con vẫn quay lại.”
“Con đã hỏi khi chưa biết.”
“Con đã làm lại sau khi sai.”
Những câu này giúp trẻ hiểu:
“Mẹ biết con đang lo.”
Chia nhiệm vụ thành một bước nhỏ.
“Con thử trước nhé.”
Cho con thời gian suy nghĩ và điều chỉnh.
“Con đã dám thử và làm lại.”
NHẬN.
Trong 7 ngày, mỗi ngày cha mẹ chọn một việc con hơi ngại nhưng có khả năng thử.
Không chọn việc quá khó.
Ngày 1: Thử một trò chơi mới.
Ngày 2: Tự làm một bước trong việc con thường nhờ cha mẹ.
Ngày 3: Làm một bài tập hơi khó.
Ngày 4: Nói một câu trước người khác.
Ngày 5: Thử lại một việc lần trước làm chưa được.
Ngày 6: Tự tìm một cách giải quyết trước khi hỏi.
Ngày 7: Chọn một việc con muốn thử.
Sau mỗi lần, đừng hỏi ngay:
“Con làm đúng không?”
Hãy hỏi:
“Con cảm thấy thế nào khi thử?”
“Con đã học được gì?”
“Lần sau con muốn thử cách nào?”
Để con bắt đầu nhìn thất bại như một thông tin giúp mình học, thay vì một bằng chứng rằng mình kém.
Một đứa trẻ không cần được bảo vệ khỏi mọi thất bại.
Con cần được lớn lên trong một môi trường mà thất bại không đồng nghĩa với mất giá trị.
Con có thể sai.
Con có thể chậm.
Con có thể chưa biết.
Con có thể cần giúp đỡ.
Con có thể thử lại.
Và con vẫn được yêu thương.
Cha mẹ không cần nói:
“Con chắc chắn sẽ thành công.”
Hãy nói:
“Mẹ tin con có thể học cách làm điều này.”
Đó là một niềm tin thực tế hơn và bền vững hơn.
Bởi vì trên hành trình trưởng thành, điều quý giá không phải là một đứa trẻ không bao giờ thất bại.
Mà là một đứa trẻ biết:
“Mình có thể thử.”
“Mình có thể sai.”
“Mình có thể học.”
“Mình có thể làm lại.”
Và rồi một ngày, con sẽ không còn hỏi:
“Nếu con làm sai thì sao?”
Mà có thể bắt đầu nói:
“Con thử xem sao.” Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
Có một câu nói tưởng như rất bình thường nhưng có thể khiến một đứa trẻ ngày càng nghi ngờ chính mình:
“Con nhìn bạn đi, bạn làm được mà sao con không làm được?”
Cha mẹ nói câu đó vì muốn con cố gắng hơn. Nhưng với một số trẻ, đặc biệt là trẻ tự kỷ hoặc trẻ có tốc độ phát triển khác biệt, điều con nghe được lại có thể là:
“Mình kém hơn người khác.”
Khi sự so sánh lặp lại nhiều lần, trẻ có thể bắt đầu nhìn vào điều mình chưa làm được thay vì những gì mình đang tiến bộ.
Vì vậy, thay vì hỏi:
“Tại sao con không bằng bạn?”
hãy giúp con trả lời một câu hỏi khác:
“Hôm nay con đã tiến bộ hơn chính mình ở điểm nào?”
Hai đứa trẻ cùng tuổi không nhất thiết có cùng khả năng về ngôn ngữ, giao tiếp, vận động, học tập, tự lập hay điều chỉnh cảm xúc.
Một trẻ có thể nói rất nhiều nhưng gặp khó khăn khi chờ đợi.
Một trẻ khác nói ít nhưng có thể tập trung rất tốt vào một hoạt động mình yêu thích.
Có trẻ tự mặc quần áo từ rất sớm.
Có trẻ cần nhiều thời gian hơn để học từng bước.
Điều đó không có nghĩa trẻ này “giỏi”, trẻ kia “kém”.
Khác biệt không đồng nghĩa với giá trị khác nhau.
Đặc biệt với trẻ tự kỷ, việc phát triển không phải lúc nào cũng diễn ra theo cùng một đường thẳng. Một kỹ năng có thể tiến bộ nhanh, trong khi kỹ năng khác cần nhiều thời gian và hỗ trợ hơn.
Điều cha mẹ cần quan sát không chỉ là:
“Con đang ở đâu so với những đứa trẻ khác?”
mà còn là:
“Con đang ở đâu so với chính con của ngày hôm qua?”
Khi thấy một đứa trẻ khác làm tốt hơn, cha mẹ rất dễ nói:
“Bạn đã đọc được rồi, con vẫn chưa đọc được.”
“Bạn tự làm được hết rồi, con vẫn cần mẹ.”
“Bạn ngồi học rất ngoan, sao con cứ mất tập trung?”
“Bạn nói rõ như vậy, sao con vẫn chưa nói được?”
“Em nhỏ hơn mà còn làm được, con lớn rồi sao vẫn chưa làm được?”
Những câu nói này có thể khiến trẻ chú ý đến khoảng cách giữa mình và người khác.
Cha mẹ có thể chuyển thành:
“Mẹ thấy bạn làm được điều đó. Còn mẹ muốn xem hôm nay con có thể tiến thêm một bước nào.”
Hoặc:
“Việc này đang khó với con. Mình cùng tìm cách để con làm từng chút một nhé.”
Mục tiêu không phải là hạ thấp tiêu chuẩn.
Mục tiêu là biến tiêu chuẩn thành một con đường mà trẻ có thể bước từng bước.
Một trong những cách mạnh mẽ nhất để xây dựng sự tự tin là giúp trẻ nhìn thấy sự thay đổi của chính mình.
Ví dụ:
Tuần trước con cần mẹ nhắc nhiều lần mới cất đồ.
Hôm nay con đã tự cất được một món đồ.
Đó là tiến bộ.
Trước đây con chỉ nói:
“Không.”
Bây giờ con có thể nói:
“Con không muốn.”
Đó là tiến bộ.
Trước đây khi khó chịu con ném đồ.
Bây giờ con biết nói:
“Con cần nghỉ.”
Đó là tiến bộ.
Trước đây con không thể chờ.
Bây giờ con có thể chờ thêm một khoảng thời gian ngắn.
Đó là tiến bộ.
Những bước tiến nhỏ vẫn là bước tiến.
Cha mẹ đừng đợi đến khi con đạt được một kết quả thật lớn mới công nhận.
Hãy giúp con nhận ra:
“Mình đang thay đổi.”
Đừng vội đáp:
“Không, con giỏi mà!”
Bởi đôi khi trẻ không cần một lời phủ nhận cảm xúc.
Trẻ cần được giúp hiểu điều mình đang cảm thấy.
Cha mẹ có thể nói:
“Mẹ nghe con. Con đang thấy mình chưa làm được như bạn.”
Sau đó hỏi:
“Điều gì làm con thấy khó nhất?”
Nếu con trả lời được, cha mẹ tìm đúng điểm khó.
Nếu con chưa trả lời được, cha mẹ có thể gợi ý:
“Con đang buồn vì chưa làm được, hay con sợ mọi người nghĩ con không giỏi?”
Sau đó đưa con trở lại với chính mình:
“Mình không cần giống bạn. Mình sẽ xem con đang cố gắng điều gì và mẹ sẽ cùng con luyện từng bước.”
Đây là cách chuyển từ:
Đôi khi cha mẹ muốn động viên con:
“Con giỏi hơn bạn kia mà.”
“Con thông minh hơn bạn đó.”
“Con làm tốt nhất lớp.”
Nghe có vẻ tích cực nhưng vẫn đặt giá trị của con lên sự so sánh.
Hôm nay con hơn người khác.
Ngày mai nếu có người làm tốt hơn, con có thể lại cảm thấy mình kém.
Thay vào đó, hãy nói:
“Mẹ rất vui vì con đã cố gắng.”
“Mẹ thấy con đã tự làm được bước này.”
“Con đã kiên trì dù việc đó khó.”
“Con biết cách tìm sự giúp đỡ khi chưa làm được.”
“Con đang học được thêm một điều mới.”
Đó là những lời khen giúp trẻ xây dựng giá trị từ nỗ lực, quá trình và sự tiến bộ của chính mình.
Cha mẹ hãy giúp con tìm câu trả lời cho ba câu hỏi:
Con đã làm được gì?
Con đang học điều gì?
Con muốn tiến thêm một bước nào?
Ví dụ:
“Con chưa viết đẹp như bạn.”
→ “Đúng là chữ của con vẫn đang luyện. Hôm nay mình tập viết một dòng thật ngay ngắn nhé.”
“Con không chạy nhanh bằng bạn.”
→ “Mỗi người có một khả năng khác nhau. Hôm nay mình tập để cơ thể con khỏe hơn nhé.”
“Bạn có nhiều điểm hơn con.”
→ “Điểm số cho chúng ta biết một phần kết quả. Mình cũng nhìn xem con đã học được gì và đã cố gắng thế nào.”
“Bạn nói chuyện giỏi hơn con.”
→ “Mỗi người có cách giao tiếp khác nhau. Mẹ sẽ giúp con tìm cách để con nói điều mình muốn.”
Không phủ nhận khó khăn. Không phóng đại khả năng. Không so sánh giá trị. Chỉ giúp con nhìn rõ bước tiếp theo.
Mỗi tối, cha mẹ có thể dành vài phút hỏi con:
“Hôm nay con làm được điều gì mà trước đây con chưa làm được?”
Nếu con chưa trả lời được, cha mẹ có thể nhắc:
“Hôm nay con tự lấy đồ.”
“Hôm nay con đã chờ đến lượt.”
“Hôm nay con biết nói khi cần mẹ giúp.”
“Hôm nay con đã thử lại sau khi làm sai.”
“Hôm nay con đã ngồi làm việc lâu hơn một chút.”
Những điều rất nhỏ ấy chính là nguyên liệu để xây dựng cảm giác:
“Mình có thể học.”
“Mình có thể tiến bộ.”
“Mình không cần giống người khác để có giá trị.”
“Con đang buồn vì thấy mình chưa làm được như bạn.”
Không vội nói:
“Con giỏi hơn bạn mà.”
Hãy thừa nhận điều con đang trải nghiệm.
“Điều gì đang khó với con?”
“Hôm nay mình thử làm phần này trước nhé.”
“Mẹ thấy con đã cố gắng và con đã tiến thêm một bước.”
Không sử dụng bất kỳ câu so sánh nào với anh chị em, bạn bè hoặc trẻ khác.
Tìm một điều con đã tiến bộ dù rất nhỏ và nói cho con biết.
Khi con nói “Con không bằng bạn”, hãy hỏi:
“Điều gì đang làm con thấy khó?”
Khen một hành động cụ thể thay vì khen chung chung.
“Con rất cố gắng khi làm lại bài này.”
Cùng con nhìn lại một kỹ năng trước đây con chưa làm được nhưng hiện tại đã làm được một phần.
Cho con chọn một kỹ năng con muốn luyện thêm.
“Con muốn tập tự mặc áo hay tự cất đồ trước?”
Cùng con hoàn thành câu:
“Con tự hào về mình vì…”
Không cần câu trả lời lớn.
Chỉ cần đó là điều thật sự thuộc về con.
Một đứa trẻ không cần trở thành phiên bản giống người khác để chứng minh rằng mình có giá trị.
Điều con cần là một người lớn đủ kiên nhẫn để nhìn thấy:
Điểm mạnh của con.
Khó khăn của con.
Nỗ lực của con.
Và từng bước tiến nhỏ của con.
Đừng hỏi:
“Bao giờ con mới bằng người ta?”
Hãy hỏi:
“Hôm nay con đã tiến thêm một bước nào rồi?”
Bởi đôi khi, điều làm một đứa trẻ trưởng thành không phải là được nghe:
“Con giỏi hơn người khác.”
Mà là được nghe:
“Mẹ nhìn thấy con đang cố gắng. Mẹ tin con có thể học theo cách phù hợp với con.” Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
Có những đứa trẻ cần một lần là hiểu.
Có những đứa trẻ cần năm lần.
Có trẻ cần được nhìn mẫu, làm cùng, nghỉ một chút rồi mới thử lại.
Và có những trẻ cần rất nhiều thời gian để một kỹ năng trở thành điều quen thuộc.
Nhưng điều đáng sợ không phải là con học chậm.
Điều đáng sợ là sau quá nhiều lần nghe:
“Sao con học mãi không nhớ?”
“Có vậy mà cũng không làm được.”
“Bạn làm xong rồi, con vẫn chưa xong.”
trẻ bắt đầu tin rằng:
“Mình chậm nên mình kém.”
Một đứa trẻ có tốc độ học khác biệt không cần được thương hại.
Con cần được hiểu đúng cách học của mình, được hỗ trợ phù hợp và có đủ thời gian để tiến bộ.
Đây là điều cha mẹ cần ghi nhớ.
Tốc độ học và khả năng học không phải là một.
Một kỹ năng có thể mất nhiều thời gian để hình thành nhưng khi đã hiểu, trẻ vẫn có thể sử dụng kỹ năng đó trong cuộc sống.
Đặc biệt với trẻ tự kỷ, cách trẻ tiếp nhận, xử lý thông tin, giao tiếp và thực hiện nhiệm vụ có thể rất khác nhau.
Vì vậy, khi con chưa làm được, đừng vội kết luận:
“Con không hiểu.”
Hãy thử hỏi:
“Con chưa hiểu phần nào?”
Con chưa hiểu yêu cầu?
Con chưa biết bắt đầu từ đâu?
Con cần thêm thời gian xử lý?
Nhiệm vụ quá dài?
Có quá nhiều thông tin cùng lúc?
Hay con đã mệt và không còn đủ khả năng tập trung?
Khi tìm được đúng nguyên nhân, cha mẹ sẽ biết mình cần thay đổi cách dạy, thay vì chỉ tăng áp lực lên con.
Có một điều rất dễ xảy ra:
Con làm nhanh → cha mẹ vui.
Con làm chậm → cha mẹ sốt ruột.
Dần dần, trẻ có thể học được một thông điệp vô tình:
“Làm nhanh thì mẹ mới hài lòng.”
Nhưng mục tiêu của việc học không phải chỉ là làm nhanh.
Điều quan trọng hơn là:
Con có hiểu không?
Con có thể làm lại không?
Con có thể sử dụng kỹ năng trong tình huống khác không?
Con có thể từng bước tự làm không?
Vì vậy, thay vì:
“Làm nhanh lên!”
hãy thử:
“Con cứ làm từng bước. Mình cùng hoàn thành nhé.”
Cha mẹ có thể rất mệt khi phải nói đi nói lại một điều.
Nhưng với một số trẻ, sự lặp lại chính là một phần của quá trình học.
Nếu hôm nay con chưa nhớ, không có nghĩa lần dạy hôm nay thất bại.
Có thể con cần:
Nghe → nhìn → làm cùng → tự làm → lặp lại trong nhiều tình huống.
Ví dụ, thay vì chỉ nói:
“Cất giày đi.”
Cha mẹ có thể biến thành chuỗi hành động:
“Con lấy giày.”
→ Con lấy giày.
“Đặt vào kệ.”
→ Con đặt vào kệ.
“Xong rồi.”
Ngày hôm sau lặp lại.
Sau nhiều lần, cha mẹ có thể giảm lời nhắc:
“Giày của con đâu?”
Rồi cuối cùng:
“Về nhà.”
Con bắt đầu tự hình thành trình tự.
Đây chính là quá trình chuyển từ:
Được nhắc → Làm cùng → Tự làm.
Một lỗi rất phổ biến là cha mẹ muốn con tiến bộ nhanh nên đưa quá nhiều yêu cầu:
“Ngồi ngay ngắn.”
“Nhìn mẹ.”
“Đọc bài.”
“Viết đi.”
“Đừng nghịch.”
“Con phải nhớ.”
Với một số trẻ, quá nhiều lời nói có thể khiến nhiệm vụ trở nên khó hiểu hơn.
Hãy thử một yêu cầu tại một thời điểm.
Ví dụ:
“Mở vở.”
Khi con thực hiện được:
“Lật đến trang 10.”
Sau đó:
“Làm câu 1.”
Mỗi bước rõ ràng hơn sẽ giúp con biết:
“Bây giờ mình cần làm gì?”
Đừng biến một nhiệm vụ thành một “bức tường” quá lớn.
Hãy chia nó thành những bậc thang nhỏ.
Giảm áp lực không có nghĩa là:
“Thôi, con không làm được thì bỏ.”
Mà là:
“Mẹ sẽ tìm cách để con có thể làm được.”
Ví dụ con chưa thể tự mặc hoàn chỉnh.
Đừng làm thay toàn bộ.
Hãy chọn một bước con có thể thực hiện:
“Con luồn tay vào áo trước nhé.”
Con làm được.
Sau đó mới tiếp tục bước tiếp theo.
Mục tiêu không phải:
“Con phải tự làm ngay.”
Mà là:
“Hôm nay con tự làm được thêm một phần.”
Ngày hôm nay một phần.
Ngày mai thêm một phần.
Theo thời gian, những phần nhỏ có thể trở thành một kỹ năng lớn.
Có những câu nói cha mẹ nói trong lúc mệt mỏi nhưng trẻ có thể nhớ rất lâu:
“Con học kiểu gì cũng không vào.”
“Con chậm quá.”
“Con không có khả năng.”
“Mẹ nói bao nhiêu lần rồi mà con vẫn không nhớ.”
Hãy thay bằng ngôn ngữ mở ra khả năng:
“Phần này đang khó với con.”
“Con cần thêm thời gian để học.”
“Mình thử một cách khác nhé.”
“Mẹ sẽ giúp con tìm cách dễ hiểu hơn.”
“Con chưa làm được, nhưng mình có thể luyện từng bước.”
Một chữ rất quan trọng ở đây là:
“CHƯA.”
“Con không làm được.”
→ “Con CHƯA làm được.”
“Con không nhớ.”
→ “Con CHƯA nhớ.”
“Con không biết.”
→ “Con CHƯA biết cách làm.”
Chữ “chưa” không phủ nhận thực tế.
Nó chỉ mở ra khả năng phát triển.
Có khi cha mẹ hỏi:
“Con muốn uống nước không?”
Con không trả lời.
Cha mẹ hỏi lại ngay:
“Có uống không?”
Rồi tiếp:
“Con nói đi!”
“Con muốn hay không?”
Nhưng có thể trẻ đang cần thời gian để hiểu câu hỏi, xử lý thông tin và tìm cách phản hồi.
Hãy thử:
“Con muốn uống nước không?”
Sau đó chờ.
Không vội hỏi lại.
Không vội trả lời thay.
Không vội kết luận:
“Con không biết nói.”
Khoảng dừng đôi khi chính là một phần của cuộc giao tiếp.
Nói rõ – chờ đủ – quan sát – hỗ trợ khi cần.
Con đang khó ở bước nào?
Chia nhiệm vụ lớn thành những bước nhỏ hơn.
Nói ngắn, rõ và chờ con xử lý.
Làm mẫu hoặc hỗ trợ khi cần nhưng không làm thay toàn bộ.
Khi con đã quen, giảm lời nhắc để con tự thực hiện.
Chọn một kỹ năng con đang học và ghi lại chính xác con đang làm được đến đâu.
Chia kỹ năng đó thành 3–5 bước nhỏ.
Khi hướng dẫn con, chỉ đưa một yêu cầu tại một thời điểm.
Sau khi nói yêu cầu, tập chờ thêm vài giây trước khi nhắc lại.
Khi con gặp khó, hỗ trợ một phần thay vì làm thay toàn bộ.
Ghi lại một tiến bộ dù rất nhỏ:
“Hôm nay con đã tự làm được…”
Nói với con:
“Mẹ không cần con phải nhanh hơn người khác. Mẹ muốn con mỗi ngày hiểu thêm một chút và làm được thêm một chút.”
Có những bông hoa nở sớm.
Có những bông hoa cần thêm thời gian.
Không ai nhìn một bông hoa nở muộn rồi nói:
“Vì sao con không nở nhanh như hoa bên cạnh?”
Một đứa trẻ cũng vậy.
Con không cần lớn lên theo tốc độ của người khác.
Điều con cần là một môi trường đủ an toàn để thử, đủ kiên nhẫn để lặp lại và đủ yêu thương để không cảm thấy mình kém cỏi chỉ vì mình cần nhiều thời gian hơn.
Cha mẹ hãy nhớ:
Đừng dùng tốc độ để đo giá trị của con.
Hãy nhìn vào:
Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
Có những ngày cha mẹ đã cố gắng rất nhiều.
Cố gắng dạy con.
Cố gắng kiên nhẫn.
Cố gắng hiểu những hành vi mà người khác không hiểu.
Cố gắng nhắc lại một điều hàng chục lần.
Cố gắng giữ bình tĩnh khi con khóc, la hét, chống đối hoặc không hợp tác.
Và rồi đến một lúc, cha mẹ cũng mệt.
Rất mệt.
Trong những lúc ấy, thật khó để luôn nói với con bằng một giọng nhẹ nhàng.
Vì vậy, trước khi học cách nói những lời tích cực với con, cha mẹ cần học một điều quan trọng hơn:
Nói những lời tử tế với chính mình.
Có những người mẹ sau một ngày rất dài lại tự nói:
“Mình là một người mẹ tệ.”
“Lẽ ra mình phải kiên nhẫn hơn.”
“Lẽ ra mình phải hiểu con hơn.”
“Mình đã lại nổi nóng.”
“Mình chẳng làm được gì tốt.”
Nhưng hãy thử dừng lại.
Một người đã mệt vẫn đang cố gắng chăm sóc con không phải là người mẹ không yêu con.
Mệt là một trạng thái. Không phải một bản án về giá trị của cha mẹ.
Cha mẹ có thể có một ngày không tốt.
Có thể nói lớn tiếng.
Có thể mất bình tĩnh.
Có thể xử lý một tình huống chưa tốt.
Điều quan trọng không phải là cha mẹ chưa bao giờ mắc sai lầm.
Mà là:
Sau sai lầm, cha mẹ có thể sửa chữa và kết nối lại với con.
Hãy thử tưởng tượng con làm sai một bài.
Cha mẹ nói:
“Không sao. Mình thử lại nhé.”
Nhưng khi chính mình mắc lỗi, cha mẹ lại nói:
“Mình thật vô dụng.”
Con quên một việc.
Cha mẹ nói:
“Lần sau mình nhớ nhé.”
Nhưng khi mình quên:
“Mình lúc nào cũng tệ thế này.”
Con tiến bộ chậm.
Cha mẹ nói:
“Mỗi người có tốc độ khác nhau.”
Nhưng khi mình chưa làm tốt:
“Sao mình không thể làm được như người khác?”
Cha mẹ đang dạy con bằng chính cách mình đối xử với bản thân.
Vì vậy, hãy thử thay đổi:
“Mình làm hỏng rồi.”
→ “Mình chưa làm tốt việc này. Mình có thể điều chỉnh.”
“Mình không đủ kiên nhẫn.”
→ “Hôm nay mình đang rất mệt. Mình cần nghỉ và bắt đầu lại.”
“Mình là người mẹ tệ.”
→ “Mình là một người mẹ đang học cách đồng hành với con.”
Có những thời điểm cha mẹ càng nói càng nhiều, con càng phản ứng.
Cha mẹ càng giải thích, tình hình càng căng thẳng.
Đây là lúc cần nhớ:
Không phải thời điểm nào cũng thích hợp để dạy.
Khi cha mẹ đang quá tức giận, hãy ưu tiên:
Có thể nói:
“Mẹ đang rất căng thẳng. Mẹ cần một chút thời gian để bình tĩnh.”
Hoặc:
“Bây giờ mình tạm dừng. Khi cả hai bình tĩnh, mẹ sẽ nói với con.”
Đó không phải là bỏ mặc con.
Đó là mô hình hóa khả năng tự điều chỉnh cảm xúc.
Con đang nhìn thấy một người lớn biết nhận ra:
“Mình đang quá tải và mình cần điều chỉnh.”
Một chiếc điện thoại không thể hoạt động mãi khi pin đã cạn.
Con người cũng vậy.
Nếu cha mẹ liên tục cho đi mà không có thời gian phục hồi, sự kiên nhẫn sẽ ngày càng giảm.
Vì vậy, nghỉ ngơi không phải ích kỷ.
Nghỉ ngơi là một phần của việc chăm sóc gia đình.
Có thể chỉ là:
10 phút uống một ly nước trong yên tĩnh.
Một giấc ngủ đủ hơn.
Một cuộc trò chuyện với người có thể lắng nghe.
Một khoảng thời gian đi bộ.
Một buổi không làm việc.
Một lúc để được nói:
“Hôm nay tôi mệt.”
Cha mẹ không cần phải mạnh mẽ mọi lúc.
Cha mẹ cũng là con người.
Có một quan niệm khiến nhiều cha mẹ đau khổ:
“Nếu mình xin lỗi con, con sẽ không còn tôn trọng mình.”
Nhưng xin lỗi đúng cách có thể trở thành một bài học rất đẹp.
Ví dụ:
“Lúc nãy mẹ đã nói quá lớn tiếng với con. Mẹ xin lỗi. Mẹ đang rất mệt nhưng mẹ không nên nói với con như vậy.”
Sau đó:
“Mình cùng làm lại nhé.”
Cha mẹ không cần nói:
“Xin lỗi vì con làm mẹ tức.”
Bởi câu đó vẫn đẩy trách nhiệm cảm xúc sang con.
Hãy nhận phần của mình:
“Mẹ chịu trách nhiệm về cách mẹ nói.”
Đồng thời vẫn giữ giới hạn:
“Nhưng việc con đánh người vẫn không được phép. Mình sẽ tìm cách khác để con nói rằng con đang tức.”
Đây là một bài học rất quan trọng:
Xin lỗi không có nghĩa là bỏ giới hạn.
Khi quá mệt, cha mẹ rất dễ nói:
“Con làm mẹ phát điên.”
“Con lúc nào cũng thế.”
“Con chẳng bao giờ nghe lời.”
“Con khiến mẹ quá mệt.”
Nhưng hãy nhớ:
Hành vi của con có thể khó khăn. Con không phải là một đứa trẻ “khó chịu”.
Cha mẹ vẫn có quyền thể hiện cảm xúc.
Nhưng hãy nói về trạng thái của mình thay vì gắn nhãn cho con.
Cha mẹ của trẻ đặc biệt thường dễ rơi vào cảm giác:
“Mình phải làm nhiều hơn nữa.”
Học thêm.
Đọc thêm.
Tìm phương pháp mới.
Tìm chuyên gia.
Luyện thêm.
Can thiệp thêm.
Nhưng đôi khi điều con cần không phải là một người mẹ biết tất cả.
Con cần một người mẹ:
Có mặt.
Biết lắng nghe.
Biết điều chỉnh.
Biết tìm sự hỗ trợ khi cần.
Và quan trọng nhất:
Không bỏ cuộc trước chính mình và trước con.
Bạn không cần trở thành một người mẹ hoàn hảo.
Bạn cần trở thành một người mẹ có khả năng quay lại sau những lúc mình chưa làm tốt.
“Mình đang mệt.”
Đừng phủ nhận cảm xúc.
Nếu có thể, tạm dừng tình huống trước khi phản ứng.
“Mình đang gặp một tình huống khó, không có nghĩa mình là người mẹ tệ.”
Uống nước, hít thở, nghỉ vài phút, nhờ người hỗ trợ hoặc giảm bớt yêu cầu nếu phù hợp.
Khi bình tĩnh hơn:
“Mẹ đã bình tĩnh hơn rồi. Mình cùng làm lại nhé.”
Mỗi khi mắc lỗi, không dùng từ “tệ”, “vô dụng”, “thất bại” để nói về bản thân.
Khi mệt, hãy nói thành lời:
“Mình đang mệt và mình cần nghỉ.”
Chọn một việc nhỏ để nhờ người khác hỗ trợ.
Khi mất bình tĩnh, tập nói:
“Mẹ cần một chút thời gian để bình tĩnh.”
Nếu hôm nay bạn đã lỡ nói nặng lời với con, hãy chủ động sửa chữa bằng một lời xin lỗi chân thành.
Viết xuống 3 điều bạn đã làm tốt trong vai trò cha/mẹ hôm nay.
Không cần điều gì lớn.
Bạn đã lắng nghe con.
Bạn đã ôm con.
Bạn đã kiên nhẫn thêm một lần.
Tất cả đều đáng được ghi nhận.
Đứng trước gương và nói:
“Tôi không cần trở thành cha mẹ hoàn hảo. Tôi chỉ cần tiếp tục học cách hiểu mình, hiểu con và đồng hành tốt hơn mỗi ngày.”
Một đứa trẻ học cách yêu thương bản thân không chỉ từ những gì cha mẹ nói với con.
Con còn học từ cách cha mẹ đối xử với chính mình.
Nếu cha mẹ luôn tự trách:
“Mình chưa đủ tốt.”
Con có thể học cách tự trách mình.
Nếu cha mẹ biết nói:
“Mình chưa làm tốt, nhưng mình có thể học lại.”
Con sẽ có cơ hội học được rằng:
Sai lầm không làm mất đi giá trị của một con người.
Vì vậy, hãy bắt đầu từ một câu rất đơn giản:
“Mẹ cũng đang học.”
Cha mẹ không cần hoàn hảo để nuôi dạy một đứa trẻ.
Cha mẹ chỉ cần đủ yêu thương để sửa chữa, học hỏi và bắt đầu lại.
Và đôi khi, món quà lớn nhất cha mẹ có thể trao cho con không phải là một phương pháp giáo dục hoàn hảo.
Mà là hình ảnh một người lớn biết:
Yêu thương chính mình. Kiên nhẫn với chính mình. Và không bỏ cuộc với chính mình.
Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
Một đứa trẻ có thể quên rất nhiều điều cha mẹ đã mua cho mình.
Có thể quên một món đồ chơi.
Quên một bộ quần áo.
Quên một bữa ăn đặc biệt.
Nhưng những câu nói được lặp lại mỗi ngày có thể ở lại rất lâu trong tâm trí con.
“Con làm được.”
“Mẹ nghe con.”
“Con có thể thử lại.”
“Mẹ biết việc này đang khó với con.”
Hay ngược lại:
“Con lúc nào cũng thế.”
“Con chẳng làm được gì.”
“Sao con không bằng người khác?”
Ngôn từ không chỉ truyền đạt thông tin.
Ngôn từ tạo ra cách trẻ nhìn về bản thân, về người khác và về thế giới xung quanh.
Và đó cũng là lý do cuốn sách này bắt đầu từ những câu nói rất nhỏ.
Ngôn từ tích cực không có nghĩa là cha mẹ lúc nào cũng phải nói:
“Không sao đâu.”
“Con giỏi lắm.”
“Con muốn gì cũng được.”
Không phải như vậy.
Một ngôn từ tích cực vẫn có giới hạn, nguyên tắc và trách nhiệm.
Con đánh người:
“Mẹ biết con đang tức, nhưng tay mình không đánh người.”
Con muốn bỏ học:
“Mẹ nghe con. Việc học đang khó với con. Mình cùng tìm phần khó và cách giải quyết.”
Con làm đổ nước:
“Nước đổ rồi. Mình cùng lau nhé.”
Con làm điều nguy hiểm:
“DỪNG LẠI. Việc này nguy hiểm. Con đứng cạnh mẹ.”
Ngôn từ tích cực không làm mất đi giới hạn.
Nó giúp cha mẹ đặt giới hạn mà vẫn giữ được sự tôn trọng dành cho con.
Trước khi nói với con, cha mẹ có thể tự hỏi:
Cha mẹ có thể đặt giới hạn mà vẫn truyền đi thông điệp:
“Mẹ không đồng ý với hành động này, nhưng mẹ vẫn ở đây để giúp con.”
Đó chính là sức mạnh của ngôn ngữ yêu thương.
Khi con không làm:
“Con đang gặp khó ở bước nào?”
Khi con không biết:
“Con chưa biết. Mình cùng học.”
Khi con mắc lỗi:
“Sai rồi cũng được. Mình sửa từng bước.”
Khi con bùng nổ cảm xúc:
“Mẹ thấy con đang rất khó chịu. Mẹ ở đây.”
Khi con không muốn làm:
“Con chưa muốn làm. Mình tìm hiểu xem điều gì đang khó nhé.”
Khi con khó giao tiếp:
“Con có thể chỉ cho mẹ điều con muốn.”
Khi con khó chờ:
“Bây giờ chưa đến lượt con. Khi mẹ xong, sẽ đến lượt con.”
Khi con sợ thất bại:
“Con không cần làm hoàn hảo. Con chỉ cần thử một bước.”
Khi con so sánh bản thân với người khác:
“Mình không cần giống bạn. Mình nhìn xem hôm nay con đã tiến bộ điều gì.”
Khi con phụ thuộc vào cha mẹ:
“Con thử trước nhé. Mẹ sẽ giúp nếu con cần.”
Khi con làm điều nguy hiểm:
“Dừng lại. Việc này nguy hiểm. Mẹ sẽ giúp con làm theo cách an toàn.”
Khi con đánh, cắn, ném đồ:
“Mẹ không cho phép đánh. Con có thể nói ‘dừng lại’ hoặc ‘giúp con’.”
NGUYÊN TẮC 1 – NÓI VỀ HÀNH VI, ĐỪNG DÁN NHÃN CON
“Con làm hành động này chưa phù hợp.”
Không phải:
“Con là đứa trẻ hư.” NGUYÊN TẮC 2 – NÓI ĐIỀU CON CÓ THỂ LÀM
Không chỉ:
“Không được!”
Mà thêm:
“Con có thể…” NGUYÊN TẮC 3 – NÓI NGẮN, RÕ VÀ PHÙ HỢP VỚI KHẢ NĂNG CỦA CON
Đặc biệt khi con đang căng thẳng, càng ít lời nhưng rõ ràng càng dễ giúp con hiểu.
NGUYÊN TẮC 4 – CÔNG NHẬN CẢM XÚC NHƯNG VẪN GIỮ GIỚI HẠN
“Con được phép tức. Con không được đánh người.”
Hai điều này có thể cùng tồn tại.
NGUYÊN TẮC 5 – KẾT NỐI TRƯỚC, DẠY SAU
Khi con đang quá tải, đôi khi điều đầu tiên con cần không phải là một bài giảng.
Con cần cảm thấy:
“Mình đang an toàn.”
Sau khi bình tĩnh, con mới có thể học.
Khi gặp một tình huống khó, cha mẹ có thể nhớ:
“Điều gì đang xảy ra?”
“Điều gì có thể đang khiến con khó khăn?”
“Mẹ thấy con đang…”
“Mẹ không cho phép…”
“Con có thể…”
Ví dụ:
Con đánh mẹ vì không được chơi điện thoại.
NHÌN: Con đang phản ứng mạnh.
HIỂU: Con có thể đang rất thất vọng vì phải dừng hoạt động mình thích.
KẾT NỐI: “Mẹ biết con rất muốn chơi tiếp.”
GIỚI HẠN: “Nhưng con không được đánh mẹ.”
HƯỚNG DẪN: “Con có thể nói: ‘Con muốn chơi thêm’.”
Đây chính là:
Gia đình không cần lúc nào cũng yên tĩnh.
Không cần lúc nào cũng hoàn hảo.
Không cần cha mẹ lúc nào cũng nói đúng.
Sẽ có lúc con khóc.
Có lúc cha mẹ nổi nóng.
Có lúc hai bên hiểu lầm nhau.
Nhưng gia đình có thể trở thành nơi mọi người biết quay lại kết nối.
Cha mẹ có thể nói:
“Lúc nãy mẹ chưa nói đúng cách. Mẹ nói lại nhé.”
Con có thể học:
“Con xin lỗi.”
Cha mẹ có thể nói:
“Mẹ tha thứ cho con. Mình cùng sửa nhé.”
Con học:
“Mắc lỗi không có nghĩa là mất đi tình yêu.”
Cha mẹ đặt giới hạn.
Con học:
“Tự do luôn đi cùng trách nhiệm.”
Cha mẹ lắng nghe.
Con học:
“Cảm xúc của mình có giá trị.”
Cha mẹ giữ lời.
Con học:
“Mình có thể tin tưởng người khác.”
Đó chính là lúc ngôn từ không còn đơn thuần là lời nói.
Nó trở thành cách sống của cả gia đình.
Cha mẹ không cần thay đổi toàn bộ cách nuôi dạy con chỉ trong một ngày.
Chỉ cần bắt đầu từ một câu nói.
Ngày hôm nay, thay:
“Con hư quá.”
bằng:
“Hành động này chưa phù hợp. Mình cùng sửa nhé.”
Ngày mai, thay:
“Con không làm được.”
bằng:
“Con chưa làm được. Mình thử một cách khác.”
Ngày tiếp theo, thay:
“Sao con chậm thế?”
bằng:
“Con cần thêm thời gian. Mình làm từng bước.”
Rồi một ngày khác:
“Con phải nghe lời mẹ!”
thành:
“Mẹ muốn con hiểu lý do vì sao việc này cần được thực hiện.”
Từng câu nói nhỏ.
Từng ngày một.
Từng tương tác một.
Cha mẹ đang xây dựng một môi trường mới cho con.
Không phải môi trường không có giới hạn.
Mà là môi trường có:
Khi con làm sai, không dán nhãn.
Hãy nói về hành động.
Khi con không hợp tác, tìm hiểu nguyên nhân trước khi trách móc.
Khi con buồn, hãy lắng nghe trước khi đưa lời khuyên.
Khi con gặp khó, nói:
“Mình cùng tìm cách.”
Khi con tiến bộ dù rất nhỏ, hãy nói cho con biết bạn đã nhìn thấy điều đó.
Khi chính mình mắc lỗi, hãy nói:
“Mẹ chưa làm tốt. Mẹ sẽ làm lại.”
Ôm con và nói:
“Con không cần phải hoàn hảo để được yêu thương. Mẹ sẽ luôn đồng hành cùng con trong hành trình học cách lớn lên.”
Nếu bạn đã đi cùng tôi đến chương cuối cùng này, tôi muốn bạn nhớ một điều:
Bạn không cần trở thành một người cha, người mẹ hoàn hảo.
Bạn cũng không cần tìm một câu nói thần kỳ có thể giải quyết mọi hành vi của con.
Bởi mỗi đứa trẻ là một con người riêng biệt.
Mỗi trẻ có khả năng, nhu cầu, cách giao tiếp, tốc độ học và hành trình phát triển khác nhau.
Điều chúng ta có thể làm là:
Quan sát con kỹ hơn.
Lắng nghe con sâu hơn.
Hiểu điều nằm phía sau hành vi.
Nói với con bằng sự tôn trọng.
Đặt giới hạn rõ ràng.
Trao cho con cơ hội được thử.
Và đồng hành đủ lâu để con từng bước trưởng thành.
Có thể ngày hôm nay con chưa nói được điều mình muốn.
Có thể con chưa tự lập như cha mẹ mong đợi.
Có thể con vẫn còn những hành vi khiến cả gia đình mệt mỏi.
Có thể hành trình phía trước vẫn còn rất dài.
Nhưng xin đừng để những điều con chưa làm được che khuất những điều con đang từng bước làm được.
Hãy nhìn con.
Không phải chỉ nhìn vào khó khăn.
Hãy nhìn cả nỗ lực.
Không chỉ nhìn vào hành vi.
Hãy nhìn cả nhu cầu phía sau hành vi.
Không chỉ nhìn vào kết quả.
Hãy nhìn cả hành trình.
Và trước khi yêu cầu con thay đổi, hãy tự hỏi:
“Mình có thể thay đổi cách nói với con như thế nào?”
Bởi đôi khi, một câu nói khác đi có thể tạo ra một trải nghiệm khác.
Một trải nghiệm khác có thể tạo ra một cách nhìn khác.
Một cách nhìn khác có thể giúp con hình thành một niềm tin mới về chính mình:
“Mình có thể học.”
“Mình có thể thử.”
“Mình có thể sai và làm lại.”
“Mình có thể nói điều mình cần.”
“Mình có giá trị.”
Và đó chính là điều chúng ta mong muốn nhất khi nuôi dạy một đứa trẻ:
Không phải một đứa trẻ luôn nghe lời.
Không phải một đứa trẻ luôn hoàn hảo.
Mà là một đứa trẻ hiểu mình, biết mình cần gì, biết cách kết nối, biết cách học hỏi và từng bước trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình.
Và nếu chỉ có một câu bạn nhớ sau khi khép lại cuốn sách này, hãy nhớ:
Bởi cuối cùng, ngôn từ tích cực không chỉ là thay một vài câu nói.
Đó là một cách nhìn mới về trẻ.
Một cách nhìn bắt đầu từ:
Hiểu mình – Hiểu con – Cùng trưởng thành.
Hết phần V
SỬ DỤNG NGÔN TỪ TÍCH CỰC
Phiếu quan sát, kế hoạch 30 ngày và hỗ trợ chuyên môn
Phiếu này giúp cha mẹ ghi lại điều quan sát được thay vì vội kết luận trẻ “bướng”, “hư” hay “cố tình”. Một quan sát riêng lẻ không đủ để xác định chức năng hành vi; hãy trao đổi với chuyên gia khi tình huống lặp lại, nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng đến an toàn.
| Mục quan sát | Ghi chép của cha mẹ / người đồng hành |
|---|---|
| Ngày/giờ | |
| Bối cảnh trước khi xảy ra | |
| Hành vi quan sát được | |
| Điều xảy ra ngay sau đó | |
| Trẻ có thể đang giao tiếp/né tránh/tìm kiếm điều gì? | |
| Câu người lớn đã nói | |
| Cách hỗ trợ đã thử | |
| Kết quả quan sát được | |
| Lần tới tôi sẽ thử |
Mỗi ngày chỉ chọn một thay đổi nhỏ. Ghi lại tình huống, câu nói đã thử và phản ứng của trẻ. Không dùng bảng này để chấm điểm trẻ; mục đích là giúp người lớn quan sát và điều chỉnh.
| Ngày | Trọng tâm | Điều tôi đã thử | Điều tôi quan sát được |
|---|---|---|---|
| 1 | Ghi lại ba câu mình thường nói khi căng thẳng | ||
| 2 | Thay một nhãn dán bằng mô tả hành vi | ||
| 3 | Nói điều con có thể làm thay vì chỉ nói “không” | ||
| 4 | Rút gọn một yêu cầu còn một bước | ||
| 5 | Chờ thêm trước khi nhắc lại | ||
| 6 | Gọi tên cảm xúc mà không đoán chắc | ||
| 7 | Công nhận cảm xúc và giữ một giới hạn | ||
| 8 | Báo trước một lần chuyển hoạt động | ||
| 9 | Dùng hình ảnh hoặc vật thật để hỗ trợ lời nói | ||
| 10 | Cho con hai lựa chọn phù hợp | ||
| 11 | Chia một nhiệm vụ thành bước nhỏ | ||
| 12 | Ghi nhận nỗ lực cụ thể | ||
| 13 | Cho con cách nói “giúp con” | ||
| 14 | Cho con cách nói “dừng lại” | ||
| 15 | Tạo một lượt giao tiếp vui, không kiểm tra | ||
| 16 | Quan sát điều xảy ra trước một hành vi khó | ||
| 17 | Quan sát điều xảy ra sau hành vi | ||
| 18 | Thử một hành vi thay thế | ||
| 19 | Dành thời gian kết nối không yêu cầu | ||
| 20 | Sửa lại một câu mình đã nói khi nóng giận | ||
| 21 | Xin lỗi con bằng câu ngắn, rõ | ||
| 22 | Giữ một giới hạn bằng giọng bình tĩnh | ||
| 23 | Tạo cơ hội để con tự làm một bước | ||
| 24 | Hỏi “Phần nào đang khó?” | ||
| 25 | Điều chỉnh môi trường để giảm quá tải | ||
| 26 | Trao đổi thống nhất một câu nói trong gia đình | ||
| 27 | Ghi lại một tiến bộ nhỏ của con | ||
| 28 | Ghi lại một điều cha mẹ đã làm tốt | ||
| 29 | Chọn ba cách nói hiệu quả nhất | ||
| 30 | Lập kế hoạch duy trì cho tháng tiếp theo |
Tùy nhu cầu, gia đình có thể trao đổi với bác sĩ nhi khoa/phát triển, bác sĩ tâm thần nhi, nhà tâm lý, chuyên viên âm ngữ trị liệu, chuyên viên hoạt động trị liệu, chuyên viên giáo dục đặc biệt hoặc các dịch vụ hỗ trợ tại địa phương. Trong tình huống khẩn cấp, hãy ưu tiên an toàn và liên hệ dịch vụ cấp cứu phù hợp.
Danh mục này là nền tảng tham khảo chung.